(Top Banner Ad)
enactment
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

enactment

UK: /ɪˈnæktmənt/ • US: /ɪˈnæktmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự ban hành sự thông qua (luật) điều luật đã ban hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of enacting something; the making of a bill or other proposal into law.

Vietnamese Meaning

Sự ban hành; quá trình ban hành một điều gì đó, đặc biệt là việc thông qua một dự luật hoặc đề xuất thành luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enactment of the new law was met with mixed reactions."

    "Việc ban hành luật mới đã gặp phải những phản ứng trái chiều."

  • "The enactment of this legislation will have a significant impact on the economy."

    "Việc ban hành luật này sẽ có tác động đáng kể đến nền kinh tế."

  • "The council approved the enactment of the new building regulations."

    "Hội đồng đã phê duyệt việc ban hành các quy định xây dựng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enact ban hành, thông qua (luật); thực hiện, đóng vai (một vở kịch)
Noun enactor người ban hành (luật); người thực hiện, diễn viên
Noun re-enactment sự tái hiện, sự diễn lại (sự kiện lịch sử)
Adjective unenacted chưa được ban hành, chưa được thông qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
actus
Old French
enactier
English
enact
English
enactment

Nguồn gốc của 'Enactment'

Từ 'enactment' bắt nguồn từ động từ 'enact', có nghĩa là 'ban hành, thông qua' (luật) hoặc 'thực hiện'. Bản thân 'enact' lại có gốc từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động) và tiếng Pháp cổ 'enactier' (biến thành luật, thực hiện). Hậu tố '-ment' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc 'enact' (ban hành/thực hiện). Vì vậy, 'enactment' gói gọn ý nghĩa của việc biến một ý tưởng hay đề xuất thành luật chính thức hoặc một hành động cụ thể.

Usage Note

Enactment thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp và chính trị, liên quan đến việc chính thức thông qua một đạo luật hoặc quy định. Nó nhấn mạnh quá trình và kết quả của việc đưa một điều gì đó thành luật có hiệu lực. Phân biệt với 'legislation' (luật pháp nói chung) và 'regulation' (quy định cụ thể).

Prepositions

of into

‘Enactment of’ được sử dụng để chỉ sự ban hành của một điều gì đó cụ thể (ví dụ: enactment of a law). ‘Enactment into’ (ít phổ biến hơn) có thể được dùng để nhấn mạnh sự chuyển đổi thành luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enactment
  • legislative legislative enactment
    (đạo luật; việc ban hành luật pháp)
  • successful successful enactment
    (việc ban hành thành công)
  • timely timely enactment
    (việc ban hành kịp thời)
  • controversial controversial enactment
    (đạo luật gây tranh cãi; việc ban hành gây tranh cãi)
Verb + enactment
  • promote promote the enactment
    (thúc đẩy việc ban hành)
  • secure secure the enactment
    (đảm bảo việc ban hành)
  • prevent prevent the enactment
    (ngăn chặn việc ban hành)
  • require require the enactment
    (yêu cầu ban hành)
Enactment of + Noun
  • enactment of a law enactment of a law
    (việc ban hành một đạo luật)
  • enactment of legislation enactment of legislation
    (việc ban hành luật pháp)
  • enactment of a policy enactment of a policy
    (việc ban hành một chính sách)

Idioms

  • The enactment of a new law

    Việc ban hành một đạo luật mới

    "The government announced the imminent enactment of a new law to protect consumers."

    (Chính phủ đã công bố việc ban hành sắp tới một đạo luật mới để bảo vệ người tiêu dùng.)

  • In the process of enactment

    Trong quá trình ban hành/thông qua

    "The bill is currently in the process of enactment and is expected to be approved next month."

    (Dự luật hiện đang trong quá trình ban hành và dự kiến sẽ được thông qua vào tháng tới.)

  • Awaiting (its) enactment

    Đang chờ được ban hành/thông qua

    "Many reforms are still awaiting their enactment to take full effect."

    (Nhiều cải cách vẫn đang chờ được ban hành để có hiệu lực hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enactment

noun
Lật mặt

Sự ban hành; quá trình ban hành một điều gì đó, đặc biệt là việc thông qua một dự luật hoặc đề xuất thành luật.

