(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trimmer
B1

trimmer

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy tỉa dao tỉa người tỉa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trimmer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một công cụ hoặc máy móc được sử dụng để tỉa, đặc biệt là tóc, cỏ hoặc các cạnh.

Definition (English Meaning)

A tool or machine used for trimming, especially hair, grass, or edges.

Ví dụ Thực tế với 'Trimmer'

  • "He used a weed trimmer to tidy up the edges of the lawn."

    "Anh ấy đã sử dụng máy cắt cỏ để dọn dẹp các cạnh của bãi cỏ."

  • "A beard trimmer is essential for maintaining a neat appearance."

    "Máy tỉa râu là cần thiết để duy trì một vẻ ngoài gọn gàng."

  • "She works as a seam trimmer in a garment factory."

    "Cô ấy làm thợ cắt đường may trong một nhà máy may mặc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trimmer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: trimmer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

lawnmower(máy cắt cỏ)
hedge trimmer(máy tỉa hàng rào)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công cụ & Thiết bị

Ghi chú Cách dùng 'Trimmer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trimmer chỉ chung các loại công cụ dùng để cắt tỉa. Thường dùng cho những thao tác cắt tỉa gọn gàng, không đòi hỏi sức mạnh lớn như cưa hay máy cắt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trimmer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)