(Top Banner Ad)
praiseworthily
C1
Trạng từ C1 Chung

praiseworthily

UK: /ˈpreɪzˌwɜːðɪli/ • US: /ˈpreɪzˌwɜrðɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng khen ngợi một cách đáng tuyên dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner deserving praise; commendably.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng khen ngợi; đáng tuyên dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She handled the difficult situation praiseworthily, demonstrating remarkable composure and skill."

    "Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách đáng khen ngợi, thể hiện sự điềm tĩnh và kỹ năng đáng chú ý."

  • "The team worked praiseworthily to complete the project ahead of schedule."

    "Cả đội đã làm việc một cách đáng khen ngợi để hoàn thành dự án trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun praise sự khen ngợi, lời khen
Verb praise khen ngợi, tán dương
Adjective worthy xứng đáng
Noun worthiness sự xứng đáng, giá trị
Adjective praiseworthy đáng khen ngợi, đáng tán dương
Noun praiseworthiness tính đáng khen ngợi
Adverb praiseworthily một cách đáng khen ngợi
Adjective unpraiseworthy không đáng khen ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
preisier
Middle English
preisen
Old English
weorþ
Middle English
wurthi
English
praise + worthy
English
praiseworthy + -ly

Nguồn gốc của sự 'đáng khen'

Từ 'praiseworthily' được ghép lại từ 'praiseworthy' (đáng khen) và hậu tố '-ly' (biến thành trạng từ). 'Praiseworthy' lại là sự kết hợp của động từ 'praise' (khen ngợi) và tính từ 'worthy' (xứng đáng). 'Praise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng), thông qua tiếng Pháp cổ 'preisier'. Còn 'worthy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorþ' (có giá trị, xứng đáng). Vì vậy, 'praiseworthily' gói gọn ý nghĩa về việc làm điều gì đó theo một cách xứng đáng được khen ngợi hoặc trân trọng.

Usage Note

Từ 'praiseworthily' thể hiện hành động được thực hiện một cách xứng đáng nhận được sự khen ngợi. Nó nhấn mạnh phẩm chất đáng khen của hành động đó. So với các trạng từ như 'excellently' (xuất sắc) hay 'admirably' (đáng ngưỡng mộ), 'praiseworthily' tập trung cụ thể vào khía cạnh đạo đức và sự công nhận giá trị của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + praiseworthily
  • acted acted praiseworthily
    (đã hành động một cách đáng khen ngợi)
  • behaved behaved praiseworthily
    (đã cư xử một cách đáng khen ngợi)
  • responded responded praiseworthily
    (đã phản ứng một cách đáng khen ngợi)
  • handled (the situation) handled the situation praiseworthily
    (đã xử lý tình huống một cách đáng khen ngợi)
  • conducted oneself conducted oneself praiseworthily
    (đã thể hiện bản thân một cách đáng khen ngợi)
  • performed performed praiseworthily
    (đã thể hiện/biểu diễn một cách đáng khen ngợi)

Idioms

  • act praiseworthily

    hành động một cách đáng khen ngợi

    "He chose to act praiseworthily despite the difficult circumstances."

    (Anh ấy đã chọn hành động một cách đáng khen ngợi bất chấp hoàn cảnh khó khăn.)

  • conduct oneself praiseworthily

    thể hiện bản thân một cách đáng khen ngợi

    "Students are encouraged to conduct themselves praiseworthily during the competition."

    (Học sinh được khuyến khích thể hiện bản thân một cách đáng khen ngợi trong suốt cuộc thi.)

  • respond praiseworthily

    phản ứng một cách đáng khen ngợi

    "The team responded praiseworthily to the unexpected challenge."

    (Đội đã phản ứng một cách đáng khen ngợi trước thử thách bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

praiseworthily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đáng khen ngợi; đáng tuyên dương.

"She handled the difficult situation praiseworthily, demonstrating remarkable composure and skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To act praiseworthily in such difficult circumstances is truly admirable.
Hành động một cách đáng khen ngợi trong những hoàn cảnh khó khăn như vậy thực sự đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
It's a shame not to behave praiseworthily when given the opportunity to help.
Thật đáng tiếc nếu không cư xử một cách đáng khen ngợi khi có cơ hội giúp đỡ.
Nghi vấn
Why strive not to respond praiseworthily to such kind gestures?
Tại sao lại cố gắng không đáp lại một cách đáng khen ngợi những cử chỉ tử tế như vậy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had praiseworthily completed all her tasks before the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ một cách đáng khen trước thời hạn.
Phủ định
He had not praiseworthily managed the project, leading to several issues.
Anh ấy đã không quản lý dự án một cách đáng khen, dẫn đến nhiều vấn đề.
Nghi vấn
Had they praiseworthily addressed the customer's concerns before the manager intervened?
Họ đã giải quyết những lo ngại của khách hàng một cách đáng khen trước khi người quản lý can thiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "praiseworthily".

Giá trị của sự công nhận và khen ngợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khen ngợi và công nhận những hành động đáng ngưỡng mộ là rất quan trọng. Nó không chỉ khuyến khích các cá nhân tiếp tục làm điều tốt mà còn củng cố các giá trị xã hội tích cực. Một hành động 'praiseworthily' thường được coi là biểu hiện của đạo đức, sự tử tế, hoặc sự nỗ lực vượt trội. Việc này có thể thấy rõ trong các buổi lễ trao giải, giấy khen ở trường học, hay sự đánh giá cao trong môi trường làm việc.

Tinh thần 'Người Samaritan nhân ái'

Khái niệm về hành động 'praiseworthily' thường gợi nhớ đến câu chuyện 'Người Samaritan nhân ái' (Good Samaritan) trong Kinh Thánh. Câu chuyện này đề cao lòng trắc ẩn và sự giúp đỡ người khác mà không mong đợi được đền đáp, đặc biệt là khi người đó gặp khó khăn. Một người hành động 'praiseworthily' thường là người đã thể hiện sự giúp đỡ, lòng dũng cảm hoặc sự hy sinh vì lợi ích chung, xứng đáng được mọi người ca ngợi và noi theo.