latency period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period between exposure to an infection or other insult and the appearance of symptoms, or between cause and effect.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn tiềm ẩn, thời kỳ tiềm tàng. Là khoảng thời gian giữa sự tiếp xúc với một tác nhân gây bệnh hoặc một tác nhân gây hại khác và sự xuất hiện của các triệu chứng, hoặc giữa nguyên nhân và kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latency period of HIV can be several years."
"Giai đoạn tiềm ẩn của HIV có thể kéo dài vài năm."
-
"The length of the latency period varies depending on the type of infection."
"Độ dài của giai đoạn tiềm ẩn thay đổi tùy thuộc vào loại nhiễm trùng."
-
"High network latency can negatively impact online gaming."
"Độ trễ mạng cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm chơi game trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong y học, nó đề cập đến khoảng thời gian ủ bệnh, trong công nghệ thông tin nó đề cập đến độ trễ giữa đầu vào và đầu ra. Trong tâm lý học, nó có thể đề cập đến giai đoạn phát triển tâm lý (ví dụ như giai đoạn tiềm ẩn trong lý thuyết phân tâm học của Freud). Sự khác biệt chính giữa 'incubation period' (thời gian ủ bệnh) và 'latency period' nằm ở chỗ 'incubation period' thường được sử dụng cụ thể cho các bệnh truyền nhiễm, trong khi 'latency period' có thể áp dụng cho nhiều tình huống hơn.
Prepositions
The latency period *of* a disease; The latency period *in* network communication.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long latency period (thời gian tiềm ẩn dài)
-
short latency period (thời gian tiềm ẩn ngắn)
-
typical latency period (thời gian tiềm ẩn điển hình)
-
have a latency period (có một thời gian tiềm ẩn)
-
experience a latency period (trải qua một thời gian tiềm ẩn)
-
observe a latency period (quan sát một thời gian tiềm ẩn)
Idioms
-
There is a latency period before...
Có một khoảng thời gian chờ trước khi...
"There is a latency period before the symptoms of the disease become apparent."
(Có một khoảng thời gian chờ trước khi các triệu chứng của bệnh trở nên rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latency period
nounGiai đoạn tiềm ẩn, thời kỳ tiềm tàng. Là khoảng thời gian giữa sự tiếp xúc với một tác nhân gây bệnh hoặc một tác nhân gây hại khác và sự xuất hiện của các triệu chứng, hoặc giữa nguyên nhân và kết quả.
"The latency period of HIV can be several years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latency period".
