(Top Banner Ad)
incubation period
B2
noun B2 Y học/Sinh học

incubation period

UK: /ˌɪŋ.kjuˈbeɪ.ʃən ˌpɪəri.əd/ • US: /ˌɪn.kjuˈbeɪ.ʃən ˌpɪri.əd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian ủ bệnh giai đoạn ủ bệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period between infection and the appearance of symptoms of a disease.

Vietnamese Meaning

Thời gian ủ bệnh, giai đoạn từ khi bị nhiễm bệnh đến khi xuất hiện các triệu chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incubation period for the flu is usually one to four days."

    "Thời gian ủ bệnh của bệnh cúm thường là từ một đến bốn ngày."

  • "During the incubation period, the patient may not know they are infected."

    "Trong thời gian ủ bệnh, bệnh nhân có thể không biết rằng họ đã bị nhiễm bệnh."

  • "Knowing the incubation period is crucial for controlling the spread of the disease."

    "Biết thời gian ủ bệnh là rất quan trọng để kiểm soát sự lây lan của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incubate ủ bệnh, ấp trứng
Noun incubator lồng ấp, máy ấp
Adjective periodic có tính chu kỳ, định kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
periodos
Latin
periodus
Old French
periode
English
period
Latin
incubare
Latin
incubatio
English
incubation
English
incubation period

Thời gian ủ bệnh: Từ việc gà mẹ ấp trứng đến y học hiện đại

Từ 'incubation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incubare', nghĩa là 'nằm trên' hoặc 'ấp trứng'. Ban đầu, nó mô tả hành động của gà mẹ ấp trứng để nở con. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng trong y học để chỉ giai đoạn một bệnh phát triển trong cơ thể mà không có triệu chứng rõ ràng. Từ 'period' (giai đoạn) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' nghĩa là 'một vòng quay' hay 'một chu kỳ'. Kết hợp lại, 'incubation period' trở thành 'giai đoạn ủ bệnh' hoặc 'thời gian ủ bệnh', mô tả khoảng thời gian từ khi tiếp xúc với mầm bệnh đến khi triệu chứng đầu tiên xuất hiện.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt liên quan đến các bệnh truyền nhiễm. Nó chỉ khoảng thời gian bệnh tồn tại và phát triển trong cơ thể trước khi đủ để gây ra các dấu hiệu nhận biết được. Không nên nhầm lẫn với 'latency period' (thời kỳ tiềm ẩn) mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau; 'latency period' thường được sử dụng để mô tả khoảng thời gian mà bệnh đang tiềm ẩn và không hoạt động, ví dụ như trong trường hợp HIV/AIDS, còn 'incubation period' đề cập đến giai đoạn bệnh nhân đã nhiễm bệnh và bệnh đang phát triển.

Prepositions

of for

‘Incubation period of’ đề cập đến thời gian ủ bệnh của một bệnh cụ thể. Ví dụ: ‘The incubation period of measles is typically 10-14 days.’ ‘Incubation period for’ đề cập đến thời gian ủ bệnh cho một đối tượng cụ thể hoặc một bệnh đang được xem xét. Ví dụ: ‘The incubation period for the virus varies from person to person.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incubation period
  • long long incubation period
    (thời gian ủ bệnh dài)
  • short short incubation period
    (thời gian ủ bệnh ngắn)
  • average average incubation period
    (thời gian ủ bệnh trung bình)
  • typical typical incubation period
    (thời gian ủ bệnh điển hình)
Verb + incubation period
  • determine determine the incubation period
    (xác định thời gian ủ bệnh)
  • estimate estimate the incubation period
    (ước tính thời gian ủ bệnh)
  • extend extend the incubation period
    (kéo dài thời gian ủ bệnh)
  • shorten shorten the incubation period
    (rút ngắn thời gian ủ bệnh)
Preposition + incubation period
  • during during the incubation period
    (trong thời gian ủ bệnh)
  • within within the incubation period
    (trong vòng thời gian ủ bệnh)

Idioms

  • an incubation period for ideas/projects

    giai đoạn ấp ủ ý tưởng/dự án

    "Every great invention has an incubation period for ideas before it becomes a reality."

    (Mọi phát minh vĩ đại đều có một giai đoạn ấp ủ ý tưởng trước khi trở thành hiện thực.)

  • to be in its incubation period

    đang trong giai đoạn hình thành/phát triển ngầm

    "Social unrest might be in its incubation period before erupting into widespread protests."

    (Tình trạng bất ổn xã hội có thể đang trong giai đoạn hình thành ngầm trước khi bùng phát thành các cuộc biểu tình rộng khắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incubation period

noun
Lật mặt

Thời gian ủ bệnh, giai đoạn từ khi bị nhiễm bệnh đến khi xuất hiện các triệu chứng.

"The incubation period for the flu is usually one to four days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incubation period".

Vai trò trong Y tế Công cộng

Thời gian ủ bệnh là một khái niệm quan trọng trong y tế công cộng, đặc biệt là khi đối phó với các bệnh truyền nhiễm như COVID-19 hoặc cúm. Hiểu rõ thời gian ủ bệnh giúp các chuyên gia y tế xác định thời gian cách ly cần thiết, dự đoán mức độ lây lan của dịch bệnh và đưa ra các khuyến nghị về phòng ngừa hiệu quả. Ví dụ, việc biết rằng COVID-19 có thời gian ủ bệnh trung bình từ 2-14 ngày đã định hình các chính sách về cách ly và truy vết tiếp xúc trên toàn cầu.

Ẩn dụ trong kinh doanh và sáng tạo

Ngoài y học, 'incubation period' còn được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ trong kinh doanh, phát triển sản phẩm hoặc nghệ thuật. Nó mô tả giai đoạn đầu của một dự án, ý tưởng hoặc một phong trào, khi mọi thứ đang được nuôi dưỡng, phát triển âm thầm trước khi chính thức ra mắt hoặc bùng nổ. Ví dụ, một công ty khởi nghiệp có thể nói rằng họ đang trong 'giai đoạn ủ bệnh' khi họ đang nghiên cứu và phát triển sản phẩm mà chưa công bố ra thị trường.