fleeting trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lasting for a very short time.
Vietnamese Meaning
kéo dài trong một thời gian rất ngắn; thoáng qua, phù du.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Life is a fleeting moment."
"Cuộc đời là một khoảnh khắc phù du."
-
"A fleeting trait of anger crossed his face before he smiled."
"Một nét giận dữ thoáng qua trên khuôn mặt anh ta trước khi anh ta mỉm cười."
-
"Kindness shown during a tragedy can be a fleeting trait but leaves a lasting impact."
"Sự tử tế được thể hiện trong một thảm kịch có thể là một đặc điểm thoáng qua nhưng để lại một tác động lâu dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fleeting' thường được dùng để mô tả những thứ không tồn tại lâu, ví dụ như khoảnh khắc, cảm xúc, ký ức hoặc kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và nhanh chóng biến mất của đối tượng được mô tả. So với 'transient' và 'ephemeral', 'fleeting' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tốc độ biến mất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a fleeting trait (một đặc điểm thoáng qua)
-
only only a fleeting trait (chỉ là một đặc điểm thoáng qua)
-
merely merely a fleeting trait (đơn thuần chỉ là một đặc điểm thoáng qua)
-
temporary a temporary and fleeting trait (một đặc điểm tạm thời và thoáng qua)
-
possess possess a fleeting trait (sở hữu một đặc điểm thoáng qua)
-
exhibit exhibit a fleeting trait (thể hiện một đặc điểm thoáng qua)
-
show show a fleeting trait (cho thấy một đặc điểm thoáng qua)
-
notice notice a fleeting trait (nhận thấy một đặc điểm thoáng qua)
Idioms
-
a fleeting trait of character
Một nét tính cách thoáng qua (không cố định)
"His shyness proved to be a fleeting trait of character, as he quickly became confident."
(Sự nhút nhát của anh ấy hóa ra chỉ là một nét tính cách thoáng qua, vì anh ấy nhanh chóng trở nên tự tin.)
-
not just a fleeting trait
Không chỉ là một đặc điểm thoáng qua (mà là một điều gì đó sâu sắc hơn, lâu dài hơn)
"Many initially thought her ambition was just a fleeting trait, but it has defined her career."
(Ban đầu nhiều người nghĩ rằng tham vọng của cô ấy chỉ là một đặc điểm thoáng qua, nhưng nó đã định hình sự nghiệp của cô ấy.)
-
a fleeting trait of the human condition
Một đặc điểm phù du của thân phận con người (nhấn mạnh sự vô thường, không bền vững)
"The desire for instant gratification is often seen as a fleeting trait of the human condition."
(Mong muốn được thỏa mãn tức thì thường được xem là một đặc điểm phù du của thân phận con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleeting trait
tính từkéo dài trong một thời gian rất ngắn; thoáng qua, phù du.
"Life is a fleeting moment."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will show a fleeting trait of impatience when she's hungry. |
Cô ấy sẽ thể hiện một nét tính cách thiếu kiên nhẫn thoáng qua khi cô ấy đói. |
| Phủ định | He is not going to consider that fleeting trait a major flaw. |
Anh ấy sẽ không xem xét nét tính cách thoáng qua đó như một khuyết điểm lớn. |
| Nghi vấn | Will his shyness be a fleeting trait, or will it last longer? |
Sự nhút nhát của anh ấy sẽ là một nét tính cách thoáng qua, hay nó sẽ kéo dài hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting trait".
