(Top Banner Ad)
latex
B2
noun B2 Hóa học, Vật liệu, Y tế, Công nghiệp

latex

UK: /ˈleɪ.teks/ • US: /ˈleɪ.teks/

Nghĩa tiếng Việt

mủ cao su latex cao su latex
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A milky fluid found in many plants, such as the rubber tree, that coagulates on exposure to air; it is used to make rubber and various other products.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng dạng sữa có trong nhiều loại cây, chẳng hạn như cây cao su, đông lại khi tiếp xúc với không khí; nó được sử dụng để sản xuất cao su và nhiều sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Latex is used to make rubber gloves and condoms."

    "Latex được sử dụng để làm găng tay cao su và bao cao su."

  • "Many people are allergic to latex."

    "Nhiều người bị dị ứng với latex."

  • "The factory produces latex gloves on a large scale."

    "Nhà máy sản xuất găng tay latex trên quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun latex mủ cao su, vật liệu từ mủ cao su
Adjective latex thuộc về mủ cao su (thường dùng trước danh từ, ví dụ: latex gloves - găng tay cao su)
Adjective latex-free không chứa mủ cao su

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu, Y tế, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latex

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'latex' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'latex' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'chất chảy ra'. Từ này được dùng để chỉ chất lỏng màu trắng sữa đặc trưng chảy ra từ một số loại cây, đặc biệt là cây cao su, khi chúng bị cắt hoặc tổn thương.

Usage Note

Latex thường được dùng để chỉ mủ cao su tự nhiên hoặc các sản phẩm làm từ mủ cao su. Cần phân biệt với 'rubber' (cao su), là từ chung hơn, có thể bao gồm cả cao su tổng hợp.

Prepositions

made from containing

'made from' chỉ ra vật liệu tạo thành latex, ví dụ 'gloves made from latex'. 'containing' chỉ ra thành phần của hỗn hợp, ví dụ 'paint containing latex'.

Collocations (Từ đi kèm)

Collocations: Latex + Danh từ
  • glove latex glove
    (găng tay cao su)
  • paint latex paint
    (sơn mủ)
  • allergy latex allergy
    (dị ứng mủ cao su)
  • mattress latex mattress
    (nệm cao su)
Collocations: Tính từ + latex
  • natural natural latex
    (mủ cao su tự nhiên)
  • liquid liquid latex
    (mủ cao su lỏng)
  • synthetic synthetic latex
    (mủ cao su tổng hợp)
Collocations: Động từ + latex
  • apply apply latex
    (phủ mủ cao su)
  • extract extract latex
    (chiết xuất mủ cao su)

Idioms

  • latex allergy

    dị ứng mủ cao su

    "Some people have a severe latex allergy and must avoid products containing it."

    (Một số người bị dị ứng mủ cao su nghiêm trọng và phải tránh các sản phẩm có chứa nó.)

  • latex gloves

    găng tay cao su

    "Nurses wear latex gloves to protect themselves and patients."

    (Y tá đeo găng tay cao su để bảo vệ bản thân và bệnh nhân.)

  • liquid latex

    mủ cao su lỏng

    "Artists often use liquid latex for creating realistic special effects in makeup."

    (Các nghệ sĩ thường sử dụng mủ cao su lỏng để tạo hiệu ứng đặc biệt chân thực trong trang điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latex

noun
Lật mặt

Một chất lỏng dạng sữa có trong nhiều loại cây, chẳng hạn như cây cao su, đông lại khi tiếp xúc với không khí; nó được sử dụng để sản xuất cao su và nhiều sản phẩm khác.

"Latex is used to make rubber gloves and condoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this latex dress is incredibly shiny!
Ồ, chiếc váy latex này bóng loáng đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, I didn't realize this product contained latex!
Ôi không, tôi không nhận ra sản phẩm này chứa latex!
Nghi vấn
Hey, is that glove made of latex?
Này, chiếc găng tay đó có làm từ latex không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latex".

Dị ứng mủ cao su và các sản phẩm 'latex-free'

Mủ cao su là vật liệu phổ biến được dùng trong nhiều sản phẩm y tế và tiêu dùng. Tuy nhiên, một số người có thể bị dị ứng với mủ cao su, gây ra các phản ứng từ phát ban nhẹ đến sốc phản vệ nguy hiểm. Do đó, hiện nay có nhiều sản phẩm được sản xuất với nhãn 'latex-free' (không chứa mủ cao su) để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Ứng dụng đa dạng của mủ cao su

Mủ cao su được khai thác từ cây cao su và có tính đàn hồi, chống thấm nước và độ bền cao, làm cho nó trở thành vật liệu quý giá. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành, từ sản xuất lốp xe, nệm, găng tay y tế, bao cao su, đến trang phục đặc biệt trong thời trang và hóa trang nghệ thuật.