lead line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The opening sentence or paragraph of a news story; the most important information presented first.
Vietnamese Meaning
Câu mở đầu hoặc đoạn văn đầu tiên của một bài báo; thông tin quan trọng nhất được trình bày đầu tiên. Thường được dịch là 'câu chì' hoặc 'đoạn chì'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lead line grabbed my attention immediately, so I read the whole article."
"Câu chì đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức, vì vậy tôi đã đọc toàn bộ bài báo."
-
"The editor emphasized the importance of a strong lead line to attract readers."
"Biên tập viên nhấn mạnh tầm quan trọng của một câu chì mạnh mẽ để thu hút độc giả."
-
"A good lead line should summarize the main point of the article in a concise manner."
"Một câu chì tốt nên tóm tắt ý chính của bài viết một cách ngắn gọn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong báo chí, 'lead line' (hoặc thường gọi là 'lead' hoặc 'lede') là yếu tố then chốt thu hút sự chú ý của người đọc và tóm tắt nội dung chính của bài viết. Nó cần phải súc tích, hấp dẫn và chính xác. Cần phân biệt với 'headline' (tiêu đề), là dòng chữ lớn trên cùng của bài báo. 'Lead' đi sâu hơn vào thông tin, còn 'headline' chỉ đơn thuần là thu hút sự chú ý.
Trong marketing, 'lead line' tương tự như 'headline', nhưng thường dài hơn và cung cấp thêm thông tin để thuyết phục khách hàng tiềm năng. Nó cần phải khác biệt, đáng nhớ và liên quan đến lợi ích của sản phẩm/dịch vụ. Sự khác biệt chính là mục tiêu: báo chí hướng đến thông tin, marketing hướng đến thuyết phục.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ vị trí của lead line trong một bài báo (ví dụ: 'The lead line in this article is very strong'). 'of' thường được dùng để chỉ nội dung của lead line (ví dụ: 'The lead line of the story revealed shocking details').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong lead line (dòng tiêu đề mạnh mẽ)
-
catchy catchy lead line (dòng tiêu đề hấp dẫn)
-
compelling compelling lead line (dòng tiêu đề thuyết phục)
-
write write a lead line (viết một dòng tiêu đề)
-
craft craft a lead line (tạo ra một dòng tiêu đề)
-
develop develop a lead line (phát triển một dòng tiêu đề)
Idioms
-
bury the lead (line)
giấu thông tin quan trọng ở cuối (bài viết)
"The reporter buried the lead, so the main point wasn't clear until the end of the article."
(Phóng viên đã giấu thông tin quan trọng, vì vậy điểm chính không rõ ràng cho đến cuối bài báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lead line
NounCâu mở đầu hoặc đoạn văn đầu tiên của một bài báo; thông tin quan trọng nhất được trình bày đầu tiên. Thường được dịch là 'câu chì' hoặc 'đoạn chì'.
"The lead line grabbed my attention immediately, so I read the whole article."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead line".
