(Top Banner Ad)
lawfare
C1
danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

lawfare

UK: /ˈlɔːˌweə/ • US: /ˈlɔˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh pháp lý (trong nghĩa tiêu cực, lạm dụng luật pháp) sử dụng luật pháp như một vũ khí lợi dụng hệ thống pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of legal systems and institutions to intimidate or delegitimize an opponent, or to hinder or prevent their actions.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các hệ thống và thể chế pháp lý để đe dọa hoặc làm mất uy tín đối thủ, hoặc để cản trở hoặc ngăn chặn hành động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some analysts argue that China is engaging in lawfare against its neighbors in the South China Sea."

    "Một số nhà phân tích cho rằng Trung Quốc đang sử dụng lawfare chống lại các nước láng giềng ở Biển Đông."

  • "The NGO accused the government of using lawfare to silence its critics."

    "Tổ chức phi chính phủ cáo buộc chính phủ sử dụng lawfare để bịt miệng những người chỉ trích."

  • "Lawfare can be a powerful tool for both states and non-state actors."

    "Lawfare có thể là một công cụ mạnh mẽ cho cả nhà nước và các tác nhân phi nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lawfare Việc sử dụng hệ thống luật pháp như một vũ khí hoặc công cụ chiến lược để đạt được mục tiêu chính trị, quân sự, kinh tế hoặc xã hội, thường mang tính chất đối đầu và gây tranh cãi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

hybrid warfare (chiến tranh hỗn hợp)information warfare (chiến tranh thông tin)

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
law
English
warfare
English
lawfare

Câu chuyện về 'lawfare'

Thuật ngữ 'lawfare' là một từ ghép (portmanteau) hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ 'law' (luật pháp) và 'warfare' (chiến tranh). Nó xuất hiện lần đầu trong các tài liệu quân sự, đặc biệt là trong bối cảnh quân đội Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 20, để mô tả việc sử dụng luật pháp và các quy trình pháp lý như một chiến thuật trong xung đột. Khái niệm này sau đó đã mở rộng sang các lĩnh vực chính trị, kinh tế và thương mại, chỉ việc sử dụng hệ thống pháp luật để đạt được lợi thế hoặc làm suy yếu đối thủ.

Usage Note

Lawfare đề cập đến việc sử dụng luật pháp như một vũ khí trong các cuộc xung đột, thường là chính trị hoặc quân sự. Nó có thể bao gồm việc kiện tụng dai dẳng, các thủ tục pháp lý mang tính quấy rối, hoặc sử dụng luật quốc tế để đạt được lợi thế chiến lược. Khác với 'legal warfare' (chiến tranh pháp lý) vốn chỉ việc sử dụng luật pháp trong cạnh tranh thương mại thông thường, 'lawfare' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự lạm dụng hoặc lợi dụng hệ thống pháp luật.

Prepositions

in as

in lawfare: trong bối cảnh lawfare. as lawfare: như một hình thức lawfare.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lawfare
  • engage in engage in lawfare
    (tham gia vào hoạt động 'lawfare')
  • wage wage lawfare
    (tiến hành/phát động 'lawfare')
  • accuse of accuse of lawfare
    (tố cáo ai đó sử dụng 'lawfare')
  • combat combat lawfare
    (chống lại 'lawfare')
Adjective + lawfare
  • political political lawfare
    ('lawfare' chính trị)
  • economic economic lawfare
    ('lawfare' kinh tế)
  • strategic strategic lawfare
    ('lawfare' mang tính chiến lược)
  • abusive abusive lawfare
    ('lawfare' mang tính lạm dụng/đáng lên án)

Idioms

  • engage in lawfare

    Tham gia vào các hành động pháp lý mang tính đối đầu, sử dụng luật pháp như một vũ khí để đạt được mục tiêu.

    "Some NGOs are accused of engaging in lawfare against corporations to achieve environmental goals."

    (Một số tổ chức phi chính phủ bị cáo buộc tham gia vào 'lawfare' chống lại các tập đoàn để đạt được mục tiêu môi trường.)

  • strategic lawfare

    Việc sử dụng luật pháp một cách có tính toán và chiến lược nhằm đạt được lợi thế hoặc làm suy yếu đối thủ.

    "Nations often employ strategic lawfare to challenge territorial claims in international courts."

    (Các quốc gia thường sử dụng 'lawfare' chiến lược để thách thức yêu sách lãnh thổ tại các tòa án quốc tế.)

  • lawfare as a weapon

    Mô tả việc xem và sử dụng luật pháp như một công cụ tấn công hoặc phòng thủ trong các cuộc xung đột.

    "Activists view civil lawsuits as lawfare as a weapon against oppressive regimes."

    (Các nhà hoạt động xem các vụ kiện dân sự như một dạng 'lawfare' được dùng làm vũ khí chống lại các chế độ đàn áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawfare

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các hệ thống và thể chế pháp lý để đe dọa hoặc làm mất uy tín đối thủ, hoặc để cản trở hoặc ngăn chặn hành động của họ.

"Some analysts argue that China is engaging in lawfare against its neighbors in the South China Sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They consider lawfare an effective tool in international relations.
Họ coi lawfare là một công cụ hiệu quả trong quan hệ quốc tế.
Phủ định
None of us believe that lawfare is always a fair tactic.
Không ai trong chúng ta tin rằng lawfare luôn là một chiến thuật công bằng.
Nghi vấn
Is this lawfare a justified response to the situation?
Liệu lawfare này có phải là một phản ứng chính đáng đối với tình hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawfare".

Nguồn gốc quân sự và sự mở rộng

Thuật ngữ 'lawfare' được cho là xuất hiện lần đầu trong giới quân sự Mỹ vào cuối thế kỷ 20, dùng để chỉ việc các đối thủ sử dụng luật pháp quốc tế hoặc hệ thống pháp lý trong nước để cản trở hoặc gây bất lợi cho hoạt động quân sự của Hoa Kỳ. Ngày nay, khái niệm này đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như chính trị, kinh tế và thậm chí là môi trường, nơi luật pháp được dùng như một công cụ chiến lược bởi các quốc gia, tập đoàn, tổ chức phi chính phủ và cá nhân.

Khía cạnh gây tranh cãi và đạo đức

'Lawfare' thường mang tính chất gây tranh cãi vì ranh giới giữa việc sử dụng luật pháp một cách hợp pháp để giải quyết xung đột và lạm dụng luật pháp để tấn công đối thủ rất mỏng manh. Nó đặt ra các câu hỏi về đạo đức, tính công bằng và sự công lý, đặc biệt khi các nguồn lực pháp lý không cân xứng giữa các bên tham gia, dẫn đến việc một bên có thể bị áp đảo về mặt pháp lý mà không phải về mặt công lý.