(Top Banner Ad)
latency period
C1
noun C1 Y học, Công nghệ thông tin, Tâm lý học

latency period

UK: /ˈleɪtənsi ˈpɪəriəd/ • US: /ˈleɪtənsi ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn tiềm ẩn thời kỳ tiềm tàng thời gian ủ bệnh (nếu liên quan đến bệnh truyền nhiễm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period between exposure to an infection or other insult and the appearance of symptoms, or between cause and effect.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn tiềm ẩn, thời kỳ tiềm tàng. Là khoảng thời gian giữa sự tiếp xúc với một tác nhân gây bệnh hoặc một tác nhân gây hại khác và sự xuất hiện của các triệu chứng, hoặc giữa nguyên nhân và kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latency period of HIV can be several years."

    "Giai đoạn tiềm ẩn của HIV có thể kéo dài vài năm."

  • "The length of the latency period varies depending on the type of infection."

    "Độ dài của giai đoạn tiềm ẩn thay đổi tùy thuộc vào loại nhiễm trùng."

  • "High network latency can negatively impact online gaming."

    "Độ trễ mạng cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm chơi game trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun latency Độ trễ, thời gian chờ
Adjective latent Tiềm ẩn, ẩn náu

Synonyms

incubation period (thời gian ủ bệnh (thường dùng trong y học))dormant period (giai đoạn ngủ đông, giai đoạn không hoạt động)

Antonyms

active phase (giai đoạn hoạt động)

Related Words

Subject Area

Y học, Công nghệ thông tin, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latentia
English
latency
English
period
English
latency period

Nguồn gốc của 'Latency Period'

Cụm từ 'latency period' bắt nguồn từ tiếng Latin 'latentia', có nghĩa là 'ẩn nấp' hoặc 'tiềm ẩn'. Ý tưởng về một khoảng thời gian mà một cái gì đó tồn tại mà không hoạt động hoặc không thể nhận thấy đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ, đặc biệt trong y học để mô tả thời gian ủ bệnh.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong y học, nó đề cập đến khoảng thời gian ủ bệnh, trong công nghệ thông tin nó đề cập đến độ trễ giữa đầu vào và đầu ra. Trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến giai đoạn phát triển tâm lý (ví dụ như giai đoạn tiềm ẩn trong lý thuyết phân tâm học của Freud). Sự khác biệt chính giữa 'incubation period' (thời gian ủ bệnh) và 'latency period' nằm ở chỗ 'incubation period' thường được sử dụng cụ thể cho các bệnh truyền nhiễm, trong khi 'latency period' có thể áp dụng cho nhiều tình huống hơn.

Prepositions

of in

The latency period *of* a disease; The latency period *in* network communication.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latency period
  • long latency period
    (thời gian tiềm ẩn dài)
  • short latency period
    (thời gian tiềm ẩn ngắn)
  • typical latency period
    (thời gian tiềm ẩn điển hình)
Verb + latency period
  • have a latency period
    (có một thời gian tiềm ẩn)
  • experience a latency period
    (trải qua một thời gian tiềm ẩn)
  • observe a latency period
    (quan sát một thời gian tiềm ẩn)

Idioms

  • There is a latency period before...

    Có một khoảng thời gian chờ trước khi...

    "There is a latency period before the symptoms of the disease become apparent."

    (Có một khoảng thời gian chờ trước khi các triệu chứng của bệnh trở nên rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latency period

noun
Lật mặt

Giai đoạn tiềm ẩn, thời kỳ tiềm tàng. Là khoảng thời gian giữa sự tiếp xúc với một tác nhân gây bệnh hoặc một tác nhân gây hại khác và sự xuất hiện của các triệu chứng, hoặc giữa nguyên nhân và kết quả.

"The latency period of HIV can be several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latency period".

Ứng dụng trong Y học

Trong y học, 'latency period' đặc biệt quan trọng để hiểu và kiểm soát các bệnh truyền nhiễm. Nó giúp các nhà khoa học và bác sĩ dự đoán sự lây lan của bệnh và đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời.