(Top Banner Ad)
delegitimize
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội học

delegitimize

UK: /diːlɪˈdʒɪtɪˌmaɪz/ • US: /diːlɪˈdʒɪtɪˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất tính chính danh làm mất tính hợp pháp phủ nhận tính chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To undermine the legitimacy or validity of something.

Vietnamese Meaning

Làm mất tính hợp pháp, chính đáng hoặc giá trị của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician attempted to delegitimize the election results by spreading false information."

    "Chính trị gia đã cố gắng làm mất tính hợp pháp của kết quả bầu cử bằng cách lan truyền thông tin sai lệch."

  • "Some analysts argue that the government is trying to delegitimize the opposition party."

    "Một số nhà phân tích cho rằng chính phủ đang cố gắng làm mất tính hợp pháp của đảng đối lập."

  • "The scandal has delegitimized the entire political system in the eyes of many voters."

    "Vụ bê bối đã làm mất tính hợp pháp của toàn bộ hệ thống chính trị trong mắt nhiều cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb legitimize hợp pháp hóa, làm cho hợp lệ (trong tiếng Việt)
Noun legitimacy tính hợp pháp, sự chính đáng (trong tiếng Việt)
Adjective legitimate hợp pháp, chính đáng (trong tiếng Việt)
Noun delegitimization Sự làm mất tính hợp pháp (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lēgitimus (lawful)
English
legitimate
English
delegitimize

Nguồn gốc của 'delegitimize'

Từ 'delegitimize' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'đảo ngược') vào từ 'legitimize' (hợp pháp hóa). 'Legitimize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lēgitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'theo luật'. Vì vậy, 'delegitimize' có nghĩa là làm cho cái gì đó mất đi tính hợp pháp hoặc quyền lực được công nhận của nó.

Usage Note

Từ 'delegitimize' mang ý nghĩa chủ động làm suy yếu hoặc bác bỏ tính chính thống, thường thông qua các hành động hoặc lời nói mang tính công kích, chỉ trích. Khác với 'discredit' (làm mất uy tín), 'delegitimize' tập trung vào việc phá hoại nền tảng pháp lý hoặc đạo đức mà một thứ gì đó được xây dựng. Nó mạnh hơn 'question' (đặt câu hỏi) vì nó ngụ ý một nỗ lực có ý thức để làm suy yếu.

Prepositions

delegitimize something in the eyes of someone delegitimize something as something

Ví dụ: 'Delegitimizing the election in the eyes of the public' (Làm mất tính hợp pháp của cuộc bầu cử trong mắt công chúng). 'Delegitimizing the movement as a radical group' (Làm mất tính hợp pháp của phong trào bằng cách coi nó là một nhóm cực đoan).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + delegitimize
  • attempt to attempt to delegitimize
    (cố gắng làm mất tính hợp pháp)
  • seek to seek to delegitimize
    (tìm cách làm mất tính hợp pháp)
  • try to try to delegitimize
    (thử làm mất tính hợp pháp)
Adjective + delegitimize
  • systematic systematic delegitimize
    (làm mất tính hợp pháp một cách có hệ thống)
  • ongoing ongoing delegitimize
    (làm mất tính hợp pháp liên tục)

Idioms

  • Poison the well (to delegitimize)

    Đầu độc giếng (làm mất uy tín, danh dự)

    "They tried to poison the well by spreading rumors to delegitimize his campaign."

    (Họ đã cố gắng đầu độc giếng bằng cách lan truyền tin đồn để làm mất uy tín chiến dịch của anh ta.)

  • Undermine someone's authority (delegitimize)

    Làm suy yếu quyền lực của ai đó (làm mất tính hợp pháp)

    "His constant criticism was designed to undermine her authority and delegitimize her position."

    (Sự chỉ trích liên tục của anh ấy được thiết kế để làm suy yếu quyền lực của cô ấy và làm mất tính hợp pháp cho vị trí của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delegitimize

Động từ
Lật mặt

Làm mất tính hợp pháp, chính đáng hoặc giá trị của một điều gì đó.

"The politician attempted to delegitimize the election results by spreading false information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not addressed the concerns of the minority groups, their actions would have delegitimized the entire democratic process.
Nếu chính phủ không giải quyết những lo ngại của các nhóm thiểu số, hành động của họ đã làm mất tính chính danh của toàn bộ quá trình dân chủ.
Phủ định
If the media had not spread misinformation, the public wouldn't have delegitimized the scientific findings.
Nếu giới truyền thông không lan truyền thông tin sai lệch, công chúng đã không làm mất tính chính danh của các phát hiện khoa học.
Nghi vấn
Would the international community have delegitimized the election results if widespread fraud had been proven?
Liệu cộng đồng quốc tế có làm mất tính chính danh của kết quả bầu cử nếu gian lận trên diện rộng được chứng minh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delegitimize".

Chính trị và Sự hợp pháp

Trong chính trị, 'delegitimize' thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực nhằm làm suy yếu sự tin tưởng của công chúng đối với một nhà lãnh đạo, một đảng phái chính trị hoặc một hệ thống chính trị. Điều này có thể bao gồm việc lan truyền thông tin sai lệch, cáo buộc gian lận hoặc làm suy yếu các quy trình dân chủ.

Truyền thông và Thông tin

Trong thời đại thông tin, việc 'delegitimize' có thể được thực hiện thông qua các chiến dịch thông tin sai lệch trên mạng xã hội và các phương tiện truyền thông khác. Việc xác định nguồn gốc và tính xác thực của thông tin trở nên quan trọng để chống lại các nỗ lực này.