(Top Banner Ad)
unlayered
B2
adjective B2 Tổng quát

unlayered

UK: /ˌʌnˈleɪəd/ • US: /ˌʌnˈleɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

không phân lớp không có lớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not arranged in or consisting of layers; lacking distinct layers.

Vietnamese Meaning

Không được sắp xếp thành hoặc bao gồm các lớp; thiếu các lớp riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unlayered rock formation suggested a volcanic origin."

    "Sự hình thành đá không phân lớp cho thấy nguồn gốc núi lửa."

  • "The paint was applied in an unlayered fashion for a smoother finish."

    "Sơn được thi công theo kiểu không phân lớp để có bề mặt hoàn thiện mịn hơn."

  • "The image appeared unlayered, lacking any depth or dimension."

    "Hình ảnh hiện ra không phân lớp, thiếu chiều sâu hoặc kích thước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layer lớp, tầng, vỉa
Verb layer xếp lớp, tạo lớp
Adjective layered có lớp, nhiều lớp
Verb unlayer gỡ lớp, bóc từng lớp
Noun layering sự xếp lớp, sự tạo lớp
Adjective multilayered nhiều tầng, đa lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagjanan
Old French
lair
Middle English
leier
English
layer
Old English
un-
English
-ed
English
unlayered

Nguồn gốc của 'unlayered'

Từ 'unlayered' được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp ba yếu tố. Gốc từ là 'layer', có nghĩa là 'lớp' hoặc 'tầng', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'đặt xuống'. Tiếp đó là tiền tố 'un-', từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Cuối cùng là hậu tố '-ed', thường dùng để tạo tính từ từ động từ, mang nghĩa 'được/bị...'. Do đó, 'unlayered' có nghĩa là 'không có lớp' hoặc 'chưa được xếp lớp'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, cấu trúc, hoặc khái niệm không có cấu trúc phân lớp rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự đồng nhất hoặc không có sự phân chia thành các phần khác nhau. So sánh với 'single-layered', 'unlayered' nhấn mạnh việc thiếu bất kỳ lớp nào, trong khi 'single-layered' chỉ rõ chỉ có một lớp duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Unlayered + Noun
  • sound an unlayered sound
    (một âm thanh đơn giản, không phức tạp)
  • approach an unlayered approach
    (một cách tiếp cận trực diện, không rườm rà)
  • design an unlayered design
    (một thiết kế không có lớp, một thiết kế đơn giản)
Adverb + Unlayered
  • seemingly seemingly unlayered
    (dường như không có lớp (nhưng có thể ẩn chứa))
  • purely purely unlayered
    (hoàn toàn không có lớp, thuần túy không lớp)

Idioms

  • an unlayered truth

    một sự thật trần trụi, một sự thật đơn giản và không che đậy

    "She preferred an unlayered truth, no matter how harsh."

    (Cô ấy thích một sự thật trần trụi, dù nó có khắc nghiệt đến mấy.)

  • keep it unlayered

    giữ cho nó đơn giản, không phức tạp hoặc không có lớp

    "For the presentation, try to keep it unlayered and to the point."

    (Đối với bài thuyết trình, hãy cố gắng giữ cho nó đơn giản và đi thẳng vào vấn đề.)

  • an unlayered structure

    một cấu trúc đơn giản, không có nhiều tầng/lớp phức tạp

    "The artist aimed for an unlayered structure in his minimalist sculpture."

    (Nghệ sĩ hướng tới một cấu trúc đơn giản trong tác phẩm điêu khắc tối giản của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlayered

adjective
Lật mặt

Không được sắp xếp thành hoặc bao gồm các lớp; thiếu các lớp riêng biệt.

"The unlayered rock formation suggested a volcanic origin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlayered".

Phong cách tối giản (Minimalism)

'Unlayered' thường liên quan đến phong cách tối giản trong nghệ thuật, thiết kế và kiến trúc. Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Âu, triết lý 'ít hơn là nhiều hơn' (less is more) được đề cao, dẫn đến các thiết kế 'unlayered' (không có lớp/chi tiết rườm rà) nhằm tạo ra sự sạch sẽ, đơn giản và tập trung vào chức năng.

Giao tiếp trực tiếp và Minh bạch

Trong một số bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, giao tiếp 'unlayered' (trực tiếp, không vòng vo) và minh bạch được đánh giá cao. Điều này đối lập với các phong cách giao tiếp gián tiếp hơn, nơi thông điệp có thể được truyền tải qua nhiều 'lớp' ẩn ý hoặc không trực diện.