elastomer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polymer with viscoelasticity (having both viscosity and elasticity) and very weak intermolecular forces, generally having low Young's modulus and high failure strain compared with other materials. An elastomer exhibits elasticity.
Vietnamese Meaning
Một loại polymer có độ nhớt đàn hồi (vừa có độ nhớt vừa có tính đàn hồi) và lực liên phân tử rất yếu, thường có mô đun Young thấp và độ giãn dài khi đứt cao so với các vật liệu khác. Một chất đàn hồi thể hiện tính đàn hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Natural rubber is a well-known example of an elastomer."
"Cao su tự nhiên là một ví dụ điển hình về chất đàn hồi."
-
"Elastomers are used in a wide range of applications, from tires to seals."
"Chất đàn hồi được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ lốp xe đến vòng đệm."
-
"The properties of an elastomer can be tailored by modifying its chemical structure."
"Các tính chất của một chất đàn hồi có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi cấu trúc hóa học của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | elastomeric | thuộc về vật liệu đàn hồi; có tính đàn hồi |
| Noun | elasticity | tính đàn hồi, sự co giãn |
| Adjective | elastic | đàn hồi, co giãn |
| Noun | polymer | polyme (vật liệu cơ bản tạo nên elastomer) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Elastomers là vật liệu có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo giãn hoặc biến dạng. Chúng khác với các vật liệu dẻo (plastics) ở chỗ plastics giữ nguyên hình dạng mới sau biến dạng. Sự khác biệt nằm ở cấu trúc phân tử và lực liên kết giữa các chuỗi polymer.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic synthetic elastomer (vật liệu đàn hồi tổng hợp)
-
natural natural elastomer (vật liệu đàn hồi tự nhiên)
-
high-performance high-performance elastomer (vật liệu đàn hồi hiệu suất cao)
-
silicone silicone elastomer (vật liệu đàn hồi silicone)
-
manufacture manufacture elastomer (sản xuất vật liệu đàn hồi)
-
process process elastomer (gia công vật liệu đàn hồi)
-
design with design with elastomer (thiết kế bằng vật liệu đàn hồi)
-
elastomer elastomer properties (đặc tính của vật liệu đàn hồi)
-
elastomer elastomer applications (ứng dụng của vật liệu đàn hồi)
-
elastomer elastomer compound (hợp chất vật liệu đàn hồi (hỗn hợp elastomer với các phụ gia))
Idioms
-
Elastomer fatigue
Sự mỏi của vật liệu đàn hồi (hiện tượng mất tính chất do ứng suất lặp lại)
"Repeated stretching can lead to elastomer fatigue, shortening the lifespan of the product."
(Việc kéo giãn lặp đi lặp lại có thể dẫn đến sự mỏi của vật liệu đàn hồi, làm giảm tuổi thọ sản phẩm.)
-
Elastomer degradation
Sự xuống cấp/suy thoái của vật liệu đàn hồi (do hóa chất, nhiệt độ, ánh sáng)
"UV radiation and high temperatures can cause elastomer degradation over time, making it brittle."
(Bức xạ UV và nhiệt độ cao có thể gây ra sự xuống cấp của vật liệu đàn hồi theo thời gian, khiến nó trở nên giòn.)
-
Elastomer curing
Quá trình lưu hóa/làm cứng vật liệu đàn hồi (để cải thiện tính chất cơ học)
"Proper elastomer curing is essential for optimal performance and durability of rubber products."
(Quá trình lưu hóa vật liệu đàn hồi đúng cách là rất cần thiết để đạt hiệu suất và độ bền tối ưu cho các sản phẩm cao su.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elastomer
nounMột loại polymer có độ nhớt đàn hồi (vừa có độ nhớt vừa có tính đàn hồi) và lực liên phân tử rất yếu, thường có mô đun Young thấp và độ giãn dài khi đứt cao so với các vật liệu khác. Một chất đàn hồi thể hiện tính đàn hồi.
"Natural rubber is a well-known example of an elastomer."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you stretch an elastomer, it returns to its original shape when you release it. |
Nếu bạn kéo giãn một chất đàn hồi, nó sẽ trở lại hình dạng ban đầu khi bạn thả nó ra. |
| Phủ định | If an elastomer is exposed to extreme temperatures, it doesn't maintain its elasticity. |
Nếu một chất đàn hồi tiếp xúc với nhiệt độ quá cao, nó không duy trì được độ đàn hồi của nó. |
| Nghi vấn | If a material is elastomeric, does it deform easily under pressure? |
Nếu một vật liệu có tính đàn hồi, nó có dễ dàng bị biến dạng dưới áp lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastomer".
