information warfare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions taken to gain a strategic advantage over an opponent through the control, manipulation, corruption, or denial of information, or by using information technology offensively.
Vietnamese Meaning
Các hành động được thực hiện để giành lợi thế chiến lược trước đối thủ thông qua việc kiểm soát, thao túng, làm sai lệch hoặc từ chối thông tin, hoặc bằng cách sử dụng công nghệ thông tin một cách tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Countries are increasingly investing in information warfare capabilities to protect their national interests."
"Các quốc gia ngày càng đầu tư vào khả năng chiến tranh thông tin để bảo vệ lợi ích quốc gia của họ."
-
"The spread of misinformation is a key tactic in modern information warfare."
"Việc lan truyền thông tin sai lệch là một chiến thuật quan trọng trong chiến tranh thông tin hiện đại."
-
"Information warfare can target critical infrastructure, causing widespread disruption."
"Chiến tranh thông tin có thể nhắm mục tiêu vào các cơ sở hạ tầng quan trọng, gây ra sự gián đoạn trên diện rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | cung cấp thông tin, báo tin |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích |
| Noun | war | chiến tranh |
| Noun | warrior | chiến binh, chiến sĩ |
| Noun | cyberwarfare | chiến tranh mạng (một dạng cụ thể và hiện đại của chiến tranh thông tin) |
| Noun | disinformation | thông tin sai lệch có chủ đích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Information warfare (IW) involves a variety of techniques, including psychological warfare, cyber warfare, electronic warfare, deception, and security measures. It aims to influence an adversary's decision-making process, disrupt their operations, and protect one's own information assets. It's a broad term encompassing both offensive and defensive operations. Often used interchangeably (but not precisely) with cyber warfare, although cyber warfare is usually understood as one *type* of information warfare. Unlike conventional warfare which focuses on physical destruction, information warfare focuses on influencing perceptions and processes.
Prepositions
Ví dụ: 'in information warfare' chỉ việc tham gia vào các hoạt động chiến tranh thông tin; 'on information warfare' chỉ việc nghiên cứu hoặc viết về chủ đề chiến tranh thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital information warfare (chiến tranh thông tin kỹ thuật số)
-
modern modern information warfare (chiến tranh thông tin hiện đại)
-
psychological psychological information warfare (chiến tranh thông tin tâm lý)
-
sophisticated sophisticated information warfare (chiến tranh thông tin tinh vi)
-
wage wage information warfare (tiến hành/phát động chiến tranh thông tin)
-
conduct conduct information warfare (thực hiện chiến tranh thông tin)
-
engage in engage in information warfare (tham gia vào chiến tranh thông tin)
-
counter counter information warfare (chống lại/đối phó với chiến tranh thông tin)
-
tactics tactics of information warfare (các chiến thuật của chiến tranh thông tin)
-
realm the realm of information warfare (lĩnh vực/thế giới của chiến tranh thông tin)
Idioms
-
the front lines of information warfare
mặt trận tiền tuyến của chiến tranh thông tin (nơi diễn ra các cuộc tấn công và phòng thủ thông tin)
"Journalists and cybersecurity experts are often on the front lines of information warfare."
(Các nhà báo và chuyên gia an ninh mạng thường ở trên tuyến đầu của chiến tranh thông tin.)
-
weaponize information
vũ khí hóa thông tin (biến thông tin thành công cụ tấn công hoặc gây ảnh hưởng)
"Adversaries often weaponize information to spread disinformation and destabilize rivals."
(Các đối thủ thường vũ khí hóa thông tin để lan truyền tin giả và gây bất ổn cho đối thủ.)
-
winning the information warfare
chiến thắng trong cuộc chiến tranh thông tin
"Governments are investing heavily in strategies for winning the information warfare against foreign influence."
(Các chính phủ đang đầu tư mạnh vào các chiến lược để giành chiến thắng trong cuộc chiến tranh thông tin chống lại ảnh hưởng của nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information warfare
NounCác hành động được thực hiện để giành lợi thế chiến lược trước đối thủ thông qua việc kiểm soát, thao túng, làm sai lệch hoặc từ chối thông tin, hoặc bằng cách sử dụng công nghệ thông tin một cách tấn công.
"Countries are increasingly investing in information warfare capabilities to protect their national interests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information warfare".
