(Top Banner Ad)
unlawful combat
C1
noun phrase C1 Luật pháp quốc tế, Xung đột vũ trang

unlawful combat

UK: /ʌnˈlɔːfəl ˈkɒmbæt/ • US: /ʌnˈlɔːfəl ˈkɑːmbæt/

Nghĩa tiếng Việt

chiến đấu bất hợp pháp giao tranh bất hợp pháp hành động vũ trang bất hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Armed conflict that violates the laws of war or international humanitarian law.

Vietnamese Meaning

Chiến đấu vũ trang vi phạm luật chiến tranh hoặc luật nhân đạo quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of chemical weapons constitutes an act of unlawful combat."

    "Việc sử dụng vũ khí hóa học cấu thành một hành động chiến đấu bất hợp pháp."

  • "The report detailed instances of unlawful combat committed by all sides in the conflict."

    "Báo cáo nêu chi tiết các trường hợp chiến đấu bất hợp pháp do tất cả các bên trong cuộc xung đột gây ra."

  • "Unlawful combat is a serious violation of international law."

    "Chiến đấu bất hợp pháp là một vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj unlawful bất hợp pháp, trái luật
Adv unlawfully một cách bất hợp pháp, trái luật
N unlawfulness sự bất hợp pháp, sự trái luật
N combatant chiến binh, người tham chiến
Adj combative hiếu chiến, sẵn sàng chiến đấu
N combat trận chiến, cuộc giao tranh
V combat chiến đấu, chống lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp quốc tế, Xung đột vũ trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
lagu
Old English
-ful
Latin
com-
Latin
battuere
Old French
combattre
English
unlawful combat

Nguồn gốc từ 'Unlawful'

'Unlawful' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không', 'trái ngược'), từ 'law' (luật), mà bản thân 'law' lại có nguồn gốc từ 'lagu' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), và hậu tố '-ful' (tiếng Anh cổ, nghĩa là 'đầy đủ', 'có tính chất của'). Do đó, 'unlawful' có nghĩa là 'không hợp pháp' hoặc 'trái với luật pháp'.

Nguồn gốc từ 'Combat'

Từ 'combat' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, từ sự kết hợp của 'com-' (cùng với) và 'battuere' (đánh, đập). Từ này sau đó được chuyển thể thành 'combattre' trong tiếng Pháp cổ, rồi du nhập vào tiếng Anh trung đại thành 'combaten' và phát triển thành 'combat' như chúng ta biết ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa của một cuộc chiến đấu hoặc giao tranh.

Sự kết hợp 'Unlawful Combat'

'Unlawful combat' không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ pháp lý và quân sự tương đối hiện đại. Nó được hình thành bằng cách kết hợp hai từ 'unlawful' (bất hợp pháp) và 'combat' (chiến đấu) để mô tả hành vi chiến đấu không tuân thủ các quy tắc và luật lệ của chiến tranh quốc tế, đặc biệt là các quy định trong Luật Nhân đạo Quốc tế và Công ước Geneva. Khái niệm này trở nên quan trọng trong các cuộc thảo luận về chiến tranh và xung đột vũ trang thế kỷ 20 và 21.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý quốc tế và các cuộc xung đột vũ trang. Nó chỉ những hành vi chiến đấu không tuân thủ các quy tắc và nguyên tắc được thiết lập bởi các công ước và luật pháp quốc tế, ví dụ như tấn công dân thường, sử dụng vũ khí bị cấm, hoặc ngược đãi tù nhân chiến tranh.

Prepositions

of

Preposition 'of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hành vi combat. Ví dụ: 'acts of unlawful combat' (các hành động chiến đấu bất hợp pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unlawful combat
  • engage in engage in unlawful combat
    (tham gia vào cuộc chiến đấu phi pháp)
  • participate in participate in unlawful combat
    (tham dự vào cuộc chiến đấu phi pháp)
  • be accused of be accused of unlawful combat
    (bị buộc tội chiến đấu phi pháp)
Noun + unlawful combat
  • acts of acts of unlawful combat
    (các hành vi chiến đấu phi pháp)
  • status as status as an unlawful combatant
    (tư cách là chiến binh phi pháp)

Idioms

  • engage in unlawful combat

    Tham gia vào cuộc chiến đấu phi pháp (một thuật ngữ pháp lý/quân sự)

    "The suspect was charged with engaging in unlawful combat."

    (Nghi phạm bị buộc tội tham gia vào cuộc chiến đấu phi pháp.)

  • acts of unlawful combat

    Các hành vi chiến đấu phi pháp (một thuật ngữ pháp lý/quân sự)

    "The tribunal investigated various acts of unlawful combat during the conflict."

    (Tòa án đã điều tra nhiều hành vi chiến đấu phi pháp khác nhau trong cuộc xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlawful combat

noun phrase
Lật mặt

Chiến đấu vũ trang vi phạm luật chiến tranh hoặc luật nhân đạo quốc tế.

"The use of chemical weapons constitutes an act of unlawful combat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlawful combat".

Luật Nhân đạo Quốc tế và Công ước Geneva

Thuật ngữ 'unlawful combat' (chiến đấu phi pháp) có ý nghĩa quan trọng trong Luật Nhân đạo Quốc tế (International Humanitarian Law - IHL) và các Công ước Geneva. Các luật này phân loại những người tham gia xung đột vũ trang thành 'chiến binh hợp pháp' (lawful combatants) và 'dân thường' (civilians). Một người được coi là 'chiến binh phi pháp' (unlawful combatant) nếu họ tham gia vào các hành động chiến đấu mà không tuân thủ các quy tắc chiến tranh (ví dụ, không thuộc một lực lượng vũ trang có tổ chức, không mặc quân phục rõ ràng, không mang vũ khí công khai). Những người này không được hưởng quyền bảo vệ như tù binh chiến tranh (POW) theo Công ước Geneva và có thể bị xét xử theo luật pháp của quốc gia bắt giữ.

Bối cảnh hậu 11/9 và Vịnh Guantanamo

Khái niệm 'unlawful combatant' đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi và được nhắc đến nhiều sau các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Hoa Kỳ. Chính quyền Hoa Kỳ đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các cá nhân bị bắt giữ trong 'Cuộc chiến chống khủng bố', đặc biệt là những người bị giam giữ tại nhà tù Vịnh Guantanamo (Guantanamo Bay) ở Cuba. Những người này không được hưởng đầy đủ tư cách tù binh chiến tranh và không được tiếp cận các quy trình pháp lý thông thường tại tòa án dân sự của Hoa Kỳ, dẫn đến nhiều cuộc tranh luận quốc tế gay gắt về nhân quyền và việc áp dụng luật pháp quốc tế trong bối cảnh hiện đại.