(Top Banner Ad)
Mexico
A2
Noun A2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Mexico

UK: /ˈmeksɪkəʊ/ • US: /ˈmɛksɪkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Mễ Tây Cơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the southern portion of North America.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở khu vực phía nam của Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Mexico next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Mexico vào năm tới."

  • "Mexico is known for its rich culture and history."

    "Mexico nổi tiếng với nền văn hóa và lịch sử phong phú."

  • "Many tourists visit the beaches of Mexico."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm các bãi biển của Mexico."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mexican Người Mexico
Adjective Mexican Thuộc về Mexico; của Mexico

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
Mēxihco
Spanish
México
English
Mexico

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Mexico' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của người Aztec, cụ thể là từ 'Mēxihco'. Từ này thường được giải thích là 'nơi của Mexica' (tên một bộ tộc Aztec), hoặc có thể có nghĩa là 'rốn của mặt trăng' ('metztli' - mặt trăng, 'xīctli' - rốn/trung tâm, '-co' - nơi chốn), ám chỉ vị trí của thành phố Tenochtitlan (nay là Mexico City) ở giữa hồ Texcoco.

Usage Note

Mexico thường được dùng để chỉ quốc gia Mexico, bao gồm cả lịch sử, văn hóa và con người của nó. Nó cũng có thể đề cập đến khu vực địa lý mà quốc gia này chiếm giữ.

Prepositions

in to from

in Mexico (ở Mexico, diễn tả vị trí), to Mexico (đến Mexico, diễn tả sự di chuyển đến), from Mexico (từ Mexico, diễn tả sự di chuyển khỏi hoặc nguồn gốc)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mexico
  • ancient ancient Mexico
    (Mexico cổ đại)
  • modern modern Mexico
    (Mexico hiện đại)
  • northern northern Mexico
    (miền bắc Mexico)
  • beautiful beautiful Mexico
    (Mexico tươi đẹp)
Verb + Mexico
  • visit visit Mexico
    (thăm Mexico)
  • travel to travel to Mexico
    (du lịch đến Mexico)
  • explore explore Mexico
    (khám phá Mexico)
Mexico + Noun
  • culture Mexico's culture
    (văn hóa Mexico)
  • economy Mexico's economy
    (kinh tế Mexico)
  • history Mexico's history
    (lịch sử Mexico)

Idioms

  • South of the border

    Phía nam biên giới (thường chỉ Mexico, từ góc nhìn của Mỹ)

    "Many people travel south of the border for vacation."

    (Nhiều người đi về phía nam biên giới để nghỉ mát.)

  • Head to Mexico

    Đi đến Mexico

    "We're planning to head to Mexico for the winter."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi Mexico vào mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Mexico

Noun
Lật mặt

Một quốc gia ở khu vực phía nam của Bắc Mỹ.

"We are planning a trip to Mexico next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After visiting Mexico City, I understood why people loved Mexico so much.
Sau khi đến thăm Thành phố Mexico, tôi hiểu tại sao mọi người lại yêu Mexico đến vậy.
Phủ định
Even though he studied Mexican culture, he didn't fully appreciate the art until he saw it in person.
Mặc dù anh ấy đã nghiên cứu văn hóa Mexico, anh ấy vẫn không đánh giá cao nghệ thuật cho đến khi tận mắt chứng kiến nó.
Nghi vấn
If you travel to Mexico, will you try the local cuisine?
Nếu bạn đi du lịch Mexico, bạn có thử ẩm thực địa phương không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to travel to Mexico.
Tôi muốn đi du lịch đến Mexico.
Phủ định
She is not Mexican.
Cô ấy không phải là người Mexico.
Nghi vấn
Is this food Mexican?
Món ăn này có phải là món Mexico không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Mexico every year.
Nhiều khách du lịch ghé thăm Mexico mỗi năm.
Phủ định
She does not speak Mexican Spanish fluently.
Cô ấy không nói tiếng Tây Ban Nha Mexico trôi chảy.
Nghi vấn
Do they sell Mexican food at that restaurant?
Họ có bán đồ ăn Mexico ở nhà hàng đó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visit Mexico for an unforgettable experience.
Hãy ghé thăm Mexico để có một trải nghiệm khó quên.
Phủ định
Don't judge Mexican culture without understanding it.
Đừng đánh giá văn hóa Mexico nếu bạn chưa hiểu nó.
Nghi vấn
Please consider Mexico for your next vacation, please.
Làm ơn cân nhắc Mexico cho kỳ nghỉ tiếp theo của bạn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mexico is a popular tourist destination.
Mexico là một địa điểm du lịch nổi tiếng.
Phủ định
Mexico isn't the only country with a rich history.
Mexico không phải là quốc gia duy nhất có một lịch sử phong phú.
Nghi vấn
Is Mexican food your favorite?
Món ăn Mexico có phải là món ăn yêu thích của bạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were visiting Mexico last summer.
Họ đã đi thăm Mexico vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She wasn't studying Mexican history at that time.
Cô ấy đã không học lịch sử Mexico vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you living in Mexico during the earthquake?
Bạn có đang sống ở Mexico trong trận động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mexico".

Ẩm thực Mexico

Ẩm thực Mexico nổi tiếng thế giới, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể của nhân loại. Các món ăn đặc trưng bao gồm taco, enchilada, guacamole và súp tortilla với hương vị phong phú, cay nồng và nguyên liệu tươi ngon.

Lễ hội Día de Muertos (Ngày của Người Chết)

Día de Muertos là một lễ hội truyền thống quan trọng ở Mexico, diễn ra vào ngày 1 và 2 tháng 11. Đây là dịp để gia đình tưởng nhớ và tôn vinh những người thân đã khuất với những bàn thờ rực rỡ, trang trí bằng hoa cúc vạn thọ, nến, đồ ăn thức uống yêu thích của người đã mất, và những chiếc đầu lâu bằng đường (calaveras).