(Top Banner Ad)
latvian
B1
adjective B1 Ngôn ngữ học, Địa lý, Chính trị

latvian

UK: /ˈlæt.vi.ən/ • US: /ˈlɑːt.vi.ən/

Nghĩa tiếng Việt

người Latvia tiếng Latvia thuộc về Latvia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Latvia, the Latvian people, or the Latvian language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Latvia, người Latvia, hoặc tiếng Latvia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's learning Latvian so she can communicate with her grandmother."

    "Cô ấy đang học tiếng Latvia để có thể giao tiếp với bà của mình."

  • "The Latvian economy has been growing steadily in recent years."

    "Nền kinh tế Latvia đã tăng trưởng ổn định trong những năm gần đây."

  • "He is a native Latvian speaker."

    "Anh ấy là người bản xứ nói tiếng Latvia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Latvia nước Latvia (tên một quốc gia ở khu vực Baltic, Bắc Âu)
Noun Latvian người Latvia, tiếng Latvia (ngôn ngữ chính thức của Latvia)
Adjective Latvian thuộc về Latvia, của Latvia (liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa Latvia)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Baltic tribes
Latgali (ancient tribal name)
Latvian
Latvija (country name derived from Latgali)
English
Latvia + -n → Latvian (demonym/adjective)

Nguồn gốc tên gọi 'Latvian'

Từ 'Latvian' xuất phát từ tên của đất nước Latvia. Bản thân tên 'Latvia' được cho là có nguồn gốc từ 'Latgali', tên của một bộ lạc Baltic cổ đại đã sinh sống ở khu vực phía đông Latvia ngày nay. Với việc thêm hậu tố '-n' vào 'Latvia', từ này trở thành tính từ hoặc danh từ chỉ người dân hoặc ngôn ngữ của đất nước này.

Usage Note

Sử dụng để mô tả quốc tịch, nguồn gốc, hoặc ngôn ngữ liên quan đến Latvia. Thường đi kèm với các danh từ chỉ người, địa điểm, hoặc ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Latvian (danh từ hoặc tính từ)
  • young young Latvian (person)
    (người Latvia trẻ)
  • fluent fluent Latvian (speaker)
    (người nói tiếng Latvia trôi chảy)
  • ancient ancient Latvian traditions
    (các truyền thống Latvia cổ xưa)
Latvian (tính từ) + Noun
  • culture Latvian culture
    (văn hóa Latvia)
  • food Latvian food
    (ẩm thực Latvia)
  • government Latvian government
    (chính phủ Latvia)
  • language Latvian language
    (ngôn ngữ Latvia)
  • capital Latvian capital
    (thủ đô của Latvia)
Verb + Latvian (ngôn ngữ)
  • speak speak Latvian
    (nói tiếng Latvia)
  • learn learn Latvian
    (học tiếng Latvia)

Idioms

  • Latvian Song and Dance Festival

    Lễ hội Ca múa nhạc Latvia (một sự kiện văn hóa lớn, được UNESCO công nhận, tổ chức định kỳ ở Latvia)

    "The Latvian Song and Dance Festival is a highlight of their cultural calendar, drawing thousands of participants."

    (Lễ hội Ca múa nhạc Latvia là một điểm nhấn trong lịch văn hóa của họ, thu hút hàng ngàn người tham gia.)

  • Latvian Riflemen

    Các Tay súng trường Latvia (đơn vị quân sự lịch sử gồm những người lính Latvia có vai trò quan trọng trong Thế chiến I và Nội chiến Nga)

    "The Latvian Riflemen were instrumental in shaping the nation's early 20th-century history."

    (Các Tay súng trường Latvia đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lịch sử đầu thế kỷ 20 của quốc gia này.)

  • Latvian diaspora

    Cộng đồng người Latvia ở nước ngoài (chỉ những người gốc Latvia và con cháu của họ sống bên ngoài biên giới Latvia)

    "The Latvian diaspora actively works to preserve its unique culture and language abroad."

    (Cộng đồng người Latvia ở nước ngoài tích cực làm việc để gìn giữ văn hóa và ngôn ngữ độc đáo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latvian

adjective
Lật mặt

Thuộc về Latvia, người Latvia, hoặc tiếng Latvia.

"She's learning Latvian so she can communicate with her grandmother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I spoke Latvian fluently, I would travel to Riga.
Nếu tôi nói tiếng Latvia trôi chảy, tôi sẽ đi du lịch Riga.
Phủ định
If she weren't Latvian, she wouldn't know so much about Latvian history.
Nếu cô ấy không phải là người Latvia, cô ấy sẽ không biết nhiều về lịch sử Latvia như vậy.
Nghi vấn
Would he understand the film if it were in Latvian?
Liệu anh ấy có hiểu bộ phim nếu nó bằng tiếng Latvia không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, she will have been studying Latvian for five years.
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ đã học tiếng Latvia được năm năm.
Phủ định
They won't have been living in Latvia for very long when they decide to move again.
Họ sẽ chưa sống ở Latvia được lâu khi họ quyết định chuyển đi lần nữa.
Nghi vấn
Will he have been working as a Latvian translator for ten years by the end of next year?
Liệu anh ấy sẽ đã làm việc với tư cách là một dịch giả tiếng Latvia được mười năm vào cuối năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latvian".

Lễ hội Ca múa nhạc Latvia

Lễ hội Ca múa nhạc Latvia là một sự kiện văn hóa đồ sộ, được tổ chức 5 năm một lần, quy tụ hàng chục ngàn ca sĩ và vũ công từ khắp đất nước và cộng đồng người Latvia ở nước ngoài. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ của bản sắc dân tộc, sự kiên cường và tinh thần đoàn kết của người Latvia, và đã được UNESCO công nhận là Kiệt tác Di sản Truyền khẩu và Phi vật thể của Nhân loại.

Jāņi (Lễ hội Hạ chí)

Jāņi, hay Lễ hội Hạ chí, là một trong những ngày lễ quan trọng nhất ở Latvia, được tổ chức vào đêm 23 và ngày 24 tháng 6 để chào đón ngày dài nhất trong năm. Người dân Latvia chào đón mặt trời mọc, tết vòng hoa từ hoa và lá cây, nhảy múa quanh lửa trại thâu đêm, và tìm kiếm 'hoa dương xỉ' huyền thoại, tượng trưng cho sự sinh sôi, tình yêu và may mắn. Đây là một lễ hội có nguồn gốc ngoại giáo sâu sắc, đậm chất truyền thống dân gian.