(Top Banner Ad)
washed
A2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'wash') A2 Chung

washed

UK: /wɒʃt/ • US: /wɑːʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đã rửa đã giặt được rửa sạch được giặt sạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'wash': to clean something with water and, typically, soap or detergent.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wash': rửa, giặt; làm sạch bằng nước và thường là xà phòng hoặc chất tẩy rửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I washed the dishes after dinner."

    "Tôi đã rửa bát sau bữa tối."

  • "The car was washed yesterday."

    "Chiếc xe đã được rửa ngày hôm qua."

  • "The washed clothes were hanging on the line."

    "Quần áo đã giặt được treo trên dây phơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash rửa, giặt
Noun washer máy giặt, người rửa
Noun washbasin bồn rửa mặt
Adjective washable có thể giặt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waskan
Old English
wæscan
Middle English
wasshen
English
wash
English
washed

Nguồn gốc của 'Washed'

Từ 'washed' bắt nguồn từ động từ cổ 'wæscan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'rửa'. Nó liên quan đến khái niệm làm sạch bằng nước, một hành động thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày từ thời xa xưa. Hình ảnh dòng nước chảy xiết mang theo bụi bẩn và vết nhơ là một hình ảnh quen thuộc và tượng trưng cho sự tinh khiết và đổi mới.

Usage Note

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ thường được dùng để diễn tả hành động rửa/giặt đã xảy ra trong quá khứ hoặc đã hoàn thành.

Prepositions

off away

'washed off' có nghĩa là rửa sạch, loại bỏ thứ gì đó bằng nước. 'washed away' có nghĩa là bị cuốn trôi, thường là bởi lũ lụt hoặc sóng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washed
  • newly newly washed
    (vừa mới giặt xong)
  • freshly freshly washed
    (vừa mới giặt xong, còn thơm tho)
  • thoroughly thoroughly washed
    (rửa kỹ lưỡng)
Verb + washed
  • get get washed
    (được rửa, được giặt)
  • have have washed
    (đã rửa, đã giặt)
  • be be washed
    (được rửa, được giặt)

Idioms

  • washed up

    hết thời, tàn tạ, không còn thành công

    "He's a washed-up actor."

    (Anh ấy là một diễn viên hết thời.)

  • wash your hands of something

    rửa tay (thoát khỏi trách nhiệm hoặc liên quan)

    "I'm washing my hands of this whole mess."

    (Tôi rửa tay khỏi mớ hỗn độn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washed

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'wash')
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wash': rửa, giặt; làm sạch bằng nước và thường là xà phòng hoặc chất tẩy rửa.

"I washed the dishes after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washed".

Sự sạch sẽ và văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sạch sẽ cá nhân và môi trường được đánh giá rất cao. Việc tắm rửa thường xuyên và giữ gìn vệ sinh được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng bản thân và người khác.

Nghi lễ tẩy rửa

Trong nhiều tôn giáo và nền văn hóa, nước được sử dụng trong các nghi lễ tẩy rửa để thanh lọc tâm hồn và thể xác. Ví dụ, trong đạo Hindu, việc tắm trong sông Hằng được coi là hành động linh thiêng.