(Top Banner Ad)
lawnmower parent
B2
noun B2 Giáo dục, Xã hội học, Tâm lý học

lawnmower parent

UK: /ˈlɔːnməʊə(r) ˈpeərənt/ • US: /ˈlɔːnmoʊər ˈpɛrənt/

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ dọn đường cha mẹ bao bọc thái quá cha mẹ làm thay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parent who attempts to protect their child from any negative experiences, obstacles, or challenges, effectively 'mowing down' anything that could cause them discomfort or failure.

Vietnamese Meaning

Một bậc cha mẹ cố gắng bảo vệ con cái khỏi mọi trải nghiệm tiêu cực, trở ngại hoặc thử thách, một cách hiệu quả 'cắt cỏ' bất cứ điều gì có thể gây ra cho chúng sự khó chịu hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principal warned against the rise of lawnmower parents who try to fix every problem for their children."

    "Hiệu trưởng cảnh báo về sự gia tăng của những bậc cha mẹ kiểu máy cắt cỏ, những người cố gắng giải quyết mọi vấn đề cho con cái họ."

  • "Lawnmower parents often contact their children's teachers to argue about grades."

    "Những bậc cha mẹ kiểu máy cắt cỏ thường liên hệ với giáo viên của con họ để tranh cãi về điểm số."

  • "The dangers of being a lawnmower parent include hindering a child's ability to develop resilience."

    "Những nguy hiểm của việc trở thành cha mẹ kiểu máy cắt cỏ bao gồm cản trở khả năng phát triển khả năng phục hồi của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lawnmower máy cắt cỏ
Noun parent cha mẹ
Adjective parental thuộc về cha mẹ

Synonyms

bulldozer parent (cha mẹ kiểu xe ủi đất)snowplow parent (cha mẹ kiểu xe ủi tuyết)

Antonyms

free-range parent (cha mẹ thả rông)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lawnmower
English
parent
English
lawnmower parent

Nguồn gốc của 'lawnmower parent'

Thuật ngữ 'lawnmower parent' xuất hiện gần đây để mô tả những bậc cha mẹ quá bảo bọc, sẵn sàng loại bỏ mọi chướng ngại vật trên con đường của con cái, giống như một chiếc máy cắt cỏ dọn sạch bãi cỏ. Nó phản ánh một xu hướng nuôi dạy con cái ngày càng tăng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính tiêu cực, ám chỉ việc can thiệp quá mức vào cuộc sống của con cái, tước đi cơ hội học hỏi và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề của chúng. Nó khác với 'helicopter parent' ở chỗ 'lawnmower parent' chủ động loại bỏ mọi khó khăn trước khi chúng xảy ra, trong khi 'helicopter parent' thường chỉ lơ lửng xung quanh và can thiệp khi cần thiết.

Prepositions

of for

‘of’: Thường dùng để chỉ việc làm cha mẹ của một ai đó. Ví dụ: 'She is a lawnmower parent of two children.'
‘for’: Thường dùng để chỉ việc làm cái gì đó vì con. Ví dụ: 'They are always acting as a lawnmower parent for their son.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawnmower parent
  • Typical typical lawnmower parent
    (một ông bố/bà mẹ máy cắt cỏ điển hình)
  • Helicopter Helicopter lawnmower parent
    (Ông bố/bà mẹ máy cắt cỏ kiểu trực thăng (vừa bảo bọc quá mức, vừa theo sát con cái))
Verb + lawnmower parent
  • Being being a lawnmower parent
    (việc trở thành một ông bố/bà mẹ máy cắt cỏ)
  • Describe describe someone as a lawnmower parent
    (mô tả ai đó là một ông bố/bà mẹ máy cắt cỏ)

Idioms

  • Clear the path for someone (like a lawnmower parent)

    Dọn đường cho ai đó (giống như một ông bố/bà mẹ máy cắt cỏ)

    "She always tries to clear the path for her children, acting like a lawnmower parent."

    (Cô ấy luôn cố gắng dọn đường cho con cái mình, hành động như một bà mẹ máy cắt cỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawnmower parent

noun
Lật mặt

Một bậc cha mẹ cố gắng bảo vệ con cái khỏi mọi trải nghiệm tiêu cực, trở ngại hoặc thử thách, một cách hiệu quả 'cắt cỏ' bất cứ điều gì có thể gây ra cho chúng sự khó chịu hoặc thất bại.

"The principal warned against the rise of lawnmower parents who try to fix every problem for their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a lawnmower parent; he always clears obstacles for his children.
Anh ấy là một phụ huynh máy xén cỏ; anh ấy luôn dọn dẹp mọi trở ngại cho con cái mình.
Phủ định
She does not want to be a lawnmower parent because she believes her children need to learn from their own mistakes.
Cô ấy không muốn trở thành một phụ huynh máy xén cỏ vì cô ấy tin rằng con cái cô ấy cần học hỏi từ những sai lầm của chính chúng.
Nghi vấn
Do you know any lawnmower parents who constantly interfere in their children's lives?
Bạn có biết phụ huynh máy xén cỏ nào liên tục can thiệp vào cuộc sống của con cái họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawnmower parent".

Áp lực thành công ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, có một áp lực lớn để con cái thành công trong học tập và sự nghiệp. Điều này có thể dẫn đến việc cha mẹ trở nên quá bảo bọc, can thiệp quá nhiều vào cuộc sống của con cái để đảm bảo thành công cho chúng, tạo ra hiện tượng 'lawnmower parent'.