(Top Banner Ad)
inherent quality
C1
Noun Phrase C1 General

inherent quality

UK: /ɪnˈherənt ˈkwɒləti/ • US: /ɪnˈhɪrənt ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất vốn có tố chất bẩm sinh đặc tính cố hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or attribute that is essential and naturally part of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc thuộc tính vốn có, thiết yếu và tự nhiên là một phần của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is an inherent quality in a good leader."

    "Tính trung thực là một phẩm chất vốn có của một nhà lãnh đạo giỏi."

  • "Creativity is an inherent quality of artists."

    "Sáng tạo là một phẩm chất vốn có của các nghệ sĩ."

  • "Some people believe that empathy is an inherent quality, while others think it is learned."

    "Một số người tin rằng sự đồng cảm là một phẩm chất vốn có, trong khi những người khác nghĩ rằng nó được học hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inherent Vốn có, cố hữu, nội tại
Adverb inherently Một cách vốn có, tự bản chất
Noun inherence Sự vốn có, sự cố hữu (ít dùng)
Noun quality Chất lượng, phẩm chất, đặc tính
Adjective qualitative Thuộc về chất lượng, định tính
Adverb qualitatively Về mặt chất lượng, một cách định tính
Verb qualify Đủ điều kiện, phẩm chất hóa, hạn chế
Noun qualification Sự đủ điều kiện, bằng cấp, trình độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰays- ('to stick')
Latin
haerere ('to stick')
Latin
inhaerere ('to cling to', 'to stick in')
Old French
inherent
Proto-Indo-European
*kʷo- ('stem of interrogative pronoun')
Latin
qualis ('of what kind')
Latin
qualitas ('of what kind, nature')
Old French
qualité
English
inherent quality

Nguồn gốc của 'Inherent'

Từ 'inherent' có gốc từ tiếng Latin 'inhaerere', ghép bởi tiền tố 'in-' (trong, trên) và động từ 'haerere' (dính, bám chặt). Điều này gợi lên ý nghĩa về một điều gì đó gắn liền, không thể tách rời, vốn có ngay từ bên trong.

Nguồn gốc của 'Quality'

Từ 'quality' xuất phát từ tiếng Latin 'qualitas', nghĩa là 'loại nào, bản chất gì'. Nó liên quan đến câu hỏi 'qualis' (thuộc loại nào), nhấn mạnh các đặc điểm hoặc phẩm chất định nghĩa một người hoặc vật.

Usage Note

The phrase emphasizes that the quality is not acquired or learned but is an intrinsic aspect. It differs from 'acquired quality' which is gained through experience or training. 'Inherent' implies that removing the quality would fundamentally change the nature of the thing it describes.

Prepositions

in

'In' is sometimes used to further specify where the quality is manifest, e.g., 'The inherent quality in his leadership style...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inherent quality
  • intrinsic intrinsic inherent quality
    (phẩm chất nội tại vốn có)
  • fundamental fundamental inherent quality
    (phẩm chất cơ bản vốn có)
  • essential essential inherent quality
    (phẩm chất thiết yếu vốn có)
  • unique unique inherent quality
    (phẩm chất độc đáo vốn có)
Verb + inherent quality
  • possess possess an inherent quality
    (sở hữu một phẩm chất vốn có)
  • demonstrate demonstrate an inherent quality
    (thể hiện một phẩm chất vốn có)
  • recognize recognize the inherent quality
    (nhận ra phẩm chất vốn có)
Noun + inherent quality (often with 'of')
  • the product's the product's inherent quality
    (phẩm chất vốn có của sản phẩm)
  • the material's the material's inherent quality
    (phẩm chất vốn có của vật liệu)

Idioms

  • An inherent quality of X is...

    Một phẩm chất vốn có của X là...

    "An inherent quality of human nature is the desire for connection."

    (Một phẩm chất vốn có của bản chất con người là khao khát kết nối.)

  • To possess an inherent quality

    Sở hữu một phẩm chất vốn có

    "Every individual seems to possess an inherent quality for creativity."

    (Mọi cá nhân dường như đều sở hữu một phẩm chất vốn có về sự sáng tạo.)

  • To recognize the inherent quality/value

    Nhận ra phẩm chất/giá trị vốn có

    "We must recognize the inherent quality of traditional craftsmanship."

    (Chúng ta phải nhận ra phẩm chất vốn có của nghề thủ công truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inherent quality

Noun Phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc thuộc tính vốn có, thiết yếu và tự nhiên là một phần của ai đó hoặc cái gì đó.

"Honesty is an inherent quality in a good leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inherent quality".

Chủ nghĩa bản chất (Essentialism)

Trong triết học, 'inherent quality' liên quan đến chủ nghĩa bản chất, một ý tưởng cho rằng mọi vật thể hoặc con người đều có những phẩm chất hoặc bản chất cố định, không thay đổi, định nghĩa nên chúng. Ví dụ, 'bản chất con người' thường được cho là có những 'phẩm chất vốn có' nhất định.

Bản chất và Nuôi dưỡng (Nature vs. Nurture)

Cụm từ 'inherent quality' thường nghiêng về phía 'bản chất' trong cuộc tranh luận 'bản chất và nuôi dưỡng' (Nature vs. Nurture). Nó ngụ ý những đặc điểm có từ khi sinh ra hoặc là nền tảng cho sự tồn tại, thay vì những điều được học hỏi hay đạt được qua trải nghiệm sống và môi trường.