(Top Banner Ad)
tiger parent
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Giáo dục

tiger parent

UK: /ˈtaɪɡə ˈpeərənt/ • US: /ˈtaɪɡər ˈperənt/

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ hổ phụ huynh nghiêm khắc phụ huynh ép con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strict or demanding parent who pushes their children to achieve high levels of academic or professional success, often using authoritarian methods.

Vietnamese Meaning

Một người cha hoặc mẹ nghiêm khắc, khắt khe, thúc ép con cái đạt được thành công lớn trong học tập hoặc sự nghiệp, thường sử dụng các phương pháp độc đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was raised by a tiger parent who expected her to get straight As."

    "Cô ấy được nuôi dạy bởi một người mẹ hổ, người luôn mong đợi cô ấy đạt điểm A tuyệt đối."

  • "The pressure from her tiger parents led to her developing anxiety."

    "Áp lực từ cha mẹ hổ của cô ấy dẫn đến việc cô ấy phát triển chứng lo âu."

  • "Tiger parents often prioritize academic achievement over their children's emotional well-being."

    "Cha mẹ hổ thường ưu tiên thành tích học tập hơn sự hạnh phúc về mặt cảm xúc của con cái họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tiger parent Cha mẹ nghiêm khắc, đòi hỏi con đạt thành tích cao
Noun (gerund) tiger parenting Phong cách nuôi dạy con nghiêm khắc, đòi hỏi cao
Verb tiger-parent Nuôi dạy con theo kiểu 'cha mẹ hổ'
Adjective tiger-parented Được nuôi dạy theo kiểu 'cha mẹ hổ'

Related Words

helicopter parent (cha mẹ trực thăng (người can thiệp quá mức vào cuộc sống của con cái))free-range parent (cha mẹ thả rông (người cho phép con cái tự do khám phá và chấp nhận rủi ro))

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
tiger
English
parent
English
tiger parent

Nguồn gốc của 'Tiger Parent'

Thuật ngữ 'tiger parent' (cha mẹ hổ) trở nên phổ biến sau khi cuốn sách 'Battle Hymn of the Tiger Mother' của Amy Chua xuất bản vào năm 2011. Cuốn sách mô tả phong cách nuôi dạy con cái nghiêm khắc, đòi hỏi cao, thường thấy trong một số gia đình người Mỹ gốc Á, nhằm đạt được thành tích cao trong học tập và các hoạt động ngoại khóa.

Usage Note

Thuật ngữ 'tiger parent' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cha mẹ tạo áp lực quá lớn lên con cái, có thể gây ra căng thẳng, lo âu và các vấn đề tâm lý khác. Nó thường được so sánh với các phong cách nuôi dạy con cái khác như 'helicopter parent' (cha mẹ trực thăng) là người can thiệp quá mức vào cuộc sống của con cái, và 'free-range parent' (cha mẹ thả rông) là người cho phép con cái tự do khám phá và chấp nhận rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiger parent
  • strict strict tiger parent
    (cha mẹ hổ nghiêm khắc)
  • demanding demanding tiger parent
    (cha mẹ hổ đòi hỏi cao)
  • pushy pushy tiger parent
    (cha mẹ hổ thúc ép)
Verb + tiger parent
  • become become a tiger parent
    (trở thành cha mẹ hổ)
  • raise raise children like a tiger parent
    (nuôi dạy con như cha mẹ hổ)
  • criticize criticize a tiger parent
    (chỉ trích cha mẹ hổ)
  • adopt adopt a tiger parent approach
    (áp dụng cách tiếp cận cha mẹ hổ)

Idioms

  • the tiger parent approach

    phương pháp nuôi dạy con kiểu cha mẹ hổ

    "Many parents debate the effectiveness of the tiger parent approach."

    (Nhiều bậc cha mẹ tranh luận về hiệu quả của phương pháp nuôi dạy con kiểu cha mẹ hổ.)

  • being a tiger parent

    việc trở thành/là một cha mẹ hổ

    "She defended her decision of being a tiger parent, saying it brought out the best in her children."

    (Cô ấy bảo vệ quyết định trở thành cha mẹ hổ của mình, nói rằng điều đó đã giúp con cái cô phát huy hết khả năng.)

  • to be accused of tiger parenting

    bị buộc tội nuôi dạy con theo kiểu cha mẹ hổ

    "Some parents are accused of tiger parenting when their children seem overly stressed."

    (Một số cha mẹ bị buộc tội nuôi dạy con theo kiểu cha mẹ hổ khi con cái họ có vẻ quá căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiger parent

Danh từ
Lật mặt

Một người cha hoặc mẹ nghiêm khắc, khắt khe, thúc ép con cái đạt được thành công lớn trong học tập hoặc sự nghiệp, thường sử dụng các phương pháp độc đoán.

"She was raised by a tiger parent who expected her to get straight As."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiger parent".

Sự đối lập văn hóa

Khái niệm 'tiger parent' thường được liên hệ với các giá trị giáo dục truyền thống của một số nền văn hóa Đông Á, nơi đề cao kỷ luật nghiêm khắc, sự tôn trọng người lớn và thành tích học tập vượt trội. Điều này thường đối lập với phong cách nuôi dạy con tự do, chú trọng vào sự phát triển cá nhân và hạnh phúc của trẻ, phổ biến ở nhiều nước phương Tây.

Cuộc tranh luận về 'Cha mẹ hổ'

Mặc dù 'tiger parent' được cho là có thể giúp con cái đạt được thành công đáng kể, nhưng nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về áp lực tinh thần, thiếu sáng tạo và khả năng tự lập của trẻ. Cộng đồng giáo dục và xã hội vẫn đang tiếp tục thảo luận về những ưu và nhược điểm của phong cách nuôi dạy này.