Mexico
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở khu vực phía nam của Bắc Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Mexico next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Mexico vào năm tới."
-
"Mexico is known for its rich culture and history."
"Mexico nổi tiếng với nền văn hóa và lịch sử phong phú."
-
"Many tourists visit the beaches of Mexico."
"Nhiều khách du lịch đến thăm các bãi biển của Mexico."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mexico thường được dùng để chỉ quốc gia Mexico, bao gồm cả lịch sử, văn hóa và con người của nó. Nó cũng có thể đề cập đến khu vực địa lý mà quốc gia này chiếm giữ.
Prepositions
in Mexico (ở Mexico, diễn tả vị trí), to Mexico (đến Mexico, diễn tả sự di chuyển đến), from Mexico (từ Mexico, diễn tả sự di chuyển khỏi hoặc nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Mexico (Mexico cổ đại)
-
modern modern Mexico (Mexico hiện đại)
-
northern northern Mexico (miền bắc Mexico)
-
beautiful beautiful Mexico (Mexico tươi đẹp)
-
visit visit Mexico (thăm Mexico)
-
travel to travel to Mexico (du lịch đến Mexico)
-
explore explore Mexico (khám phá Mexico)
-
culture Mexico's culture (văn hóa Mexico)
-
economy Mexico's economy (kinh tế Mexico)
-
history Mexico's history (lịch sử Mexico)
Idioms
-
South of the border
Phía nam biên giới (thường chỉ Mexico, từ góc nhìn của Mỹ)
"Many people travel south of the border for vacation."
(Nhiều người đi về phía nam biên giới để nghỉ mát.)
-
Head to Mexico
Đi đến Mexico
"We're planning to head to Mexico for the winter."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch đi Mexico vào mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Mexico
NounMột quốc gia ở khu vực phía nam của Bắc Mỹ.
"We are planning a trip to Mexico next year."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After visiting Mexico City, I understood why people loved Mexico so much. |
Sau khi đến thăm Thành phố Mexico, tôi hiểu tại sao mọi người lại yêu Mexico đến vậy. |
| Phủ định | Even though he studied Mexican culture, he didn't fully appreciate the art until he saw it in person. |
Mặc dù anh ấy đã nghiên cứu văn hóa Mexico, anh ấy vẫn không đánh giá cao nghệ thuật cho đến khi tận mắt chứng kiến nó. |
| Nghi vấn | If you travel to Mexico, will you try the local cuisine? |
Nếu bạn đi du lịch Mexico, bạn có thử ẩm thực địa phương không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to travel to Mexico. |
Tôi muốn đi du lịch đến Mexico. |
| Phủ định | She is not Mexican. |
Cô ấy không phải là người Mexico. |
| Nghi vấn | Is this food Mexican? |
Món ăn này có phải là món Mexico không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Mexico every year. |
Nhiều khách du lịch ghé thăm Mexico mỗi năm. |
| Phủ định | She does not speak Mexican Spanish fluently. |
Cô ấy không nói tiếng Tây Ban Nha Mexico trôi chảy. |
| Nghi vấn | Do they sell Mexican food at that restaurant? |
Họ có bán đồ ăn Mexico ở nhà hàng đó không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visit Mexico for an unforgettable experience. |
Hãy ghé thăm Mexico để có một trải nghiệm khó quên. |
| Phủ định | Don't judge Mexican culture without understanding it. |
Đừng đánh giá văn hóa Mexico nếu bạn chưa hiểu nó. |
| Nghi vấn | Please consider Mexico for your next vacation, please. |
Làm ơn cân nhắc Mexico cho kỳ nghỉ tiếp theo của bạn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mexico is a popular tourist destination. |
Mexico là một địa điểm du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | Mexico isn't the only country with a rich history. |
Mexico không phải là quốc gia duy nhất có một lịch sử phong phú. |
| Nghi vấn | Is Mexican food your favorite? |
Món ăn Mexico có phải là món ăn yêu thích của bạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were visiting Mexico last summer. |
Họ đã đi thăm Mexico vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | She wasn't studying Mexican history at that time. |
Cô ấy đã không học lịch sử Mexico vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you living in Mexico during the earthquake? |
Bạn có đang sống ở Mexico trong trận động đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mexico".
