(Top Banner Ad)
information warfare
C1
Noun C1 Quân sự, Chính trị, Công nghệ thông tin

information warfare

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈwɔːfeər/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈwɔːrfɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh thông tin tác chiến thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken to gain a strategic advantage over an opponent through the control, manipulation, corruption, or denial of information, or by using information technology offensively.

Vietnamese Meaning

Các hành động được thực hiện để giành lợi thế chiến lược trước đối thủ thông qua việc kiểm soát, thao túng, làm sai lệch hoặc từ chối thông tin, hoặc bằng cách sử dụng công nghệ thông tin một cách tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Countries are increasingly investing in information warfare capabilities to protect their national interests."

    "Các quốc gia ngày càng đầu tư vào khả năng chiến tranh thông tin để bảo vệ lợi ích quốc gia của họ."

  • "The spread of misinformation is a key tactic in modern information warfare."

    "Việc lan truyền thông tin sai lệch là một chiến thuật quan trọng trong chiến tranh thông tin hiện đại."

  • "Information warfare can target critical infrastructure, causing widespread disruption."

    "Chiến tranh thông tin có thể nhắm mục tiêu vào các cơ sở hạ tầng quan trọng, gây ra sự gián đoạn trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform cung cấp thông tin, báo tin
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích
Noun war chiến tranh
Noun warrior chiến binh, chiến sĩ
Noun cyberwarfare chiến tranh mạng (một dạng cụ thể và hiện đại của chiến tranh thông tin)
Noun disinformation thông tin sai lệch có chủ đích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
information
English
warfare
English
information warfare

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ "information warfare" (chiến tranh thông tin) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, mạng internet và truyền thông kỹ thuật số. Nó mô tả một loại hình xung đột mà trong đó thông tin và các hệ thống thông tin được sử dụng như vũ khí hoặc trở thành mục tiêu. Đây không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại để diễn tả một hiện tượng mới trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa.

Usage Note

Information warfare (IW) involves a variety of techniques, including psychological warfare, cyber warfare, electronic warfare, deception, and security measures. It aims to influence an adversary's decision-making process, disrupt their operations, and protect one's own information assets. It's a broad term encompassing both offensive and defensive operations. Often used interchangeably (but not precisely) with cyber warfare, although cyber warfare is usually understood as one *type* of information warfare. Unlike conventional warfare which focuses on physical destruction, information warfare focuses on influencing perceptions and processes.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'in information warfare' chỉ việc tham gia vào các hoạt động chiến tranh thông tin; 'on information warfare' chỉ việc nghiên cứu hoặc viết về chủ đề chiến tranh thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information warfare
  • digital digital information warfare
    (chiến tranh thông tin kỹ thuật số)
  • modern modern information warfare
    (chiến tranh thông tin hiện đại)
  • psychological psychological information warfare
    (chiến tranh thông tin tâm lý)
  • sophisticated sophisticated information warfare
    (chiến tranh thông tin tinh vi)
Verb + information warfare
  • wage wage information warfare
    (tiến hành/phát động chiến tranh thông tin)
  • conduct conduct information warfare
    (thực hiện chiến tranh thông tin)
  • engage in engage in information warfare
    (tham gia vào chiến tranh thông tin)
  • counter counter information warfare
    (chống lại/đối phó với chiến tranh thông tin)
Noun + of information warfare
  • tactics tactics of information warfare
    (các chiến thuật của chiến tranh thông tin)
  • realm the realm of information warfare
    (lĩnh vực/thế giới của chiến tranh thông tin)

Idioms

  • the front lines of information warfare

    mặt trận tiền tuyến của chiến tranh thông tin (nơi diễn ra các cuộc tấn công và phòng thủ thông tin)

    "Journalists and cybersecurity experts are often on the front lines of information warfare."

    (Các nhà báo và chuyên gia an ninh mạng thường ở trên tuyến đầu của chiến tranh thông tin.)

  • weaponize information

    vũ khí hóa thông tin (biến thông tin thành công cụ tấn công hoặc gây ảnh hưởng)

    "Adversaries often weaponize information to spread disinformation and destabilize rivals."

    (Các đối thủ thường vũ khí hóa thông tin để lan truyền tin giả và gây bất ổn cho đối thủ.)

  • winning the information warfare

    chiến thắng trong cuộc chiến tranh thông tin

    "Governments are investing heavily in strategies for winning the information warfare against foreign influence."

    (Các chính phủ đang đầu tư mạnh vào các chiến lược để giành chiến thắng trong cuộc chiến tranh thông tin chống lại ảnh hưởng của nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information warfare

Noun
Lật mặt

Các hành động được thực hiện để giành lợi thế chiến lược trước đối thủ thông qua việc kiểm soát, thao túng, làm sai lệch hoặc từ chối thông tin, hoặc bằng cách sử dụng công nghệ thông tin một cách tấn công.

"Countries are increasingly investing in information warfare capabilities to protect their national interests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information warfare".

Sự trỗi dậy của tin giả và thông tin sai lệch

Trong bối cảnh hiện đại, "information warfare" thường gắn liền với sự gia tăng đáng báo động của tin giả (fake news) và thông tin sai lệch (disinformation) được các tác nhân nhà nước hoặc phi nhà nước sử dụng để thao túng dư luận, ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử, hoặc gây chia rẽ xã hội. Điều này đã trở thành mối lo ngại toàn cầu, thách thức sự tin cậy vào truyền thông và các nguồn thông tin chính thống.

Chiến tranh lai và tầm quan trọng của thông tin

Khái niệm "chiến tranh thông tin" cũng là một phần không thể thiếu của "chiến tranh lai" (hybrid warfare), nơi ranh giới giữa xung đột quân sự truyền thống và các cuộc tấn công phi quân sự (như tấn công mạng, tuyên truyền, phá hoại kinh tế) bị xóa nhòa. Trong chiến tranh lai, việc kiểm soát và thao túng thông tin được coi là một công cụ chiến lược quan trọng để làm suy yếu đối thủ mà không cần đến xung đột vũ trang trực tiếp.