(Top Banner Ad)
elastomer
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

elastomer

UK: /ɪˈlæstəmə/ • US: /ɪˈlæstəmər/

Nghĩa tiếng Việt

chất đàn hồi vật liệu đàn hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polymer with viscoelasticity (having both viscosity and elasticity) and very weak intermolecular forces, generally having low Young's modulus and high failure strain compared with other materials. An elastomer exhibits elasticity.

Vietnamese Meaning

Một loại polymer có độ nhớt đàn hồi (vừa có độ nhớt vừa có tính đàn hồi) và lực liên phân tử rất yếu, thường có mô đun Young thấp và độ giãn dài khi đứt cao so với các vật liệu khác. Một chất đàn hồi thể hiện tính đàn hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Natural rubber is a well-known example of an elastomer."

    "Cao su tự nhiên là một ví dụ điển hình về chất đàn hồi."

  • "Elastomers are used in a wide range of applications, from tires to seals."

    "Chất đàn hồi được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ lốp xe đến vòng đệm."

  • "The properties of an elastomer can be tailored by modifying its chemical structure."

    "Các tính chất của một chất đàn hồi có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi cấu trúc hóa học của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective elastomeric thuộc về vật liệu đàn hồi; có tính đàn hồi
Noun elasticity tính đàn hồi, sự co giãn
Adjective elastic đàn hồi, co giãn
Noun polymer polyme (vật liệu cơ bản tạo nên elastomer)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elastos
English
elastic
Greek
meros
English
-mer
English
elastomer

Sự kết hợp của 'Đàn hồi' và 'Phần'

Từ 'elastomer' được tạo ra từ hai phần chính: 'elasto-' lấy từ 'elastic' (đàn hồi), mô tả khả năng co giãn và trở về hình dạng ban đầu; và '-mer' lấy từ 'polymer' (polyme), có nghĩa là 'phần' hoặc 'đơn vị'. Vậy, 'elastomer' có nghĩa là vật liệu cấu tạo từ các 'phần' có tính 'đàn hồi', rất phù hợp với đặc tính của nó, được dùng để chỉ các loại vật liệu như cao su tổng hợp hoặc tự nhiên.

Usage Note

Elastomers là vật liệu có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo giãn hoặc biến dạng. Chúng khác với các vật liệu dẻo (plastics) ở chỗ plastics giữ nguyên hình dạng mới sau biến dạng. Sự khác biệt nằm ở cấu trúc phân tử và lực liên kết giữa các chuỗi polymer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elastomer
  • synthetic synthetic elastomer
    (vật liệu đàn hồi tổng hợp)
  • natural natural elastomer
    (vật liệu đàn hồi tự nhiên)
  • high-performance high-performance elastomer
    (vật liệu đàn hồi hiệu suất cao)
  • silicone silicone elastomer
    (vật liệu đàn hồi silicone)
Verb + elastomer
  • manufacture manufacture elastomer
    (sản xuất vật liệu đàn hồi)
  • process process elastomer
    (gia công vật liệu đàn hồi)
  • design with design with elastomer
    (thiết kế bằng vật liệu đàn hồi)
Elastomer + Noun
  • elastomer elastomer properties
    (đặc tính của vật liệu đàn hồi)
  • elastomer elastomer applications
    (ứng dụng của vật liệu đàn hồi)
  • elastomer elastomer compound
    (hợp chất vật liệu đàn hồi (hỗn hợp elastomer với các phụ gia))

Idioms

  • Elastomer fatigue

    Sự mỏi của vật liệu đàn hồi (hiện tượng mất tính chất do ứng suất lặp lại)

    "Repeated stretching can lead to elastomer fatigue, shortening the lifespan of the product."

    (Việc kéo giãn lặp đi lặp lại có thể dẫn đến sự mỏi của vật liệu đàn hồi, làm giảm tuổi thọ sản phẩm.)

  • Elastomer degradation

    Sự xuống cấp/suy thoái của vật liệu đàn hồi (do hóa chất, nhiệt độ, ánh sáng)

    "UV radiation and high temperatures can cause elastomer degradation over time, making it brittle."

    (Bức xạ UV và nhiệt độ cao có thể gây ra sự xuống cấp của vật liệu đàn hồi theo thời gian, khiến nó trở nên giòn.)

  • Elastomer curing

    Quá trình lưu hóa/làm cứng vật liệu đàn hồi (để cải thiện tính chất cơ học)

    "Proper elastomer curing is essential for optimal performance and durability of rubber products."

    (Quá trình lưu hóa vật liệu đàn hồi đúng cách là rất cần thiết để đạt hiệu suất và độ bền tối ưu cho các sản phẩm cao su.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elastomer

noun
Lật mặt

Một loại polymer có độ nhớt đàn hồi (vừa có độ nhớt vừa có tính đàn hồi) và lực liên phân tử rất yếu, thường có mô đun Young thấp và độ giãn dài khi đứt cao so với các vật liệu khác. Một chất đàn hồi thể hiện tính đàn hồi.

"Natural rubber is a well-known example of an elastomer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you stretch an elastomer, it returns to its original shape when you release it.
Nếu bạn kéo giãn một chất đàn hồi, nó sẽ trở lại hình dạng ban đầu khi bạn thả nó ra.
Phủ định
If an elastomer is exposed to extreme temperatures, it doesn't maintain its elasticity.
Nếu một chất đàn hồi tiếp xúc với nhiệt độ quá cao, nó không duy trì được độ đàn hồi của nó.
Nghi vấn
If a material is elastomeric, does it deform easily under pressure?
Nếu một vật liệu có tính đàn hồi, nó có dễ dàng bị biến dạng dưới áp lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastomer".

Vật liệu ẩn mình trong cuộc sống hiện đại

Mặc dù ít được biết đến với tên gọi 'elastomer', nhưng các vật liệu này là thành phần không thể thiếu trong vô số sản phẩm hàng ngày của chúng ta. Từ lốp xe ô tô, đệm giày thể thao, gioăng kín trong máy móc, đến găng tay y tế và thiết bị điện tử, elastomer đóng vai trò thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng, giúp các sản phẩm bền bỉ, linh hoạt và an toàn hơn.

Chìa khóa cho sự linh hoạt và bền bỉ trong kỹ thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật và thiết kế công nghiệp, elastomer là một nhóm vật liệu 'thần kỳ' cho phép các kỹ sư tạo ra những sản phẩm có khả năng chống chịu va đập, rung động, nhiệt độ khắc nghiệt và hóa chất. Khả năng đàn hồi vượt trội của chúng đã mở ra cánh cửa cho nhiều đổi mới, từ các thiết bị y tế cứu sinh đến những giải pháp công nghiệp tiên tiến, góp phần vào sự phát triển của nền văn minh hiện đại.