latvian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về Latvia, người Latvia, hoặc tiếng Latvia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's learning Latvian so she can communicate with her grandmother."
"Cô ấy đang học tiếng Latvia để có thể giao tiếp với bà của mình."
-
"The Latvian economy has been growing steadily in recent years."
"Nền kinh tế Latvia đã tăng trưởng ổn định trong những năm gần đây."
-
"He is a native Latvian speaker."
"Anh ấy là người bản xứ nói tiếng Latvia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để mô tả quốc tịch, nguồn gốc, hoặc ngôn ngữ liên quan đến Latvia. Thường đi kèm với các danh từ chỉ người, địa điểm, hoặc ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young Latvian (person) (người Latvia trẻ)
-
fluent fluent Latvian (speaker) (người nói tiếng Latvia trôi chảy)
-
ancient ancient Latvian traditions (các truyền thống Latvia cổ xưa)
-
culture Latvian culture (văn hóa Latvia)
-
food Latvian food (ẩm thực Latvia)
-
government Latvian government (chính phủ Latvia)
-
language Latvian language (ngôn ngữ Latvia)
-
capital Latvian capital (thủ đô của Latvia)
-
speak speak Latvian (nói tiếng Latvia)
-
learn learn Latvian (học tiếng Latvia)
Idioms
-
Latvian Song and Dance Festival
Lễ hội Ca múa nhạc Latvia (một sự kiện văn hóa lớn, được UNESCO công nhận, tổ chức định kỳ ở Latvia)
"The Latvian Song and Dance Festival is a highlight of their cultural calendar, drawing thousands of participants."
(Lễ hội Ca múa nhạc Latvia là một điểm nhấn trong lịch văn hóa của họ, thu hút hàng ngàn người tham gia.)
-
Latvian Riflemen
Các Tay súng trường Latvia (đơn vị quân sự lịch sử gồm những người lính Latvia có vai trò quan trọng trong Thế chiến I và Nội chiến Nga)
"The Latvian Riflemen were instrumental in shaping the nation's early 20th-century history."
(Các Tay súng trường Latvia đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lịch sử đầu thế kỷ 20 của quốc gia này.)
-
Latvian diaspora
Cộng đồng người Latvia ở nước ngoài (chỉ những người gốc Latvia và con cháu của họ sống bên ngoài biên giới Latvia)
"The Latvian diaspora actively works to preserve its unique culture and language abroad."
(Cộng đồng người Latvia ở nước ngoài tích cực làm việc để gìn giữ văn hóa và ngôn ngữ độc đáo của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latvian
adjectiveThuộc về Latvia, người Latvia, hoặc tiếng Latvia.
"She's learning Latvian so she can communicate with her grandmother."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I spoke Latvian fluently, I would travel to Riga. |
Nếu tôi nói tiếng Latvia trôi chảy, tôi sẽ đi du lịch Riga. |
| Phủ định | If she weren't Latvian, she wouldn't know so much about Latvian history. |
Nếu cô ấy không phải là người Latvia, cô ấy sẽ không biết nhiều về lịch sử Latvia như vậy. |
| Nghi vấn | Would he understand the film if it were in Latvian? |
Liệu anh ấy có hiểu bộ phim nếu nó bằng tiếng Latvia không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, she will have been studying Latvian for five years. |
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ đã học tiếng Latvia được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been living in Latvia for very long when they decide to move again. |
Họ sẽ chưa sống ở Latvia được lâu khi họ quyết định chuyển đi lần nữa. |
| Nghi vấn | Will he have been working as a Latvian translator for ten years by the end of next year? |
Liệu anh ấy sẽ đã làm việc với tư cách là một dịch giả tiếng Latvia được mười năm vào cuối năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latvian".
