lead a charmed life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a life that seems to be protected by magic, so that you are always lucky and nothing bad ever happens to you.
Vietnamese Meaning
Có một cuộc sống dường như được bảo vệ bởi phép thuật, luôn gặp may mắn và không có điều gì tồi tệ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's led a charmed life, always having money and never facing any real hardship."
"Cô ấy đã có một cuộc sống được phù hộ, luôn có tiền và không bao giờ phải đối mặt với bất kỳ khó khăn thực sự nào."
-
"He seems to lead a charmed life; everything always works out for him."
"Anh ấy dường như có một cuộc sống được phù hộ; mọi thứ luôn diễn ra tốt đẹp đối với anh ấy."
-
"They lead a charmed life, traveling the world and never worrying about money."
"Họ có một cuộc sống được phù hộ, đi du lịch khắp thế giới và không bao giờ lo lắng về tiền bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả những người có vẻ như luôn gặp may mắn trong mọi việc họ làm, dù là trong các mối quan hệ, công việc, hay tài chính. Nó mang ý nghĩa rằng người đó dường như được ban phước hoặc được bảo vệ bởi một thế lực siêu nhiên nào đó. Cần lưu ý rằng thành ngữ này có thể mang một chút sắc thái ghen tị hoặc ngưỡng mộ từ người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seem to seem to lead a charmed life (dường như có một cuộc sống được phù hộ)
-
appear to appear to lead a charmed life (trông như có một cuộc sống được phù hộ)
-
manage to manage to lead a charmed life (xoay sở để có một cuộc sống được phù hộ)
Idioms
-
lead a charmed life
có một cuộc sống may mắn, luôn gặp điều tốt lành và tránh được những điều xui xẻo
"She seems to lead a charmed life – she's always winning competitions and getting lucky breaks."
(Cô ấy dường như có một cuộc sống may mắn – cô ấy luôn thắng các cuộc thi và gặp được những cơ hội tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lead a charmed life
Thành ngữ (Idiom)Có một cuộc sống dường như được bảo vệ bởi phép thuật, luôn gặp may mắn và không có điều gì tồi tệ xảy ra.
"She's led a charmed life, always having money and never facing any real hardship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead a charmed life".
