lucky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
May mắn, gặp vận may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was lucky to find such a good apartment."
"Tôi đã may mắn tìm được một căn hộ tốt như vậy."
-
"You're lucky you didn't get hurt."
"Bạn thật may mắn là không bị thương."
-
"I feel lucky to have such great friends."
"Tôi cảm thấy may mắn khi có những người bạn tuyệt vời như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lucky' thường được dùng để mô tả người hoặc vật gặp được những điều tốt đẹp một cách bất ngờ hoặc không lường trước được. Nó nhấn mạnh yếu tố may mắn hơn là kỹ năng hay nỗ lực. So với 'fortunate', 'lucky' có sắc thái ít trang trọng hơn và thường dùng trong các tình huống đời thường. 'Fortunate' thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn.
Prepositions
- lucky at: may mắn trong một hoạt động cụ thể. Ví dụ: lucky at cards (may mắn khi chơi bài).
- lucky in: may mắn trong một lĩnh vực chung. Ví dụ: lucky in love (may mắn trong tình yêu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly lucky (vô cùng may mắn)
-
very very lucky (rất may mắn)
-
extremely extremely lucky (cực kỳ may mắn)
-
feel feel lucky (cảm thấy may mắn)
-
get get lucky (gặp may)
-
be be lucky (may mắn)
Idioms
-
beginner's luck
người mới gặp may
"He won the first game, but it was just beginner's luck."
(Anh ấy thắng trận đầu tiên, nhưng chỉ là người mới gặp may thôi.)
-
push your luck
thử vận may
"You've won once, don't push your luck by betting again."
(Bạn đã thắng một lần rồi, đừng thử vận may bằng cách cá cược nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lucky
AdjectiveMay mắn, gặp vận may.
"I was lucky to find such a good apartment."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she wins the lottery, she will have been luckily investing in stocks for five years. |
Vào thời điểm cô ấy trúng xổ số, cô ấy sẽ đã may mắn đầu tư vào cổ phiếu trong năm năm. |
| Phủ định | By the end of the competition, they won't have been feeling lucky if they continue to make mistakes. |
Vào cuối cuộc thi, họ sẽ không cảm thấy may mắn nếu họ tiếp tục mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Will you have been feeling lucky throughout the entire exam if you don't prepare? |
Bạn sẽ cảm thấy may mắn trong suốt kỳ thi nếu bạn không chuẩn bị chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lucky".
