(Top Banner Ad)
latent variable
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học máy tính, Kinh tế lượng, Tâm lý học

latent variable

UK: /ˈleɪtənt ˈveəriəbl/ • US: /ˈleɪtənt ˈveriəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến tiềm ẩn biến ẩn yếu tố tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that is not directly observed but is inferred (through a mathematical model) from other variables that are observed (directly measured).

Vietnamese Meaning

Một biến số không được quan sát trực tiếp mà được suy luận (thông qua một mô hình toán học) từ các biến số khác được quan sát (đo lường trực tiếp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Factor analysis is often used to identify latent variables."

    "Phân tích nhân tố thường được sử dụng để xác định các biến tiềm ẩn."

  • "Depression is a latent variable that cannot be directly measured."

    "Trầm cảm là một biến tiềm ẩn không thể đo lường trực tiếp."

  • "Researchers use multiple indicators to assess latent variables."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số để đánh giá các biến tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective latent tiềm ẩn, ẩn chứa
Noun latency độ trễ, trạng thái tiềm ẩn
Noun variable biến số
Adjective variable hay thay đổi, biến động

Synonyms

unobserved variable (biến không quan sát được)hidden variable (biến ẩn)construct (cấu trúc)

Antonyms

observed variable (biến quan sát được)manifest variable (biến biểu hiện)

Related Words

factor analysis (phân tích nhân tố)structural equation modeling (mô hình phương trình cấu trúc)measurement error (sai số đo lường)

Subject Area

Thống kê, Khoa học máy tính, Kinh tế lượng, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latens
English
latent
English
variable
English
latent variable

Nguồn gốc của 'latent'

Từ 'latent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'latens', có nghĩa là 'ẩn giấu' hoặc 'tiềm ẩn'. Nó ám chỉ một cái gì đó tồn tại nhưng không dễ dàng nhìn thấy hoặc nhận ra. Trong khoa học, nó thường được sử dụng để mô tả những yếu tố hoặc biến số không thể đo lường trực tiếp.

Usage Note

Biến tiềm ẩn đại diện cho các khái niệm hoặc yếu tố không thể đo lường trực tiếp. Thay vào đó, chúng được suy ra từ mối quan hệ giữa các biến quan sát được. Ví dụ: 'trí thông minh' là một biến tiềm ẩn có thể được suy ra từ điểm số của các bài kiểm tra khác nhau. Khác với 'quan sát biến' (observed variable) là biến có thể đo lường trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latent variable
  • underlying underlying latent variable
    (biến tiềm ẩn cơ bản)
  • common common latent variable
    (biến tiềm ẩn chung)
  • key key latent variable
    (biến tiềm ẩn quan trọng)
Verb + latent variable
  • identify identify latent variable
    (xác định biến tiềm ẩn)
  • measure measure latent variable
    (đo lường biến tiềm ẩn (gián tiếp))
  • estimate estimate latent variable
    (ước lượng biến tiềm ẩn)

Idioms

  • Uncover the latent variable

    Khám phá ra biến số tiềm ẩn

    "The researcher aimed to uncover the latent variable influencing consumer behavior."

    (Nhà nghiên cứu hướng tới mục tiêu khám phá ra biến số tiềm ẩn ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.)

  • Model the latent variable

    Mô hình hóa biến số tiềm ẩn

    "We need to model the latent variable to understand the underlying process."

    (Chúng ta cần mô hình hóa biến số tiềm ẩn để hiểu quá trình cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latent variable

noun
Lật mặt

Một biến số không được quan sát trực tiếp mà được suy luận (thông qua một mô hình toán học) từ các biến số khác được quan sát (đo lường trực tiếp).

"Factor analysis is often used to identify latent variables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latent variable".

Ứng dụng trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, biến tiềm ẩn thường được sử dụng để mô hình hóa các khái niệm trừu tượng như trí thông minh, tính cách, hoặc thái độ, vì chúng không thể đo lường trực tiếp mà phải suy ra từ các chỉ số quan sát được.

Ứng dụng trong Kinh tế

Trong kinh tế, biến tiềm ẩn có thể đại diện cho sự tin tưởng của người tiêu dùng, kỳ vọng về lạm phát, hoặc các yếu tố khác không thể đo lường trực tiếp nhưng có ảnh hưởng lớn đến hành vi kinh tế.