lawfare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of legal systems and institutions to intimidate or delegitimize an opponent, or to hinder or prevent their actions.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng các hệ thống và thể chế pháp lý để đe dọa hoặc làm mất uy tín đối thủ, hoặc để cản trở hoặc ngăn chặn hành động của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some analysts argue that China is engaging in lawfare against its neighbors in the South China Sea."
"Một số nhà phân tích cho rằng Trung Quốc đang sử dụng lawfare chống lại các nước láng giềng ở Biển Đông."
-
"The NGO accused the government of using lawfare to silence its critics."
"Tổ chức phi chính phủ cáo buộc chính phủ sử dụng lawfare để bịt miệng những người chỉ trích."
-
"Lawfare can be a powerful tool for both states and non-state actors."
"Lawfare có thể là một công cụ mạnh mẽ cho cả nhà nước và các tác nhân phi nhà nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lawfare | Việc sử dụng hệ thống luật pháp như một vũ khí hoặc công cụ chiến lược để đạt được mục tiêu chính trị, quân sự, kinh tế hoặc xã hội, thường mang tính chất đối đầu và gây tranh cãi. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lawfare đề cập đến việc sử dụng luật pháp như một vũ khí trong các cuộc xung đột, thường là chính trị hoặc quân sự. Nó có thể bao gồm việc kiện tụng dai dẳng, các thủ tục pháp lý mang tính quấy rối, hoặc sử dụng luật quốc tế để đạt được lợi thế chiến lược. Khác với 'legal warfare' (chiến tranh pháp lý) vốn chỉ việc sử dụng luật pháp trong cạnh tranh thương mại thông thường, 'lawfare' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự lạm dụng hoặc lợi dụng hệ thống pháp luật.
Prepositions
in lawfare: trong bối cảnh lawfare. as lawfare: như một hình thức lawfare.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in lawfare (tham gia vào hoạt động 'lawfare')
-
wage wage lawfare (tiến hành/phát động 'lawfare')
-
accuse of accuse of lawfare (tố cáo ai đó sử dụng 'lawfare')
-
combat combat lawfare (chống lại 'lawfare')
-
political political lawfare ('lawfare' chính trị)
-
economic economic lawfare ('lawfare' kinh tế)
-
strategic strategic lawfare ('lawfare' mang tính chiến lược)
-
abusive abusive lawfare ('lawfare' mang tính lạm dụng/đáng lên án)
Idioms
-
engage in lawfare
Tham gia vào các hành động pháp lý mang tính đối đầu, sử dụng luật pháp như một vũ khí để đạt được mục tiêu.
"Some NGOs are accused of engaging in lawfare against corporations to achieve environmental goals."
(Một số tổ chức phi chính phủ bị cáo buộc tham gia vào 'lawfare' chống lại các tập đoàn để đạt được mục tiêu môi trường.)
-
strategic lawfare
Việc sử dụng luật pháp một cách có tính toán và chiến lược nhằm đạt được lợi thế hoặc làm suy yếu đối thủ.
"Nations often employ strategic lawfare to challenge territorial claims in international courts."
(Các quốc gia thường sử dụng 'lawfare' chiến lược để thách thức yêu sách lãnh thổ tại các tòa án quốc tế.)
-
lawfare as a weapon
Mô tả việc xem và sử dụng luật pháp như một công cụ tấn công hoặc phòng thủ trong các cuộc xung đột.
"Activists view civil lawsuits as lawfare as a weapon against oppressive regimes."
(Các nhà hoạt động xem các vụ kiện dân sự như một dạng 'lawfare' được dùng làm vũ khí chống lại các chế độ đàn áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lawfare
danh từViệc sử dụng các hệ thống và thể chế pháp lý để đe dọa hoặc làm mất uy tín đối thủ, hoặc để cản trở hoặc ngăn chặn hành động của họ.
"Some analysts argue that China is engaging in lawfare against its neighbors in the South China Sea."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They consider lawfare an effective tool in international relations. |
Họ coi lawfare là một công cụ hiệu quả trong quan hệ quốc tế. |
| Phủ định | None of us believe that lawfare is always a fair tactic. |
Không ai trong chúng ta tin rằng lawfare luôn là một chiến thuật công bằng. |
| Nghi vấn | Is this lawfare a justified response to the situation? |
Liệu lawfare này có phải là một phản ứng chính đáng đối với tình hình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawfare".
