(Top Banner Ad)
roaring
B2
Adjective B2 General

roaring

UK: /ˈrɔːrɪŋ/ • US: /ˈrɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gầm rú rầm rộ vang dội rực cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very loud; making a loud, deep sound.

Vietnamese Meaning

Rất ồn ào; tạo ra âm thanh lớn, sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roaring fire kept us warm all night."

    "Ngọn lửa rực cháy giữ ấm cho chúng tôi suốt đêm."

  • "The roaring waves crashed against the shore."

    "Những con sóng gầm thét vỗ vào bờ."

  • "The crowd gave the band a roaring ovation."

    "Đám đông dành cho ban nhạc một tràng pháo tay vang dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roar Gầm, rống, la hét
Noun roar Tiếng gầm, tiếng rống, tiếng ồn lớn
Adjective/Participle roaring Rống lên, gầm thét; rất thành công, rực rỡ
Noun roarer Người hoặc vật phát ra tiếng gầm/rống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rárian
Middle English
roren
Modern English
roar

Nguồn gốc tiếng gầm

Từ 'roaring' xuất phát từ động từ 'roar' trong tiếng Anh. Gốc từ này có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rárian', có nghĩa là 'gầm, kêu, la hét'. Âm thanh mạnh mẽ này đã được dùng để mô tả tiếng động của động vật lớn hoặc các hiện tượng tự nhiên, và sau này phát triển thêm ý nghĩa về sự mạnh mẽ, thành công.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả âm thanh lớn và mạnh mẽ, như tiếng gầm của động vật, tiếng gió lớn hoặc tiếng cười sảng khoái. Khác với 'loud' chỉ đơn thuần là to, 'roaring' mang tính chất mạnh mẽ và vang dội hơn. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự thịnh vượng lớn, như trong cụm 'the roaring twenties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (roaring là tính từ)
  • roaring a roaring success
    (một thành công vang dội/rực rỡ)
  • roaring a roaring fire
    (một ngọn lửa cháy bùng bùng/lớn)
  • roaring a roaring trade
    (việc kinh doanh rất phát đạt)
Verb + Noun (roaring mô tả tính chất)
  • roaring hear a roaring sound
    (nghe thấy một âm thanh gầm thét/ồn ào)
  • roaring make a roaring noise
    (tạo ra tiếng ồn ào/gầm lớn)

Idioms

  • a roaring success

    một thành công vang dội/rực rỡ

    "The new product launch was a roaring success."

    (Buổi ra mắt sản phẩm mới đã thành công vang dội.)

  • the Roaring Twenties

    Thập niên 20 đầy sôi động (chỉ giai đoạn thịnh vượng sau Thế chiến I)

    "The Roaring Twenties was a decade of economic prosperity and cultural boom."

    (Thập niên 20 đầy sôi động là một thập kỷ của sự thịnh vượng kinh tế và bùng nổ văn hóa.)

  • roaring drunk

    say xỉn be bét/quắc cần câu (đến mức gây ồn ào)

    "He came home roaring drunk and woke everyone up."

    (Anh ta về nhà say xỉn be bét và đánh thức tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roaring

Adjective
Lật mặt

Rất ồn ào; tạo ra âm thanh lớn, sâu.

"The roaring fire kept us warm all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roaring".

Thập niên 20 Sôi động

Cụm từ 'The Roaring Twenties' dùng để chỉ thập niên 1920 ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Đây là thời kỳ kinh tế bùng nổ, xã hội thay đổi nhanh chóng, với sự phát triển mạnh mẽ của nhạc jazz, thời trang flapper, và lối sống phóng khoáng sau Thế chiến thứ nhất, đánh dấu một giai đoạn đầy năng lượng và biến động văn hóa.