(Top Banner Ad)
trimmer
B1
noun B1 Công cụ & Thiết bị

trimmer

UK: /ˈtrɪmə(r)/ • US: /ˈtrɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tỉa dao tỉa người tỉa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or machine used for trimming, especially hair, grass, or edges.

Vietnamese Meaning

Một công cụ hoặc máy móc được sử dụng để tỉa, đặc biệt là tóc, cỏ hoặc các cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a weed trimmer to tidy up the edges of the lawn."

    "Anh ấy đã sử dụng máy cắt cỏ để dọn dẹp các cạnh của bãi cỏ."

  • "A beard trimmer is essential for maintaining a neat appearance."

    "Máy tỉa râu là cần thiết để duy trì một vẻ ngoài gọn gàng."

  • "She works as a seam trimmer in a garment factory."

    "Cô ấy làm thợ cắt đường may trong một nhà máy may mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trim cắt tỉa, xén
Noun trimming sự cắt tỉa, vật trang trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ & Thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trimmen
Old English
trymman

Nguồn Gốc của 'Trimmer'

Từ 'trimmer' bắt nguồn từ động từ 'trim', có nghĩa là cắt tỉa hoặc làm cho gọn gàng. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ những người hoặc công cụ dùng để cắt tỉa cây cối hoặc sửa sang các vật dụng khác. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm nhiều loại máy móc và dụng cụ được sử dụng để cắt tỉa hoặc làm gọn.

Usage Note

Trimmer chỉ chung các loại công cụ dùng để cắt tỉa. Thường dùng cho những thao tác cắt tỉa gọn gàng, không đòi hỏi sức mạnh lớn như cưa hay máy cắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trimmer
  • hedge trimmer
    (máy cắt tỉa hàng rào)
  • grass trimmer
    (máy cắt cỏ)
  • beard trimmer
    (tông đơ cắt râu)
Verb + trimmer
  • use a trimmer
    (sử dụng máy cắt tỉa)
  • buy a trimmer
    (mua máy cắt tỉa)
  • repair a trimmer
    (sửa chữa máy cắt tỉa)

Idioms

  • Trim the fat

    Cắt giảm chi phí, loại bỏ những thứ không cần thiết

    "The company decided to trim the fat and lay off some employees."

    (Công ty quyết định cắt giảm chi phí và sa thải một số nhân viên.)

  • In good trim

    Trong tình trạng tốt, khỏe mạnh

    "He keeps himself in good trim by exercising regularly."

    (Anh ấy giữ cho mình trong tình trạng tốt bằng cách tập thể dục thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trimmer

noun
Lật mặt

Một công cụ hoặc máy móc được sử dụng để tỉa, đặc biệt là tóc, cỏ hoặc các cạnh.

"He used a weed trimmer to tidy up the edges of the lawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trimmer".

Lawn Care Culture

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc chăm sóc bãi cỏ trước nhà là một phần quan trọng của văn hóa gia đình. Một 'trimmer' thường được sử dụng để giữ cho bãi cỏ gọn gàng và đẹp mắt, thể hiện sự tự hào về ngôi nhà của mình.