(Top Banner Ad)
legal warfare
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

legal warfare

UK: /ˈliːɡəl ˈwɔːfeə/ • US: /ˈliːɡəl ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh pháp lý tấn công pháp lý sử dụng luật pháp như một vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of legal systems and institutions to achieve a political or strategic goal, often by launching lawsuits, filing complaints, or engaging in other legal actions.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các hệ thống và thể chế pháp lý để đạt được một mục tiêu chính trị hoặc chiến lược, thường bằng cách khởi kiện, nộp đơn khiếu nại hoặc tham gia vào các hành động pháp lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company accused its competitor of engaging in legal warfare to stifle innovation."

    "Công ty cáo buộc đối thủ cạnh tranh tham gia vào chiến tranh pháp lý để bóp nghẹt sự đổi mới."

  • "Some argue that the increasing number of lawsuits against journalists is a form of legal warfare aimed at silencing critical voices."

    "Một số người cho rằng số lượng vụ kiện chống lại các nhà báo ngày càng tăng là một hình thức chiến tranh pháp lý nhằm mục đích bịt miệng những tiếng nói phê bình."

  • "The company responded to the lawsuit with a counter-suit, escalating the legal warfare between the two organizations."

    "Công ty đáp trả vụ kiện bằng một vụ kiện ngược lại, leo thang chiến tranh pháp lý giữa hai tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Noun warfare chiến tranh, cách tiến hành chiến tranh
Adverb legally một cách hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
legal warfare

Nguồn gốc của 'Legal Warfare'

Thuật ngữ 'legal warfare' (chiến tranh pháp lý) là một khái niệm hiện đại, phản ánh việc sử dụng luật pháp như một công cụ để đạt được các mục tiêu chiến lược. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, mà xuất hiện khi các cuộc xung đột và cạnh tranh chuyển sang các lĩnh vực pháp lý và quy định.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lạm dụng hệ thống pháp luật để gây áp lực, làm tổn hại hoặc cản trở đối phương. Nó khác với các tranh chấp pháp lý thông thường ở mục đích chính trị hoặc chiến lược ẩn sau đó. So với 'litigation', 'legal warfare' nhấn mạnh khía cạnh đối đầu và sử dụng luật pháp như một vũ khí.

Prepositions

in as against

‘In legal warfare’: chỉ bối cảnh, phạm vi diễn ra cuộc chiến pháp lý. ‘As legal warfare’: chỉ việc sử dụng hành động nào đó NHƯ là một hình thức của chiến tranh pháp lý. ‘Against legal warfare’: chỉ việc chống lại, phòng thủ trước các hành động chiến tranh pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal warfare
  • intense intense legal warfare
    (chiến tranh pháp lý khốc liệt)
  • protracted protracted legal warfare
    (chiến tranh pháp lý kéo dài)
  • corporate corporate legal warfare
    (chiến tranh pháp lý doanh nghiệp)
Verb + legal warfare
  • engage in engage in legal warfare
    (tham gia vào chiến tranh pháp lý)
  • wage wage legal warfare
    (tiến hành chiến tranh pháp lý)
  • employ employ legal warfare
    (sử dụng chiến tranh pháp lý)

Idioms

  • the gloves are off in legal warfare

    trong chiến tranh pháp lý, không còn sự khoan nhượng hay kiềm chế nào

    "The gloves are off in the legal warfare between the two companies."

    (Trong cuộc chiến pháp lý giữa hai công ty, không còn sự khoan nhượng nào cả.)

  • fight a legal warfare

    tham gia vào một cuộc chiến pháp lý

    "The small business decided to fight a legal warfare against the corporation."

    (Doanh nghiệp nhỏ quyết định tham gia vào một cuộc chiến pháp lý chống lại tập đoàn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal warfare

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các hệ thống và thể chế pháp lý để đạt được một mục tiêu chính trị hoặc chiến lược, thường bằng cách khởi kiện, nộp đơn khiếu nại hoặc tham gia vào các hành động pháp lý khác.

"The company accused its competitor of engaging in legal warfare to stifle innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complex merger, which involved extensive legal warfare, ultimately failed due to insurmountable regulatory hurdles.
Vụ sáp nhập phức tạp, liên quan đến cuộc chiến pháp lý rộng lớn, cuối cùng đã thất bại do những rào cản pháp lý không thể vượt qua.
Phủ định
The company, whose resources were depleted by legal warfare, did not recover quickly after the lawsuit.
Công ty, có nguồn lực bị cạn kiệt bởi cuộc chiến pháp lý, đã không phục hồi nhanh chóng sau vụ kiện.
Nghi vấn
Is legal warfare, which consumes vast amounts of time and money, truly the best strategy for resolving business disputes?
Liệu chiến tranh pháp lý, vốn tiêu tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc, có thực sự là chiến lược tốt nhất để giải quyết các tranh chấp kinh doanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal warfare".

Chiến tranh pháp lý trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh, 'legal warfare' thường ám chỉ việc các công ty sử dụng hệ thống pháp luật để đạt được lợi thế cạnh tranh, ví dụ như kiện tụng về bằng sáng chế, vi phạm hợp đồng, hoặc chống độc quyền. Điều này có thể gây tốn kém và mất thời gian, nhưng đôi khi là cần thiết để bảo vệ quyền lợi.

Chiến tranh pháp lý trong chính trị quốc tế

Trong bối cảnh quốc tế, 'legal warfare' đề cập đến việc sử dụng luật pháp quốc tế và các tòa án quốc tế để đạt được các mục tiêu chính trị hoặc ngoại giao. Các quốc gia có thể sử dụng luật pháp để gây áp lực lên các quốc gia khác hoặc để bảo vệ lợi ích quốc gia của mình.