(Top Banner Ad)
lawmaking
C1
Noun C1 Luật pháp và Chính trị

lawmaking

UK: /ˈlɔːˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈlɔˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động lập pháp quá trình lập pháp ban hành luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of enacting laws.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động ban hành luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective lawmaking requires careful consideration of all perspectives."

    "Việc ban hành luật hiệu quả đòi hỏi sự xem xét cẩn thận tất cả các quan điểm."

  • "The new government promised reforms in lawmaking procedures."

    "Chính phủ mới đã hứa sẽ cải cách các thủ tục lập pháp."

  • "Public opinion plays a crucial role in the lawmaking process."

    "Dư luận xã hội đóng một vai trò quan trọng trong quá trình lập pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, pháp luật
Verb make làm, tạo ra
Noun lawmaker nhà lập pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
law
English
make
English
lawmaking

Sự hình thành của 'Lawmaking'

Từ 'lawmaking' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'law' (luật) và 'making' (sự tạo ra). Nó mô tả quá trình tạo ra luật pháp, một hoạt động quan trọng trong mọi xã hội để duy trì trật tự và công bằng. Quá trình này thường liên quan đến các nhà lập pháp và các cơ quan chính phủ.

Usage Note

Từ 'lawmaking' nhấn mạnh quá trình tạo ra luật, bao gồm các giai đoạn đề xuất, thảo luận, sửa đổi và thông qua luật. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động của cơ quan lập pháp.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'in lawmaking' ám chỉ việc tham gia hoặc liên quan đến quá trình lập pháp. 'On lawmaking' ám chỉ việc thảo luận hoặc viết về quá trình này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawmaking
  • Effective effective lawmaking
    (quá trình lập pháp hiệu quả)
  • Democratic democratic lawmaking
    (quá trình lập pháp dân chủ)
Verb + lawmaking
  • Influence influence lawmaking
    (ảnh hưởng đến quá trình lập pháp)
  • Participate in participate in lawmaking
    (tham gia vào quá trình lập pháp)

Idioms

  • The spirit of the law

    tinh thần của luật pháp

    "While the letter of the law might allow it, the spirit of the law forbids it."

    (Mặc dù theo mặt chữ của luật thì có thể được phép, nhưng tinh thần của luật pháp lại cấm điều đó.)

  • Lay down the law

    đưa ra luật lệ, áp đặt

    "The manager had to lay down the law after the employees started showing up late."

    (Người quản lý phải đưa ra luật lệ sau khi nhân viên bắt đầu đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawmaking

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động ban hành luật.

"Effective lawmaking requires careful consideration of all perspectives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will focus on efficient lawmaking next year.
Chính phủ sẽ tập trung vào việc làm luật hiệu quả vào năm tới.
Phủ định
They are not going to simplify the lawmaking process in the near future.
Họ sẽ không đơn giản hóa quy trình làm luật trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will new technology be used for lawmaking?
Liệu công nghệ mới sẽ được sử dụng cho việc làm luật?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lawmaking is an important function of the government.
Làm luật là một chức năng quan trọng của chính phủ.
Phủ định
Lawmaking isn't always a straightforward process.
Quá trình làm luật không phải lúc nào cũng đơn giản.
Nghi vấn
Is lawmaking the responsibility of the parliament?
Có phải làm luật là trách nhiệm của quốc hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawmaking".

Tam quyền phân lập

Tam quyền phân lập (separation of powers) là một nguyên tắc quan trọng trong nhiều hệ thống chính trị dân chủ phương Tây. Nó chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh: lập pháp (làm luật), hành pháp (thi hành luật) và tư pháp (giải thích luật). Mục đích là để ngăn chặn sự lạm quyền và bảo vệ quyền tự do của công dân.