(Top Banner Ad)
lasting characteristic
C1
Cụm danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh, Khoa học

lasting characteristic

UK: /ˈlɑːstɪŋ ˌkærəktəˈrɪstɪk/ • US: /ˈlæstɪŋ ˌkærəktəˈrɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm lâu dài tính cách bền vững đặc tính cố hữu phẩm chất trường tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quality or trait that endures or persists over time and distinguishes a person, thing, or concept.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất hoặc đặc điểm tồn tại hoặc kéo dài theo thời gian và phân biệt một người, vật hoặc khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One lasting characteristic of her leadership was her unwavering commitment to her team."

    "Một đặc điểm nổi bật trong phong cách lãnh đạo của cô ấy là sự cam kết vững chắc đối với đội ngũ của mình."

  • "Honesty is a lasting characteristic that people value highly."

    "Sự trung thực là một đặc điểm lâu dài mà mọi người đánh giá cao."

  • "His lasting characteristic was his ability to remain calm under pressure."

    "Đặc điểm nổi bật của anh ấy là khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lasting bền vững, lâu dài
Verb last kéo dài, tồn tại
Noun characteristic đặc điểm, tính cách
Adjective characteristic đặc trưng, tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh, Khoa học

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm ổn định, không dễ thay đổi và có tác động lâu dài. 'Lasting' nhấn mạnh sự bền bỉ và ảnh hưởng kéo dài, trong khi 'characteristic' chỉ một thuộc tính hoặc phẩm chất đặc trưng. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'enduring quality' là 'lasting characteristic' thường được dùng để chỉ những đặc điểm nhận dạng rõ ràng và nổi bật.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ đặc điểm của cái gì (ví dụ: 'a lasting characteristic of a good leader'); ‘in’ dùng để chỉ đặc điểm tồn tại trong phạm vi nào đó (ví dụ: 'a lasting characteristic in her personality').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lasting characteristic
  • Positive positive lasting characteristic
    (đặc điểm tích cực lâu dài)
  • Negative negative lasting characteristic
    (đặc điểm tiêu cực lâu dài)
  • Key key lasting characteristic
    (đặc điểm lâu dài then chốt)
Verb + lasting characteristic
  • Leave leave a lasting characteristic
    (để lại một đặc điểm lâu dài)
  • Develop develop a lasting characteristic
    (phát triển một đặc điểm lâu dài)
  • Shape shape a lasting characteristic
    (hình thành một đặc điểm lâu dài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasting characteristic

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phẩm chất hoặc đặc điểm tồn tại hoặc kéo dài theo thời gian và phân biệt một người, vật hoặc khái niệm.

"One lasting characteristic of her leadership was her unwavering commitment to her team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting characteristic".

Legacy

Trong nhiều nền văn hóa, việc để lại một di sản tốt đẹp (legacy) là rất quan trọng. 'Di sản' ở đây có thể là những đóng góp cho xã hội, những thành tựu lớn, hoặc đơn giản là những phẩm chất tốt đẹp mà con người đó để lại trong lòng người thân và bạn bè. Điều này thể hiện mong muốn những 'lasting characteristic' của họ sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến thế hệ sau.