roaring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very loud; making a loud, deep sound.
Vietnamese Meaning
Rất ồn ào; tạo ra âm thanh lớn, sâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roaring fire kept us warm all night."
"Ngọn lửa rực cháy giữ ấm cho chúng tôi suốt đêm."
-
"The roaring waves crashed against the shore."
"Những con sóng gầm thét vỗ vào bờ."
-
"The crowd gave the band a roaring ovation."
"Đám đông dành cho ban nhạc một tràng pháo tay vang dội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả âm thanh lớn và mạnh mẽ, như tiếng gầm của động vật, tiếng gió lớn hoặc tiếng cười sảng khoái. Khác với 'loud' chỉ đơn thuần là to, 'roaring' mang tính chất mạnh mẽ và vang dội hơn. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự thịnh vượng lớn, như trong cụm 'the roaring twenties'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roaring a roaring success (một thành công vang dội/rực rỡ)
-
roaring a roaring fire (một ngọn lửa cháy bùng bùng/lớn)
-
roaring a roaring trade (việc kinh doanh rất phát đạt)
-
roaring hear a roaring sound (nghe thấy một âm thanh gầm thét/ồn ào)
-
roaring make a roaring noise (tạo ra tiếng ồn ào/gầm lớn)
Idioms
-
a roaring success
một thành công vang dội/rực rỡ
"The new product launch was a roaring success."
(Buổi ra mắt sản phẩm mới đã thành công vang dội.)
-
the Roaring Twenties
Thập niên 20 đầy sôi động (chỉ giai đoạn thịnh vượng sau Thế chiến I)
"The Roaring Twenties was a decade of economic prosperity and cultural boom."
(Thập niên 20 đầy sôi động là một thập kỷ của sự thịnh vượng kinh tế và bùng nổ văn hóa.)
-
roaring drunk
say xỉn be bét/quắc cần câu (đến mức gây ồn ào)
"He came home roaring drunk and woke everyone up."
(Anh ta về nhà say xỉn be bét và đánh thức tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roaring
AdjectiveRất ồn ào; tạo ra âm thanh lớn, sâu.
"The roaring fire kept us warm all night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roaring".
