(Top Banner Ad)
factor analysis
C1
Noun C1 Thống kê, Tâm lý học, Khoa học xã hội

factor analysis

UK: /ˈfæktər əˈnæləsɪs/ • US: /ˈfæktər əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích nhân tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical method used to describe variability among observed, correlated variables in terms of a potentially lower number of unobserved variables called factors.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thống kê được sử dụng để mô tả sự biến thiên giữa các biến quan sát được, có tương quan với nhau, dựa trên một số lượng biến không quan sát được tiềm năng ít hơn, được gọi là các nhân tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Factor analysis revealed five distinct factors influencing consumer behavior."

    "Phân tích nhân tố tiết lộ năm nhân tố riêng biệt ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng."

  • "The researchers used factor analysis to identify the underlying dimensions of personality."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích nhân tố để xác định các chiều hướng tiềm ẩn của tính cách."

  • "Factor analysis is a useful tool for simplifying complex datasets."

    "Phân tích nhân tố là một công cụ hữu ích để đơn giản hóa các bộ dữ liệu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factor analysis Phân tích nhân tố
Adjective factor analytic Thuộc về phân tích nhân tố
Noun factor analyst Nhà phân tích nhân tố

Synonyms

latent variable analysis (phân tích biến tiềm ẩn)dimension reduction (giảm chiều dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factor
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
English (17th C.)
factor
English (17th C.)
analysis
English (early 20th C.)
factor analysis

Nguồn gốc của 'Factor Analysis'

Phân tích nhân tố (Factor Analysis) là một kỹ thuật thống kê được phát triển chủ yếu bởi nhà tâm lý học người Anh Charles Spearman vào đầu thế kỷ 20. Ông đã sử dụng nó để khám phá liệu có một nhân tố trí thông minh tổng quát (g-factor) ẩn sau các bài kiểm tra trí tuệ khác nhau hay không. Kỹ thuật này ra đời nhằm mục đích đơn giản hóa và hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa một tập hợp lớn các biến quan sát bằng cách rút gọn chúng thành một số ít các 'nhân tố' hoặc cấu trúc tiềm ẩn, giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng diễn giải dữ liệu phức tạp.

Usage Note

Phân tích nhân tố được sử dụng để xác định và giảm số lượng các biến để phân tích. Nó giả định rằng sự biến thiên của các biến quan sát được có thể được giải thích bằng một số lượng nhỏ các biến tiềm ẩn. Nó khác với phân tích thành phần chính (PCA) mặc dù cả hai kỹ thuật thường được sử dụng thay thế cho nhau. Phân tích nhân tố cố gắng mô hình hóa cấu trúc hiệp phương sai của các biến, trong khi PCA chỉ đơn giản là chuyển đổi các biến thành một tập hợp các biến không tương quan.

Prepositions

in on

‘In factor analysis’ được sử dụng để chỉ phương pháp, kỹ thuật được áp dụng. Ví dụ: ‘In factor analysis, we aim to reduce the dimensionality of the data.’ ‘On factor analysis’ có thể được sử dụng để chỉ việc nghiên cứu về phân tích nhân tố. Ví dụ: ‘He is writing a book on factor analysis.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factor analysis
  • exploratory exploratory factor analysis
    (phân tích nhân tố khám phá)
  • confirmatory confirmatory factor analysis
    (phân tích nhân tố khẳng định)
  • multivariate multivariate factor analysis
    (phân tích nhân tố đa biến)
Verb + factor analysis
  • conduct conduct a factor analysis
    (tiến hành một phân tích nhân tố)
  • apply apply factor analysis
    (áp dụng phân tích nhân tố)
  • interpret interpret the factor analysis results
    (diễn giải kết quả phân tích nhân tố)
Noun + of + factor analysis
  • results results of factor analysis
    (kết quả của phân tích nhân tố)
  • method method of factor analysis
    (phương pháp phân tích nhân tố)

Idioms

  • conduct a factor analysis

    tiến hành phân tích nhân tố

    "Researchers decided to conduct a factor analysis to identify underlying constructs in the data."

    (Các nhà nghiên cứu quyết định tiến hành phân tích nhân tố để xác định các cấu trúc tiềm ẩn trong dữ liệu.)

  • apply factor analysis to data

    áp dụng phân tích nhân tố vào dữ liệu

    "We applied factor analysis to the extensive survey data to reduce the number of variables."

    (Chúng tôi đã áp dụng phân tích nhân tố vào dữ liệu khảo sát rộng lớn để giảm số lượng biến.)

  • interpret the results of a factor analysis

    diễn giải kết quả của một phân tích nhân tố

    "It requires significant expertise to correctly interpret the results of a factor analysis."

    (Cần có chuyên môn đáng kể để diễn giải chính xác kết quả của một phân tích nhân tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factor analysis

Noun
Lật mặt

Một phương pháp thống kê được sử dụng để mô tả sự biến thiên giữa các biến quan sát được, có tương quan với nhau, dựa trên một số lượng biến không quan sát được tiềm năng ít hơn, được gọi là các nhân tố.

"Factor analysis revealed five distinct factors influencing consumer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the researchers utilized factor analysis to simplify the survey data is understandable.
Việc các nhà nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố để đơn giản hóa dữ liệu khảo sát là điều dễ hiểu.
Phủ định
Whether the company understood factor analysis's benefits before implementing the new strategy is uncertain.
Liệu công ty có hiểu những lợi ích của phân tích nhân tố trước khi thực hiện chiến lược mới hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why factor analysis wasn't applied in the first stage of the project remains a mystery.
Tại sao phân tích nhân tố không được áp dụng trong giai đoạn đầu của dự án vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factor analysis".

Ảnh hưởng đến nghiên cứu Trí thông minh

Phân tích nhân tố đã cách mạng hóa lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt trong nghiên cứu trí thông minh. Charles Spearman đã sử dụng kỹ thuật này để đề xuất lý thuyết về 'nhân tố g' (general intelligence factor), cho rằng có một yếu tố trí tuệ tổng quát ẩn sau mọi khả năng nhận thức của con người. Phát hiện này đã định hình cách chúng ta hiểu và đo lường trí thông minh cho đến ngày nay.

Định hình các mô hình tính cách

Trong tâm lý học tính cách, phân tích nhân tố là công cụ không thể thiếu để phát triển các mô hình tính cách nổi tiếng như 'Big Five' (Năm nhân tố lớn: Openness, Conscientiousness, Extraversion, Agreeableness, Neuroticism). Bằng cách phân tích các báo cáo tự đánh giá về hành vi và cảm xúc, các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật này để rút gọn hàng trăm đặc điểm thành một vài chiều cơ bản, giúp chúng ta có một khung khái niệm rõ ràng hơn về tính cách con người.