(Top Banner Ad)
defining attribute
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Triết học

defining attribute

UK: /dɪˈfaɪnɪŋ ˈætrɪbjuːt/ • US: /dɪˈfaɪnɪŋ ˈætrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính xác định đặc điểm xác định tính chất xác định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or feature that is essential for identifying or categorizing something; a property that uniquely identifies an entity or distinguishes it from others.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc tính năng thiết yếu để xác định hoặc phân loại một cái gì đó; một thuộc tính xác định duy nhất một thực thể hoặc phân biệt nó với những thực thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ability to reproduce is a defining attribute of life."

    "Khả năng sinh sản là một thuộc tính xác định của sự sống."

  • "A defining attribute of a good leader is the ability to inspire others."

    "Một thuộc tính xác định của một nhà lãnh đạo giỏi là khả năng truyền cảm hứng cho người khác."

  • "The defining attribute of a square is that it has four equal sides and four right angles."

    "Thuộc tính xác định của một hình vuông là nó có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define Định nghĩa, xác định
Noun definition Định nghĩa, sự xác định
Adjective definitive Dứt khoát, cuối cùng, mang tính quyết định
Verb attribute Gán cho, quy cho
Noun attribute Thuộc tính, đặc điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
definire (to limit, determine)
Middle English
definen (to determine, mark out the limits)
English
defining attribute

Nguồn gốc của 'defining'

Từ 'defining' bắt nguồn từ tiếng Latin 'definire', có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'xác định'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc đặt ra ranh giới hoặc xác định rõ ràng một điều gì đó. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'quan trọng' hoặc 'cốt yếu' như chúng ta sử dụng ngày nay.

Sự hình thành của 'attribute'

Từ 'attribute' cũng có gốc Latin, từ 'attribuere', có nghĩa là 'gán cho' hoặc 'quy cho'. Nó ám chỉ một phẩm chất hoặc đặc điểm mà một người hoặc vật sở hữu. Khi kết hợp với 'defining', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ mô tả những đặc điểm then chốt.

Usage Note

Thuộc tính xác định là một đặc điểm quan trọng, không thể thiếu của một đối tượng, khái niệm hoặc thực thể. Nó giúp phân biệt đối tượng đó với các đối tượng khác. Khác với 'characteristic' đơn thuần, 'defining attribute' nhấn mạnh vai trò then chốt trong việc xác định.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ ra đối tượng mà thuộc tính đó xác định: 'The defining attribute of a triangle is that it has three sides.' (Thuộc tính xác định của một tam giác là nó có ba cạnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defining attribute
  • key defining attribute
    (thuộc tính xác định chính)
  • essential defining attribute
    (thuộc tính xác định thiết yếu)
  • primary defining attribute
    (thuộc tính xác định cơ bản)
Verb + defining attribute
  • possess defining attribute
    (sở hữu thuộc tính xác định)
  • lack defining attribute
    (thiếu thuộc tính xác định)
  • identify defining attribute
    (xác định thuộc tính xác định)

Idioms

  • A defining attribute of...

    Một thuộc tính then chốt của...

    "A defining attribute of democracy is the right to vote."

    (Một thuộc tính then chốt của nền dân chủ là quyền bầu cử.)

  • It's a defining attribute.

    Đó là một thuộc tính xác định.

    "His honesty is a defining attribute."

    (Sự trung thực của anh ấy là một thuộc tính xác định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defining attribute

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc tính năng thiết yếu để xác định hoặc phân loại một cái gì đó; một thuộc tính xác định duy nhất một thực thể hoặc phân biệt nó với những thực thể khác.

"The ability to reproduce is a defining attribute of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defining attribute".

Xác định Bản sắc Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa, việc xác định các thuộc tính xác định của một cá nhân (như tính cách, giá trị, kỹ năng) rất quan trọng để xây dựng bản sắc cá nhân và định vị bản thân trong xã hội. Các thuộc tính này có thể được hình thành từ gia đình, giáo dục, và kinh nghiệm sống.

Đặc điểm Quốc gia

Mỗi quốc gia thường được liên kết với một số thuộc tính xác định, ví dụ như sự hiếu khách, tinh thần làm việc chăm chỉ, hoặc lòng yêu nước. Những đặc điểm này có thể ảnh hưởng đến cách một quốc gia được nhìn nhận trên thế giới và cách người dân tự nhận diện mình.