riga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Latvia, nằm trên biển Baltic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Riga next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Riga vào mùa hè tới."
-
"Riga is a beautiful city with a rich history."
"Riga là một thành phố xinh đẹp với một lịch sử phong phú."
-
"The Daugava River flows through Riga."
"Sông Daugava chảy qua Riga."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Rigan | Người dân đến từ Riga; công dân của Riga |
| Adjective | Rigan | Thuộc về Riga; của Riga |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Riga là một thành phố quan trọng về mặt lịch sử, văn hóa và kinh tế. Nó được biết đến với kiến trúc Art Nouveau và là một trung tâm du lịch.
Prepositions
Ví dụ:
- in Riga: chỉ vị trí bên trong thành phố Riga.
- to Riga: chỉ sự di chuyển đến thành phố Riga.
- from Riga: chỉ sự di chuyển khỏi thành phố Riga.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic Riga (Riga lịch sử (nổi tiếng với lịch sử lâu đời))
-
beautiful beautiful Riga (Riga xinh đẹp)
-
vibrant vibrant Riga (Riga sôi động, đầy sức sống)
-
visit visit Riga (thăm Riga)
-
explore explore Riga (khám phá Riga)
-
travel to travel to Riga (đi du lịch đến Riga)
-
Old Town Riga Old Town (Khu Phố cổ Riga)
-
Central Market Riga Central Market (Chợ Trung tâm Riga)
Idioms
-
Riga's Old Town
Khu Phố cổ của Riga (trung tâm lịch sử được UNESCO công nhận)
"Riga's Old Town is a UNESCO World Heritage site, famous for its medieval architecture."
(Khu Phố cổ của Riga là Di sản Thế giới của UNESCO, nổi tiếng với kiến trúc thời trung cổ.)
-
the capital of Latvia, Riga
Riga, thủ đô của Latvia
"As the capital of Latvia, Riga serves as the country's main economic and cultural hub."
(Là thủ đô của Latvia, Riga đóng vai trò là trung tâm kinh tế và văn hóa chính của đất nước.)
-
a gem of the Baltics
Một viên ngọc quý của vùng Baltic (cách ví von ẩn dụ về vẻ đẹp và giá trị của Riga trong khu vực)
"Many tourists consider Riga a gem of the Baltics due to its stunning architecture and vibrant culture."
(Nhiều du khách coi Riga là một viên ngọc quý của vùng Baltic nhờ kiến trúc tuyệt đẹp và văn hóa sôi động của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
riga
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Latvia, nằm trên biển Baltic.
"We are planning a trip to Riga next summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riga".
