(Top Banner Ad)
laughing
B1
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ) B1 Giao tiếp, Cảm xúc

laughing

UK: /ˈlɑːfɪŋ/ • US: /ˈlæfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cười đang cười biết cười
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of laugh: making sounds and movements of the face that show amusement or happiness.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'laugh': tạo ra âm thanh và cử động trên khuôn mặt thể hiện sự thích thú hoặc hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were laughing and playing in the park."

    "Những đứa trẻ đang cười và chơi đùa trong công viên."

  • "I could hear them laughing in the next room."

    "Tôi có thể nghe thấy họ cười ở phòng bên cạnh."

  • "The audience was laughing at his jokes."

    "Khán giả đã cười vì những câu chuyện cười của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laugh cười
Noun laughter tiếng cười
Adjective laughable buồn cười, đáng cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlahjaną
Old English
hliehhan
Middle English
laughen
English
laugh
English
laughing

Tiếng cười qua các thời đại

Từ 'laugh' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hlahjaną', có nghĩa là 'cười lớn, cười vang'. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi đến với tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động phát ra âm thanh vui vẻ, nhưng theo thời gian, nó mang nhiều sắc thái biểu cảm hơn.

Usage Note

Chỉ hành động đang diễn ra. Thường được dùng trong các thì tiếp diễn. Ví dụ: 'She is laughing at the joke.' (Cô ấy đang cười vì câu chuyện cười).

Prepositions

at about

laughing at: Cười nhạo, cười chế giễu ai/cái gì. Ví dụ: 'They are laughing at him because of his clothes.' (Họ cười nhạo anh ta vì quần áo của anh ta).
laughing about: Cười về điều gì. Ví dụ: 'They are laughing about the funny incident.' (Họ đang cười về sự cố hài hước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laughing
  • loud laughing
    (cười lớn)
  • nervous laughing
    (cười gượng)
  • hysterical laughing
    (cười như điên)
Verb + laughing
  • burst out laughing
    (bật cười)
  • end up laughing
    (cuối cùng lại cười)
  • keep laughing
    (cứ cười mãi)

Idioms

  • laughing stock

    trò cười

    "His mistakes made him the laughing stock of the office."

    (Những sai lầm của anh ấy biến anh ấy thành trò cười cho cả văn phòng.)

  • laughing all the way to the bank

    vừa làm vừa cười (ý chỉ kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng)

    "He's laughing all the way to the bank after selling his company."

    (Anh ta đang vừa làm vừa cười khi bán công ty của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laughing

Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'laugh': tạo ra âm thanh và cử động trên khuôn mặt thể hiện sự thích thú hoặc hạnh phúc.

"The children were laughing and playing in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is laughing, isn't she?
Cô ấy đang cười, phải không?
Phủ định
They aren't laughing, are they?
Họ không cười, phải không?
Nghi vấn
He was laughing, wasn't he?
Anh ấy đã cười, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, they will have been laughing for an hour.
Vào lúc bạn đến, họ sẽ đã cười được một tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been laughing at his jokes if she didn't find them funny.
Cô ấy sẽ không cười vào những trò đùa của anh ấy nếu cô ấy không thấy chúng buồn cười.
Nghi vấn
Will you have been laughing at me behind my back?
Bạn sẽ đã cười sau lưng tôi sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't always laughing at inappropriate moments.
Tôi ước gì tôi không phải lúc nào cũng cười vào những thời điểm không thích hợp.
Phủ định
If only I hadn't spent the whole meeting laughing, I might have understood the project better.
Ước gì tôi đã không cười suốt cuộc họp, có lẽ tôi đã hiểu rõ hơn về dự án.
Nghi vấn
If only she would stop laughing so loudly, would we be able to hear the speaker?
Ước gì cô ấy ngừng cười lớn như vậy, liệu chúng ta có thể nghe thấy người nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laughing".

Tiếng cười trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tiếng cười được coi là dấu hiệu của sự thân thiện và thoải mái. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận của việc cười lớn nơi công cộng có thể khác nhau tùy thuộc vào tình huống và địa điểm.