trimmer
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trimmer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một công cụ hoặc máy móc được sử dụng để tỉa, đặc biệt là tóc, cỏ hoặc các cạnh.
Definition (English Meaning)
A tool or machine used for trimming, especially hair, grass, or edges.
Ví dụ Thực tế với 'Trimmer'
-
"He used a weed trimmer to tidy up the edges of the lawn."
"Anh ấy đã sử dụng máy cắt cỏ để dọn dẹp các cạnh của bãi cỏ."
-
"A beard trimmer is essential for maintaining a neat appearance."
"Máy tỉa râu là cần thiết để duy trì một vẻ ngoài gọn gàng."
-
"She works as a seam trimmer in a garment factory."
"Cô ấy làm thợ cắt đường may trong một nhà máy may mặc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trimmer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trimmer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trimmer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trimmer chỉ chung các loại công cụ dùng để cắt tỉa. Thường dùng cho những thao tác cắt tỉa gọn gàng, không đòi hỏi sức mạnh lớn như cưa hay máy cắt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trimmer'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.