(Top Banner Ad)
fleeting trait
C1
tính từ C1 Tâm lý học/Nghiên cứu hành vi

fleeting trait

UK: /ˈfliːtɪŋ treɪt/ • US: /ˈfliːtɪŋ treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tính cách thoáng qua đặc điểm phù du nét tính cách nhất thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting for a very short time.

Vietnamese Meaning

kéo dài trong một thời gian rất ngắn; thoáng qua, phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life is a fleeting moment."

    "Cuộc đời là một khoảnh khắc phù du."

  • "A fleeting trait of anger crossed his face before he smiled."

    "Một nét giận dữ thoáng qua trên khuôn mặt anh ta trước khi anh ta mỉm cười."

  • "Kindness shown during a tragedy can be a fleeting trait but leaves a lasting impact."

    "Sự tử tế được thể hiện trong một thảm kịch có thể là một đặc điểm thoáng qua nhưng để lại một tác động lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fleeting thoáng qua, phù du
Verb flee chạy trốn, bỏ trốn
Noun flight sự chạy trốn, chuyến bay
Adj fleet nhanh nhẹn, lướt nhanh
Noun trait đặc điểm, nét tính cách
Verb portray miêu tả, khắc họa
Noun portrait bức chân dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Nghiên cứu hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fleutan
Old English
flēotan
Middle English
fleten
English
fleeting
Latin
trahere
Old French
trait
Middle French
trait
English
trait

Nguồn gốc của 'fleeting'

Từ 'fleeting' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flēotan', có nghĩa là 'trôi nổi', 'chảy' hoặc 'chạy trốn'. Nó gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó lướt qua nhanh chóng, không dừng lại lâu, giống như thuyền trôi trên mặt nước hoặc những khoảnh khắc thời gian vụt qua.

Nguồn gốc của 'trait'

Từ 'trait' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'trait', ban đầu nghĩa là 'đường nét', 'vết vẽ' hoặc 'nét đặc trưng'. Từ này lại xuất phát từ động từ Latin 'trahere', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một đặc điểm hoặc tính cách riêng biệt của một người hay vật.

Usage Note

Tính từ 'fleeting' thường được dùng để mô tả những thứ không tồn tại lâu, ví dụ như khoảnh khắc, cảm xúc, ký ức hoặc kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và nhanh chóng biến mất của đối tượng được mô tả. So với 'transient' và 'ephemeral', 'fleeting' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tốc độ biến mất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fleeting trait
  • a a fleeting trait
    (một đặc điểm thoáng qua)
  • only only a fleeting trait
    (chỉ là một đặc điểm thoáng qua)
  • merely merely a fleeting trait
    (đơn thuần chỉ là một đặc điểm thoáng qua)
  • temporary a temporary and fleeting trait
    (một đặc điểm tạm thời và thoáng qua)
Verb + fleeting trait
  • possess possess a fleeting trait
    (sở hữu một đặc điểm thoáng qua)
  • exhibit exhibit a fleeting trait
    (thể hiện một đặc điểm thoáng qua)
  • show show a fleeting trait
    (cho thấy một đặc điểm thoáng qua)
  • notice notice a fleeting trait
    (nhận thấy một đặc điểm thoáng qua)

Idioms

  • a fleeting trait of character

    Một nét tính cách thoáng qua (không cố định)

    "His shyness proved to be a fleeting trait of character, as he quickly became confident."

    (Sự nhút nhát của anh ấy hóa ra chỉ là một nét tính cách thoáng qua, vì anh ấy nhanh chóng trở nên tự tin.)

  • not just a fleeting trait

    Không chỉ là một đặc điểm thoáng qua (mà là một điều gì đó sâu sắc hơn, lâu dài hơn)

    "Many initially thought her ambition was just a fleeting trait, but it has defined her career."

    (Ban đầu nhiều người nghĩ rằng tham vọng của cô ấy chỉ là một đặc điểm thoáng qua, nhưng nó đã định hình sự nghiệp của cô ấy.)

  • a fleeting trait of the human condition

    Một đặc điểm phù du của thân phận con người (nhấn mạnh sự vô thường, không bền vững)

    "The desire for instant gratification is often seen as a fleeting trait of the human condition."

    (Mong muốn được thỏa mãn tức thì thường được xem là một đặc điểm phù du của thân phận con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleeting trait

tính từ
Lật mặt

kéo dài trong một thời gian rất ngắn; thoáng qua, phù du.

"Life is a fleeting moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will show a fleeting trait of impatience when she's hungry.
Cô ấy sẽ thể hiện một nét tính cách thiếu kiên nhẫn thoáng qua khi cô ấy đói.
Phủ định
He is not going to consider that fleeting trait a major flaw.
Anh ấy sẽ không xem xét nét tính cách thoáng qua đó như một khuyết điểm lớn.
Nghi vấn
Will his shyness be a fleeting trait, or will it last longer?
Sự nhút nhát của anh ấy sẽ là một nét tính cách thoáng qua, hay nó sẽ kéo dài hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting trait".

Tính vô thường và bản chất con người

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Đông (như Phật giáo), ý niệm về 'tính vô thường' (impermanence) rất được nhấn mạnh. 'Fleeting trait' gợi nhớ rằng nhiều đặc điểm, cảm xúc hay trạng thái tâm lý của con người không cố định mà thay đổi theo thời gian, giống như lá rụng hay mây trôi. Điều này khuyến khích sự chấp nhận và buông bỏ những điều không bền vững.

Sự phát triển nhân cách và bản sắc

Trong tâm lý học và xã hội học phương Tây, khái niệm về 'fleeting trait' cũng liên quan đến sự phát triển nhân cách. Những đặc điểm thoáng qua thường xuất hiện ở các giai đoạn nhất định (ví dụ: tuổi dậy thì, khủng hoảng tuổi trung niên) và có thể biến mất khi cá nhân trưởng thành hoặc trải qua những thay đổi lớn trong cuộc sống. Nó cho thấy con người không phải là một thực thể tĩnh mà luôn trong quá trình thay đổi và thích nghi, định hình bản sắc của mình.