laudably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that deserves praise; commendably.
Vietnamese Meaning
Một cách đáng khen ngợi; đáng tuyên dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She laudably dedicated her time to volunteering."
"Cô ấy đã đáng khen ngợi khi dành thời gian của mình cho công việc tình nguyện."
-
"The team worked laudably to complete the project on time."
"Cả đội đã làm việc rất đáng khen ngợi để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"He laudably admitted his mistake and took responsibility."
"Anh ấy đã đáng khen ngợi khi thừa nhận sai lầm và chịu trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'laudably' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phẩm chất được thực hiện một cách xuất sắc và xứng đáng nhận được sự khen ngợi. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'praiseworthily' hoặc 'commendably'. Sự khác biệt nằm ở mức độ chính thức và đôi khi, ở mức độ ấn tượng của hành động được khen.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a laudably simple solution (một giải pháp đơn giản đáng khen ngợi)
-
effective laudably effective methods (các phương pháp hiệu quả đáng khen ngợi)
-
brave his laudably brave actions (những hành động dũng cảm đáng ca ngợi của anh ấy)
-
acted He acted laudably in the crisis. (Anh ấy đã hành động một cách đáng khen ngợi trong khủng hoảng.)
-
performed They performed laudably under pressure. (Họ đã thể hiện một cách đáng khen ngợi dưới áp lực.)
-
contributed She contributed laudably to the project. (Cô ấy đã đóng góp một cách đáng khen ngợi cho dự án.)
-
chose The team laudably chose to prioritize safety. (Đội đã đáng khen ngợi khi chọn ưu tiên an toàn.)
-
maintained They laudably maintained their integrity. (Họ đã đáng khen ngợi khi giữ vững sự chính trực của mình.)
Idioms
-
to act laudably
hành động một cách đáng khen ngợi
"Despite the danger, he acted laudably to help others."
(Bất chấp nguy hiểm, anh ấy đã hành động một cách đáng khen ngợi để giúp đỡ người khác.)
-
laudably simple
đơn giản một cách đáng khen (thường ám chỉ giải pháp, thiết kế)
"The new system offers a laudably simple interface."
(Hệ thống mới cung cấp một giao diện đơn giản đáng khen ngợi.)
-
laudably effective
hiệu quả một cách đáng khen (thường ám chỉ phương pháp, chiến lược)
"Their strategies proved laudably effective in increasing sales."
(Các chiến lược của họ đã chứng minh hiệu quả đáng khen ngợi trong việc tăng doanh số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laudably
Trạng từMột cách đáng khen ngợi; đáng tuyên dương.
"She laudably dedicated her time to volunteering."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laudably".
