washed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'wash': to clean something with water and, typically, soap or detergent.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wash': rửa, giặt; làm sạch bằng nước và thường là xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I washed the dishes after dinner."
"Tôi đã rửa bát sau bữa tối."
-
"The car was washed yesterday."
"Chiếc xe đã được rửa ngày hôm qua."
-
"The washed clothes were hanging on the line."
"Quần áo đã giặt được treo trên dây phơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ thường được dùng để diễn tả hành động rửa/giặt đã xảy ra trong quá khứ hoặc đã hoàn thành.
Prepositions
'washed off' có nghĩa là rửa sạch, loại bỏ thứ gì đó bằng nước. 'washed away' có nghĩa là bị cuốn trôi, thường là bởi lũ lụt hoặc sóng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly washed (vừa mới giặt xong)
-
freshly freshly washed (vừa mới giặt xong, còn thơm tho)
-
thoroughly thoroughly washed (rửa kỹ lưỡng)
-
get get washed (được rửa, được giặt)
-
have have washed (đã rửa, đã giặt)
-
be be washed (được rửa, được giặt)
Idioms
-
washed up
hết thời, tàn tạ, không còn thành công
"He's a washed-up actor."
(Anh ấy là một diễn viên hết thời.)
-
wash your hands of something
rửa tay (thoát khỏi trách nhiệm hoặc liên quan)
"I'm washing my hands of this whole mess."
(Tôi rửa tay khỏi mớ hỗn độn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
washed
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'wash')Quá khứ và quá khứ phân từ của 'wash': rửa, giặt; làm sạch bằng nước và thường là xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
"I washed the dishes after dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washed".
