(Top Banner Ad)
enduring trait
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Sinh học, Di truyền học, Quản trị

enduring trait

UK: /ɪnˈdjʊərɪŋ treɪt/ • US: /ɪnˈdʊrɪŋ treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất bền vững đặc điểm lâu dài tính cách ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or quality that is long-lasting and stable over time.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất lâu dài và ổn định theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is an enduring trait that is highly valued in any relationship."

    "Sự trung thực là một phẩm chất lâu dài được đánh giá cao trong mọi mối quan hệ."

  • "One of her most enduring traits is her kindness and empathy towards others."

    "Một trong những phẩm chất lâu dài nhất của cô ấy là lòng tốt và sự đồng cảm với người khác."

  • "The enduring traits of a successful entrepreneur include determination, innovation, and adaptability."

    "Những phẩm chất lâu dài của một doanh nhân thành công bao gồm sự quyết tâm, đổi mới và khả năng thích ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng; kéo dài, tồn tại
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ
Adjective durable bền, lâu bền (thường chỉ vật chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Di truyền học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dur-
Latin
dūrus
Old French
endurer
Middle English
enduren

Nguồn gốc của 'Enduring'

Từ 'enduring' có gốc từ tiếng Proto-Indo-European *dur- mang ý nghĩa "cứng, bền, lâu dài". Qua tiếng Latin 'dūrus' (cứng) và tiếng Pháp cổ 'endurer' (kéo dài, chịu đựng), nó phát triển để chỉ sự kiên trì và bền bỉ theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Trait'

Từ 'trait' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractus' nghĩa là "một nét vẽ, một đường". Sau đó, qua tiếng Pháp cổ và trung đại 'trait', nó mang ý nghĩa "một đặc điểm, một nét đặc trưng". Khi kết hợp với 'enduring', nó mô tả một đặc điểm tồn tại lâu dài.

Usage Note

"Enduring" nhấn mạnh tính chất kéo dài, chịu đựng được thử thách của thời gian. Nó khác với "lasting" ở chỗ "enduring" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự kiên trì và khả năng vượt qua khó khăn. "Trait" chỉ một đặc điểm riêng biệt, có thể là về tính cách, hành vi hoặc thể chất. Cụm từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học để mô tả những đặc điểm tính cách ổn định, trong sinh học để nói về những đặc điểm di truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ, hoặc trong quản trị để nói về những phẩm chất lãnh đạo bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enduring trait
  • defining a defining enduring trait
    (một đặc điểm bền vững mang tính định hình/định nghĩa)
  • core a core enduring trait
    (một đặc điểm bền vững cốt lõi)
  • fundamental a fundamental enduring trait
    (một đặc điểm bền vững cơ bản)
Verb + enduring trait
  • possess to possess an enduring trait
    (sở hữu một đặc điểm bền vững)
  • exhibit to exhibit an enduring trait
    (thể hiện một đặc điểm bền vững)
  • reveal to reveal an enduring trait
    (bộc lộ một đặc điểm bền vững)
enduring trait of + Noun
  • of character an enduring trait of character
    (một đặc điểm bền vững của tính cách)
  • of leadership an enduring trait of leadership
    (một đặc điểm bền vững của khả năng lãnh đạo)

Idioms

  • A hallmark enduring trait

    Một đặc điểm bền vững mang tính dấu ấn/nổi bật

    "Empathy is often seen as a hallmark enduring trait of great leaders."

    (Sự đồng cảm thường được xem là một đặc điểm bền vững nổi bật của các nhà lãnh đạo vĩ đại.)

  • An inherent enduring trait

    Một đặc điểm bền vững vốn có/nội tại

    "Curiosity is an inherent enduring trait in many successful scientists."

    (Sự tò mò là một đặc điểm bền vững vốn có ở nhiều nhà khoa học thành công.)

  • Develop an enduring trait

    Phát triển/hình thành một đặc điểm bền vững

    "Through consistent effort, one can develop an enduring trait of resilience."

    (Thông qua nỗ lực bền bỉ, người ta có thể phát triển đặc điểm kiên cường bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enduring trait

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất lâu dài và ổn định theo thời gian.

"Honesty is an enduring trait that is highly valued in any relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have such an enduring trait of procrastination; I'd be much more productive.
Tôi ước tôi không có cái tính trì hoãn dai dẳng như vậy; tôi sẽ làm việc hiệu quả hơn nhiều.
Phủ định
If only my shyness weren't such an enduring trait, I could make friends more easily.
Ước gì sự nhút nhát của tôi không phải là một đặc điểm dai dẳng như vậy, tôi có thể kết bạn dễ dàng hơn.
Nghi vấn
Do you wish stubbornness weren't such an enduring trait of his?
Bạn có ước sự bướng bỉnh không phải là một đặc điểm dai dẳng của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring trait".

Tính cách và sự kiên định

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "enduring trait" thường liên quan đến các đặc điểm tính cách cốt lõi như sự trung thực, kiên cường (resilience) hay lòng dũng cảm. Những đặc điểm này được coi là nền tảng hình thành nên con người, ít thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh, và việc phát triển chúng là một phần quan trọng của quá trình trưởng thành và giáo dục.

Giá trị trong công việc và xã hội

Trong môi trường làm việc và xã hội, các "enduring trait" như sự đáng tin cậy (reliability), tinh thần trách nhiệm (accountability) và khả năng thích ứng (adaptability) được đánh giá cao. Chúng không chỉ thể hiện năng lực cá nhân mà còn góp phần xây dựng lòng tin và sự ổn định trong các mối quan hệ và tổ chức.