(Top Banner Ad)
dryer
A2
noun A2 Gia dụng

dryer

UK: /ˈdraɪə(r)/ • US: /ˈdraɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy sấy máy sấy quần áo máy sấy tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appliance or device for drying something, especially clothes or hair.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc dụng cụ để làm khô thứ gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I put my wet clothes in the dryer."

    "Tôi cho quần áo ướt vào máy sấy."

  • "The dryer is making a strange noise."

    "Máy sấy đang phát ra tiếng ồn lạ."

  • "These shirts need to go in the dryer."

    "Những chiếc áo sơ mi này cần được cho vào máy sấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dry khô, khô ráo
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryness sự khô ráo, tình trạng khô
Adjective/Participle drying đang sấy khô, có tác dụng làm khô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰerǵʰ-
Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drȳge
English
dry
English
dryer

Nguồn gốc của 'dryer'

Từ 'dryer' có nghĩa là 'máy sấy' hoặc 'người làm khô'. Nó được hình thành từ động từ và tính từ 'dry' (khô, làm khô) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Từ 'dry' trong tiếng Anh cổ là 'drȳge', mang ý nghĩa 'khô ráo', 'không ẩm ướt'. Ban đầu, việc làm khô thường được thực hiện tự nhiên (phơi nắng, gió). Khi công nghệ phát triển, các thiết bị làm khô ra đời, và từ 'dryer' được sử dụng để chỉ những cỗ máy tiện lợi này.

Usage Note

Từ 'dryer' thường được dùng để chỉ các thiết bị gia dụng làm khô quần áo (clothes dryer) hoặc tóc (hair dryer). Nó có thể ám chỉ máy sấy tĩnh (tumble dryer) hoặc máy sấy thổi (blow dryer). Cần phân biệt với 'desiccator' (bình hút ẩm trong phòng thí nghiệm) hoặc 'dehydrator' (máy khử nước thực phẩm).

Prepositions

in from

Sử dụng 'in' khi nói về việc đặt đồ vật vào máy sấy: 'Put the clothes *in* the dryer.' Sử dụng 'from' khi nói về việc lấy đồ vật ra khỏi máy sấy: 'Take the clothes *from* the dryer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dryer
  • tumble tumble dryer
    (máy sấy quần áo lồng quay)
  • hair hair dryer
    (máy sấy tóc)
  • clothes clothes dryer
    (máy sấy quần áo)
  • noisy noisy dryer
    (máy sấy ồn ào)
Verb + dryer
  • use use a dryer
    (sử dụng máy sấy)
  • put in put clothes in the dryer
    (cho quần áo vào máy sấy)
  • load load the dryer
    (cho đồ vào máy sấy)
  • empty empty the dryer
    (lấy đồ ra khỏi máy sấy)
Dryer + Noun
  • dryer sheet dryer sheet
    (giấy thơm sấy quần áo)
  • dryer vent dryer vent
    (ống thông hơi của máy sấy)
  • dryer drum dryer drum
    (lồng máy sấy)

Idioms

  • hair dryer

    máy sấy tóc

    "I need to buy a new hair dryer."

    (Tôi cần mua một chiếc máy sấy tóc mới.)

  • tumble dryer

    máy sấy quần áo lồng quay

    "Our washing machine also has a tumble dryer function."

    (Máy giặt của chúng tôi cũng có chức năng sấy lồng quay.)

  • dryer sheet

    giấy thơm sấy quần áo

    "Don't forget to add a dryer sheet for softer clothes."

    (Đừng quên cho một tờ giấy thơm vào máy sấy để quần áo mềm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dryer

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc dụng cụ để làm khô thứ gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc tóc.

"I put my wet clothes in the dryer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dryer, a reliable appliance, efficiently dries clothes every week.
Máy sấy của tôi, một thiết bị đáng tin cậy, làm khô quần áo hiệu quả mỗi tuần.
Phủ định
Unlike my neighbor's, my dryer, thankfully, never breaks down.
Không giống như của hàng xóm tôi, máy sấy của tôi, thật may mắn, không bao giờ bị hỏng.
Nghi vấn
Sarah, does your dryer, which you bought last year, still work well?
Sarah, máy sấy của bạn, cái mà bạn mua năm ngoái, vẫn hoạt động tốt chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dryer".

Tiện lợi và Lối sống hiện đại

Ở nhiều nước phương Tây, máy sấy quần áo là thiết bị gia dụng không thể thiếu, đặc biệt là ở những nơi có khí hậu lạnh hoặc ẩm ướt, hay ở các căn hộ không có không gian phơi đồ. Nó giúp tiết kiệm thời gian và công sức, nhưng cũng tiêu thụ khá nhiều năng lượng.

Tranh luận về Môi trường và Tiết kiệm

Trong khi máy sấy quần áo mang lại sự tiện lợi, việc sử dụng chúng cũng làm tăng hóa đơn tiền điện và có tác động đến môi trường do tiêu thụ năng lượng. Vì vậy, một số người lựa chọn phơi quần áo tự nhiên khi có thể, hoặc dùng máy sấy hiệu suất cao để giảm thiểu tác động này.