(Top Banner Ad)
lawful combat
C1
Danh từ ghép C1 Luật pháp, Quân sự

lawful combat

Nghĩa tiếng Việt

chiến đấu hợp pháp giao chiến hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Combat that is conducted according to the laws and customs of war.

Vietnamese Meaning

Chiến đấu tuân thủ theo luật pháp và tập quán chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were trained to engage in lawful combat, adhering to the rules of engagement."

    "Những người lính được huấn luyện để tham gia vào chiến đấu hợp pháp, tuân thủ các quy tắc giao chiến."

  • "The debate centered on whether the drone strike constituted lawful combat or a violation of international law."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu cuộc tấn công bằng máy bay không người lái có cấu thành chiến đấu hợp pháp hay vi phạm luật pháp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Noun combat cuộc chiến đấu, trận đánh
Verb combat chiến đấu, chống lại
Adverb lawfully một cách hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lawfull
Old French
combat

Nguồn gốc của 'Lawful Combat'

Cụm từ 'lawful combat' kết hợp giữa 'lawful' (hợp pháp, tuân thủ luật lệ) có gốc từ tiếng Anh trung đại và 'combat' (chiến đấu) từ tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó ám chỉ những cuộc chiến đấu được tiến hành theo các quy tắc và luật lệ được chấp nhận, đặc biệt trong các bối cảnh như đấu tay đôi hoặc chiến tranh chính nghĩa. Trong lịch sử, các quy tắc này nhằm hạn chế sự tàn bạo và đảm bảo một mức độ công bằng nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và quân sự để phân biệt các hành động chiến đấu hợp pháp với các hành động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc và quy định quốc tế về chiến tranh, như Hiệp ước Geneva. Nó đối lập với các hành động chiến tranh phi pháp như tấn công dân thường, sử dụng vũ khí bị cấm, hoặc tra tấn tù nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful combat
  • honorable honorable lawful combat
    (chiến đấu hợp pháp và danh dự)
  • fair fair lawful combat
    (chiến đấu hợp pháp và công bằng)
Verb + lawful combat
  • engage in engage in lawful combat
    (tham gia vào chiến đấu hợp pháp)
  • permit permit lawful combat
    (cho phép chiến đấu hợp pháp)
  • declare declare lawful combat
    (tuyên bố chiến đấu hợp pháp)

Idioms

  • All's fair in love and war (lawful combat)

    Trong tình yêu và chiến tranh (chiến đấu hợp pháp), mọi thứ đều có thể xảy ra (ám chỉ việc đôi khi chấp nhận những hành động không công bằng để đạt được mục đích).

    "He cheated to win the game, but all's fair in love and war."

    (Anh ta gian lận để thắng trò chơi, nhưng trong tình yêu và chiến tranh thì mọi thứ đều có thể xảy ra mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful combat

Danh từ ghép
Lật mặt

Chiến đấu tuân thủ theo luật pháp và tập quán chiến tranh.

"The soldiers were trained to engage in lawful combat, adhering to the rules of engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A lawful combat, which is governed by the laws of war, aims to minimize unnecessary suffering.
Một cuộc giao tranh hợp pháp, được điều chỉnh bởi luật chiến tranh, nhằm mục đích giảm thiểu những đau khổ không cần thiết.
Phủ định
This operation, which was intended to be a lawful combat, did not follow the established rules of engagement.
Chiến dịch này, vốn được dự định là một cuộc giao tranh hợp pháp, đã không tuân theo các quy tắc giao chiến đã được thiết lập.
Nghi vấn
Is this considered a lawful combat, where prisoners of war are treated humanely?
Đây có được coi là một cuộc giao tranh hợp pháp, nơi tù nhân chiến tranh được đối xử nhân đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful combat".

Tính hợp pháp trong chiến tranh

Khái niệm 'lawful combat' liên quan đến các quy tắc và luật lệ chiến tranh, như Công ước Geneva, nhằm bảo vệ dân thường và hạn chế sự tàn bạo. Các quy tắc này xác định ai được coi là người tham chiến hợp pháp và những hành vi nào bị cấm.

Đấu tay đôi trong lịch sử

Trong lịch sử phương Tây, đấu tay đôi từng là một hình thức 'lawful combat' để giải quyết tranh chấp danh dự. Các quy tắc nghiêm ngặt được tuân thủ để đảm bảo công bằng, mặc dù hình thức này ngày nay đã không còn được chấp nhận.