(Top Banner Ad)
riga
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

riga

UK: /ˈriːɡə/ • US: /ˈriːɡə/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Riga thủ đô Riga
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Latvia, located on the Baltic Sea.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Latvia, nằm trên biển Baltic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Riga next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Riga vào mùa hè tới."

  • "Riga is a beautiful city with a rich history."

    "Riga là một thành phố xinh đẹp với một lịch sử phong phú."

  • "The Daugava River flows through Riga."

    "Sông Daugava chảy qua Riga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rigan Người dân đến từ Riga; công dân của Riga
Adjective Rigan Thuộc về Riga; của Riga

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latvian
Rīga

Nguồn gốc tên gọi 'Riga'

Tên gọi 'Riga' có nguồn gốc từ con sông Ridzene (trong tiếng Latvia là Rīdzene), một phụ lưu nhỏ từng chảy qua khu vực này và đổ vào sông Daugava. Thành phố Riga được thành lập gần cửa sông này vào thế kỷ 12, do đó người dân địa phương đã lấy tên con sông làm tên gọi cho khu định cư mới. Mặc dù sông Ridzene giờ đây đã phần lớn biến mất hoặc được chuyển hướng dưới lòng đất, tên của nó vẫn sống mãi trong tên thủ đô của Latvia.

Usage Note

Riga là một thành phố quan trọng về mặt lịch sử, văn hóa và kinh tế. Nó được biết đến với kiến trúc Art Nouveau và là một trung tâm du lịch.

Prepositions

in to from

Ví dụ:
- in Riga: chỉ vị trí bên trong thành phố Riga.
- to Riga: chỉ sự di chuyển đến thành phố Riga.
- from Riga: chỉ sự di chuyển khỏi thành phố Riga.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Riga
  • historic historic Riga
    (Riga lịch sử (nổi tiếng với lịch sử lâu đời))
  • beautiful beautiful Riga
    (Riga xinh đẹp)
  • vibrant vibrant Riga
    (Riga sôi động, đầy sức sống)
Verb + Riga
  • visit visit Riga
    (thăm Riga)
  • explore explore Riga
    (khám phá Riga)
  • travel to travel to Riga
    (đi du lịch đến Riga)
Riga + Noun
  • Old Town Riga Old Town
    (Khu Phố cổ Riga)
  • Central Market Riga Central Market
    (Chợ Trung tâm Riga)

Idioms

  • Riga's Old Town

    Khu Phố cổ của Riga (trung tâm lịch sử được UNESCO công nhận)

    "Riga's Old Town is a UNESCO World Heritage site, famous for its medieval architecture."

    (Khu Phố cổ của Riga là Di sản Thế giới của UNESCO, nổi tiếng với kiến trúc thời trung cổ.)

  • the capital of Latvia, Riga

    Riga, thủ đô của Latvia

    "As the capital of Latvia, Riga serves as the country's main economic and cultural hub."

    (Là thủ đô của Latvia, Riga đóng vai trò là trung tâm kinh tế và văn hóa chính của đất nước.)

  • a gem of the Baltics

    Một viên ngọc quý của vùng Baltic (cách ví von ẩn dụ về vẻ đẹp và giá trị của Riga trong khu vực)

    "Many tourists consider Riga a gem of the Baltics due to its stunning architecture and vibrant culture."

    (Nhiều du khách coi Riga là một viên ngọc quý của vùng Baltic nhờ kiến trúc tuyệt đẹp và văn hóa sôi động của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riga

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Latvia, nằm trên biển Baltic.

"We are planning a trip to Riga next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riga".

Di sản Thế giới UNESCO

Khu Phố cổ của Riga được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới nhờ kiến trúc thời trung cổ và Art Nouveau được bảo tồn một cách tuyệt vời. Đây là một trong những nơi hiếm hoi ở Châu Âu còn giữ được những tòa nhà gỗ thế kỷ 19 độc đáo.

Thủ đô Art Nouveau của Châu Âu

Riga tự hào là nơi có bộ sưu tập kiến trúc Art Nouveau phong phú nhất thế giới, với hơn 800 tòa nhà được xây dựng theo phong cách trang trí công phu và nghệ thuật này. Những con phố như Alberta Iela là bảo tàng sống về phong cách Art Nouveau.