enduring trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or quality that is long-lasting and stable over time.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc phẩm chất lâu dài và ổn định theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty is an enduring trait that is highly valued in any relationship."
"Sự trung thực là một phẩm chất lâu dài được đánh giá cao trong mọi mối quan hệ."
-
"One of her most enduring traits is her kindness and empathy towards others."
"Một trong những phẩm chất lâu dài nhất của cô ấy là lòng tốt và sự đồng cảm với người khác."
-
"The enduring traits of a successful entrepreneur include determination, innovation, and adaptability."
"Những phẩm chất lâu dài của một doanh nhân thành công bao gồm sự quyết tâm, đổi mới và khả năng thích ứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Enduring" nhấn mạnh tính chất kéo dài, chịu đựng được thử thách của thời gian. Nó khác với "lasting" ở chỗ "enduring" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự kiên trì và khả năng vượt qua khó khăn. "Trait" chỉ một đặc điểm riêng biệt, có thể là về tính cách, hành vi hoặc thể chất. Cụm từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học để mô tả những đặc điểm tính cách ổn định, trong sinh học để nói về những đặc điểm di truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ, hoặc trong quản trị để nói về những phẩm chất lãnh đạo bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
defining a defining enduring trait (một đặc điểm bền vững mang tính định hình/định nghĩa)
-
core a core enduring trait (một đặc điểm bền vững cốt lõi)
-
fundamental a fundamental enduring trait (một đặc điểm bền vững cơ bản)
-
possess to possess an enduring trait (sở hữu một đặc điểm bền vững)
-
exhibit to exhibit an enduring trait (thể hiện một đặc điểm bền vững)
-
reveal to reveal an enduring trait (bộc lộ một đặc điểm bền vững)
-
of character an enduring trait of character (một đặc điểm bền vững của tính cách)
-
of leadership an enduring trait of leadership (một đặc điểm bền vững của khả năng lãnh đạo)
Idioms
-
A hallmark enduring trait
Một đặc điểm bền vững mang tính dấu ấn/nổi bật
"Empathy is often seen as a hallmark enduring trait of great leaders."
(Sự đồng cảm thường được xem là một đặc điểm bền vững nổi bật của các nhà lãnh đạo vĩ đại.)
-
An inherent enduring trait
Một đặc điểm bền vững vốn có/nội tại
"Curiosity is an inherent enduring trait in many successful scientists."
(Sự tò mò là một đặc điểm bền vững vốn có ở nhiều nhà khoa học thành công.)
-
Develop an enduring trait
Phát triển/hình thành một đặc điểm bền vững
"Through consistent effort, one can develop an enduring trait of resilience."
(Thông qua nỗ lực bền bỉ, người ta có thể phát triển đặc điểm kiên cường bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enduring trait
Tính từ + Danh từMột đặc điểm hoặc phẩm chất lâu dài và ổn định theo thời gian.
"Honesty is an enduring trait that is highly valued in any relationship."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have such an enduring trait of procrastination; I'd be much more productive. |
Tôi ước tôi không có cái tính trì hoãn dai dẳng như vậy; tôi sẽ làm việc hiệu quả hơn nhiều. |
| Phủ định | If only my shyness weren't such an enduring trait, I could make friends more easily. |
Ước gì sự nhút nhát của tôi không phải là một đặc điểm dai dẳng như vậy, tôi có thể kết bạn dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish stubbornness weren't such an enduring trait of his? |
Bạn có ước sự bướng bỉnh không phải là một đặc điểm dai dẳng của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring trait".
