percolate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lọc từ từ qua một bề mặt hoặc chất xốp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coffee percolated slowly, filling the kitchen with its aroma."
"Cà phê từ từ được lọc, lấp đầy nhà bếp bằng hương thơm của nó."
-
"The idea has been percolating in my mind for a while."
"Ý tưởng này đã nhen nhóm trong tâm trí tôi một thời gian."
-
"Sunlight percolated through the leaves of the trees."
"Ánh nắng xuyên qua kẽ lá của cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | percolate | lọc qua, thấm qua, lan truyền dần |
| Noun | percolation | sự lọc qua, sự thấm qua, sự lan truyền dần |
| Noun | percolator | máy pha cà phê kiểu lọc, bình lọc |
| Adjective | percolative | có tính chất lọc, có khả năng thấm qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả chất lỏng đi qua một chất rắn, ví dụ như nước chảy qua đất hoặc cà phê được pha bằng phin. Nó nhấn mạnh quá trình chậm rãi và thẩm thấu.
Prepositions
Ví dụ: 'Water percolates through the soil.' (Nước thấm qua đất). 'Information percolates down through the organization.' (Thông tin thấm dần xuống các cấp trong tổ chức). 'Ideas percolate into the mainstream.' (Ý tưởng thấm dần vào dòng chảy chính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ideas Ideas percolate (Các ý tưởng dần hình thành/lan truyền)
-
Information Information percolates (Thông tin lan truyền dần dần)
-
Water Water percolates (Nước thấm qua/ngấm vào)
-
Coffee Coffee percolates (Cà phê được pha bằng máy lọc)
-
through percolate through (thấm qua, lan truyền khắp)
-
down percolate down (thấm xuống, lan truyền xuống các cấp dưới)
-
up percolate up (thấm lên, nảy sinh từ dưới lên)
-
into percolate into (thấm vào, lan vào)
-
slowly percolate slowly (thấm/lan truyền từ từ)
-
gradually percolate gradually (thấm/lan truyền dần dần)
Idioms
-
Let something percolate
Để cái gì đó (ý tưởng, thông tin) ngấm, lan tỏa hoặc phát triển từ từ
"Let the new policy percolate through the company for a few weeks before making changes."
(Hãy để chính sách mới lan tỏa khắp công ty trong vài tuần trước khi thực hiện thay đổi.)
-
An idea percolates
Một ý tưởng dần dần hình thành/phát triển trong tâm trí ai đó
"The idea for the novel had been percolating in her mind for years."
(Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết đã âm ỉ trong đầu cô ấy suốt nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
percolate
Động từLọc từ từ qua một bề mặt hoặc chất xốp.
"The coffee percolated slowly, filling the kitchen with its aroma."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The idea must percolate for a while before we make a decision. |
Ý tưởng cần phải được nghiền ngẫm một thời gian trước khi chúng ta đưa ra quyết định. |
| Phủ định | The water shouldn't percolate through the filter so quickly. |
Nước không nên thấm qua bộ lọc quá nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Could the coffee percolate faster if we used hotter water? |
Liệu cà phê có thể ngấm nhanh hơn nếu chúng ta sử dụng nước nóng hơn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee began to percolate in the pot. |
Cà phê bắt đầu ngấm trong ấm. |
| Phủ định | The new ideas didn't percolate through the company quickly. |
Những ý tưởng mới không lan tỏa nhanh chóng trong công ty. |
| Nghi vấn | Did the water percolate through the soil effectively? |
Nước có ngấm qua đất một cách hiệu quả không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add hot water, the coffee will percolate quickly. |
Nếu bạn thêm nước nóng, cà phê sẽ ngấm nhanh chóng. |
| Phủ định | If the coffee grounds are too coarse, the water won't percolate properly. |
Nếu bã cà phê quá thô, nước sẽ không ngấm đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the flavor improve if the percolation process is slower? |
Hương vị có cải thiện không nếu quá trình ngấm chậm hơn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the coffee grounds had been finer, the flavor would have percolated more effectively. |
Nếu bã cà phê mịn hơn, hương vị đã ngấm hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the water hadn't percolated through the soil so quickly, the plants might not have died. |
Nếu nước không ngấm qua đất quá nhanh, cây có lẽ đã không chết. |
| Nghi vấn | Would the idea have percolated through the team more quickly if you had presented it differently? |
Liệu ý tưởng có lan tỏa trong nhóm nhanh hơn nếu bạn trình bày nó khác đi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ideas percolate through the team, don't they? |
Những ý tưởng thấm nhuần trong nhóm, phải không? |
| Phủ định | The water doesn't percolate through the coffee grounds quickly, does it? |
Nước không thấm qua bã cà phê nhanh chóng, phải không? |
| Nghi vấn | Percolation is happening, isn't it? |
Sự thẩm thấu đang diễn ra, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ideas percolate in my mind when I'm relaxed. |
Những ý tưởng nảy ra trong đầu tôi khi tôi thư giãn. |
| Phủ định | Did the new marketing strategies not percolate down to the local branches? |
Có phải các chiến lược marketing mới không được phổ biến xuống các chi nhánh địa phương? |
| Nghi vấn | Will the solution percolate through the entire organization? |
Liệu giải pháp có lan tỏa khắp toàn bộ tổ chức không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee shop's percolation system ensures a rich, flavorful brew every morning. |
Hệ thống lọc của quán cà phê đảm bảo một loại bia có hương vị phong phú, đậm đà mỗi buổi sáng. |
| Phủ định | The old machine's percolation rate wasn't sufficient to brew enough coffee for everyone. |
Tốc độ lọc của máy cũ không đủ để pha đủ cà phê cho mọi người. |
| Nghi vấn | Is Sarah and Tom's percolation method yielding a stronger cup of coffee this week? |
Phương pháp lọc của Sarah và Tom có cho ra một tách cà phê đậm đà hơn trong tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percolate".
