(Top Banner Ad)
leaf-eater
B1
noun B1 Sinh học, Động vật học

leaf-eater

UK: /ˈliːfˌiːtə(r)/ • US: /ˈliːfˌiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

động vật ăn lá loài ăn lá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that feeds on leaves.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật ăn lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The koala is a well-known leaf-eater."

    "Koala là một loài động vật ăn lá nổi tiếng."

  • "Many insects are leaf-eaters."

    "Nhiều loài côn trùng là động vật ăn lá."

  • "Leaf-eaters play an important role in the ecosystem."

    "Động vật ăn lá đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf lá cây
Verb eat ăn
Noun eater người/vật ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Nguồn gốc của 'leaf-eater'

Từ 'leaf-eater' khá đơn giản: nó được tạo thành từ hai từ 'leaf' (lá cây) và 'eater' (người/vật ăn). Vì vậy, nó mô tả bất cứ thứ gì ăn lá cây, thường là động vật. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau sự hình thành của từ này, nhưng nó cho thấy cách tiếng Anh có thể kết hợp các từ đơn giản để tạo ra những từ mới có nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và động vật học để mô tả các loài động vật có chế độ ăn chủ yếu bao gồm lá. Nó không chỉ đơn thuần là 'động vật ăn lá' mà còn mang sắc thái chuyên môn hơn, thường được dùng trong các nghiên cứu khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaf-eater
  • voracious voracious leaf-eater
    (động vật ăn lá phàm ăn)
  • giant giant leaf-eater
    (động vật ăn lá khổng lồ)
Verb + leaf-eater
  • observe observe a leaf-eater
    (quan sát một động vật ăn lá)
  • study study leaf-eaters
    (nghiên cứu các loài động vật ăn lá)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'leaf-eater'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaf-eater

noun
Lật mặt

Một loài động vật ăn lá.

"The koala is a well-known leaf-eater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be a leaf-eater is to adapt to a diet rich in cellulose.
Để trở thành một động vật ăn lá là thích nghi với chế độ ăn giàu cellulose.
Phủ định
Not to be a leaf-eater means you can't efficiently digest plant matter.
Không phải là một động vật ăn lá có nghĩa là bạn không thể tiêu hóa chất thực vật một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is to be a leaf-eater, to constantly seek out fresh vegetation?
Có phải để trở thành một động vật ăn lá là liên tục tìm kiếm thảm thực vật tươi tốt?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A koala is a leaf-eater.
Một con gấu túi là một loài động vật ăn lá.
Phủ định
That insect is not a leaf-eater; it prefers fruit.
Loài côn trùng đó không phải là loài ăn lá; nó thích trái cây hơn.
Nghi vấn
Are pandas leaf-eaters?
Gấu trúc có phải là loài ăn lá không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the koala had not been a leaf-eater, it would not be so specialized in its diet now.
Nếu koala không phải là một loài ăn lá, nó sẽ không quá chuyên biệt trong chế độ ăn uống của mình bây giờ.
Phủ định
If the dinosaurs hadn't been plant-eaters (leaf-eaters), they wouldn't have had such a significant impact on the vegetation of the prehistoric world.
Nếu khủng long không phải là động vật ăn thực vật (ăn lá), chúng sẽ không có tác động lớn đến thảm thực vật của thế giới tiền sử.
Nghi vấn
If the giant panda had not evolved to be a specialized leaf-eater, would it have survived in its current habitat?
Nếu gấu trúc lớn không tiến hóa thành một loài ăn lá chuyên biệt, liệu nó có thể sống sót trong môi trường sống hiện tại của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaf-eater".

Vai trò sinh thái

Động vật ăn lá đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng giúp kiểm soát sự phát triển của thực vật và là nguồn thức ăn cho các loài động vật khác. Sự cân bằng giữa động vật ăn lá và thực vật rất quan trọng đối với sức khỏe của hệ sinh thái.