incubation period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian ủ bệnh, giai đoạn từ khi bị nhiễm bệnh đến khi xuất hiện các triệu chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The incubation period for the flu is usually one to four days."
"Thời gian ủ bệnh của bệnh cúm thường là từ một đến bốn ngày."
-
"During the incubation period, the patient may not know they are infected."
"Trong thời gian ủ bệnh, bệnh nhân có thể không biết rằng họ đã bị nhiễm bệnh."
-
"Knowing the incubation period is crucial for controlling the spread of the disease."
"Biết thời gian ủ bệnh là rất quan trọng để kiểm soát sự lây lan của bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | incubate | ủ bệnh, ấp trứng |
| Noun | incubator | lồng ấp, máy ấp |
| Adjective | periodic | có tính chu kỳ, định kỳ |
| Adverb | periodically | một cách định kỳ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt liên quan đến các bệnh truyền nhiễm. Nó chỉ khoảng thời gian bệnh tồn tại và phát triển trong cơ thể trước khi đủ để gây ra các dấu hiệu nhận biết được. Không nên nhầm lẫn với 'latency period' (thời kỳ tiềm ẩn) mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau; 'latency period' thường được sử dụng để mô tả khoảng thời gian mà bệnh đang tiềm ẩn và không hoạt động, ví dụ như trong trường hợp HIV/AIDS, còn 'incubation period' đề cập đến giai đoạn bệnh nhân đã nhiễm bệnh và bệnh đang phát triển.
Prepositions
‘Incubation period of’ đề cập đến thời gian ủ bệnh của một bệnh cụ thể. Ví dụ: ‘The incubation period of measles is typically 10-14 days.’ ‘Incubation period for’ đề cập đến thời gian ủ bệnh cho một đối tượng cụ thể hoặc một bệnh đang được xem xét. Ví dụ: ‘The incubation period for the virus varies from person to person.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long incubation period (thời gian ủ bệnh dài)
-
short short incubation period (thời gian ủ bệnh ngắn)
-
average average incubation period (thời gian ủ bệnh trung bình)
-
typical typical incubation period (thời gian ủ bệnh điển hình)
-
determine determine the incubation period (xác định thời gian ủ bệnh)
-
estimate estimate the incubation period (ước tính thời gian ủ bệnh)
-
extend extend the incubation period (kéo dài thời gian ủ bệnh)
-
shorten shorten the incubation period (rút ngắn thời gian ủ bệnh)
-
during during the incubation period (trong thời gian ủ bệnh)
-
within within the incubation period (trong vòng thời gian ủ bệnh)
Idioms
-
an incubation period for ideas/projects
giai đoạn ấp ủ ý tưởng/dự án
"Every great invention has an incubation period for ideas before it becomes a reality."
(Mọi phát minh vĩ đại đều có một giai đoạn ấp ủ ý tưởng trước khi trở thành hiện thực.)
-
to be in its incubation period
đang trong giai đoạn hình thành/phát triển ngầm
"Social unrest might be in its incubation period before erupting into widespread protests."
(Tình trạng bất ổn xã hội có thể đang trong giai đoạn hình thành ngầm trước khi bùng phát thành các cuộc biểu tình rộng khắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incubation period
nounThời gian ủ bệnh, giai đoạn từ khi bị nhiễm bệnh đến khi xuất hiện các triệu chứng.
"The incubation period for the flu is usually one to four days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incubation period".
