latent variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable that is not directly observed but is inferred (through a mathematical model) from other variables that are observed (directly measured).
Vietnamese Meaning
Một biến số không được quan sát trực tiếp mà được suy luận (thông qua một mô hình toán học) từ các biến số khác được quan sát (đo lường trực tiếp).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Factor analysis is often used to identify latent variables."
"Phân tích nhân tố thường được sử dụng để xác định các biến tiềm ẩn."
-
"Depression is a latent variable that cannot be directly measured."
"Trầm cảm là một biến tiềm ẩn không thể đo lường trực tiếp."
-
"Researchers use multiple indicators to assess latent variables."
"Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số để đánh giá các biến tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến tiềm ẩn đại diện cho các khái niệm hoặc yếu tố không thể đo lường trực tiếp. Thay vào đó, chúng được suy ra từ mối quan hệ giữa các biến quan sát được. Ví dụ: 'trí thông minh' là một biến tiềm ẩn có thể được suy ra từ điểm số của các bài kiểm tra khác nhau. Khác với 'quan sát biến' (observed variable) là biến có thể đo lường trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
underlying underlying latent variable (biến tiềm ẩn cơ bản)
-
common common latent variable (biến tiềm ẩn chung)
-
key key latent variable (biến tiềm ẩn quan trọng)
-
identify identify latent variable (xác định biến tiềm ẩn)
-
measure measure latent variable (đo lường biến tiềm ẩn (gián tiếp))
-
estimate estimate latent variable (ước lượng biến tiềm ẩn)
Idioms
-
Uncover the latent variable
Khám phá ra biến số tiềm ẩn
"The researcher aimed to uncover the latent variable influencing consumer behavior."
(Nhà nghiên cứu hướng tới mục tiêu khám phá ra biến số tiềm ẩn ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.)
-
Model the latent variable
Mô hình hóa biến số tiềm ẩn
"We need to model the latent variable to understand the underlying process."
(Chúng ta cần mô hình hóa biến số tiềm ẩn để hiểu quá trình cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latent variable
nounMột biến số không được quan sát trực tiếp mà được suy luận (thông qua một mô hình toán học) từ các biến số khác được quan sát (đo lường trực tiếp).
"Factor analysis is often used to identify latent variables."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latent variable".