"The enactment of the new law was met with mixed reactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is considering enacting new environmental regulations.
Hội đồng thành phố đang xem xét ban hành các quy định mới về môi trường.
Phủ định
They are avoiding enacting any controversial laws before the election.
Họ đang tránh ban hành bất kỳ luật gây tranh cãi nào trước cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Are they planning on enacting the proposed healthcare bill this year?
Họ có kế hoạch ban hành dự luật chăm sóc sức khỏe được đề xuất trong năm nay không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much debate, the council decided to enact the new regulations, ensuring better safety standards, and paving the way for future development.
Sau nhiều tranh luận, hội đồng đã quyết định ban hành các quy định mới, đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn tốt hơn và mở đường cho sự phát triển trong tương lai.
Phủ định
The committee, despite its best efforts, could not enact all the proposed changes, leaving some concerns unaddressed, and delaying the project timeline.
Ủy ban, mặc dù đã nỗ lực hết mình, nhưng không thể ban hành tất cả các thay đổi được đề xuất, khiến một số lo ngại không được giải quyết và trì hoãn tiến độ dự án.
Nghi vấn
Considering the potential consequences, will the government enact this controversial law, risking public disapproval, and facing legal challenges?
Xem xét những hậu quả tiềm ẩn, liệu chính phủ có ban hành luật gây tranh cãi này, mạo hiểm sự phản đối của công chúng và đối mặt với những thách thức pháp lý?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enactment of the new law was met with widespread approval.
Việc ban hành luật mới đã nhận được sự chấp thuận rộng rãi.
Phủ định
The city council did not enact the proposed zoning changes.
Hội đồng thành phố đã không ban hành các thay đổi quy hoạch được đề xuất.
Nghi vấn
Will the government enact stricter environmental regulations?
Liệu chính phủ có ban hành các quy định về môi trường chặt chẽ hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enactment of this law requires careful consideration.
Việc ban hành luật này đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
Phủ định
The committee did not enact the proposed regulations last week.
Ủy ban đã không ban hành các quy định được đề xuất vào tuần trước.
Nghi vấn
Will the city council enact new policies to address climate change?
Hội đồng thành phố có ban hành các chính sách mới để giải quyết biến đổi khí hậu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be enacting new environmental regulations next year.
Chính phủ sẽ ban hành các quy định về môi trường mới vào năm tới.
Phủ định
The parliament won't be enacting the proposed tax reform bill anytime soon.
Quốc hội sẽ không ban hành dự luật cải cách thuế được đề xuất trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Will the city council be enacting stricter noise ordinances in residential areas?
Hội đồng thành phố có ban hành các quy định về tiếng ồn nghiêm ngặt hơn trong khu dân cư không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new president takes office, the government will have enacted significant reforms.
Vào thời điểm tổng thống mới nhậm chức, chính phủ sẽ ban hành những cải cách quan trọng.
Phủ định
The parliament won't have enacted the law by the end of the year due to ongoing debates.
Quốc hội sẽ không ban hành luật vào cuối năm do các cuộc tranh luận đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the committee have enacted all the necessary regulations before the project begins?
Liệu ủy ban có ban hành tất cả các quy định cần thiết trước khi dự án bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enactment".

Quy trình lập pháp và Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, 'enactment' (việc ban hành luật) là một phần cốt lõi của quy trình lập pháp. Nó phản ánh ý chí của người dân thông qua các đại diện được bầu, đảm bảo rằng luật pháp được tạo ra một cách minh bạch và công bằng, tạo nền tảng cho trật tự xã hội và công lý. Mỗi đạo luật được ban hành đều trải qua nhiều giai đoạn thảo luận, sửa đổi và bỏ phiếu.

Tầm quan trọng của Pháp quyền

Việc 'enactment' các đạo luật là bước đầu tiên để thiết lập pháp quyền (rule of law). Pháp quyền đảm bảo rằng tất cả mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật. Điều này giúp xây dựng một xã hội công bằng, ổn định và có thể dự đoán được, nơi quyền và nghĩa vụ của công dân được bảo vệ bởi luật pháp đã được ban hành.