(Top Banner Ad)
grazer
B2
noun B2 Zoology, Agriculture

grazer

UK: /ˈɡreɪzər/ • US: /ˈɡreɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

động vật ăn cỏ loài gặm cỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that feeds on growing grass or other vegetation.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật ăn cỏ hoặc thực vật đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cows are common grazers in many pastures."

    "Bò là loài ăn cỏ phổ biến ở nhiều đồng cỏ."

  • "The sheep were peaceful grazers on the hillside."

    "Những con cừu là những kẻ ăn cỏ thanh bình trên sườn đồi."

  • "Protecting grazing lands is important for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ đất chăn thả là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb graze ăn cỏ, gặm cỏ; sượt qua, cọ xát nhẹ
Noun graze vết sượt, vết trầy xước
Noun grazing sự chăn thả (gia súc); thói quen ăn vặt
Adjective grazing thuộc về chăn thả (e.g., grazing land); dùng để ăn vặt (e.g., grazing board)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Zoology, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grasier
Middle English
grasen
English
graze
English
grazer

Từ Đồng Cỏ Đến Bàn Ăn

Từ 'grazer' bắt nguồn từ động từ 'to graze' trong tiếng Anh, có nghĩa là ăn cỏ (như gia súc) hoặc lướt nhẹ qua bề mặt. Bản thân 'to graze' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'grasier'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó, vì vậy 'grazer' ban đầu dùng để chỉ động vật ăn cỏ. Ngày nay, nó còn được dùng để mô tả những người có thói quen ăn nhiều bữa nhỏ thay vì ba bữa chính.

Usage Note

Từ 'grazer' thường được sử dụng để chỉ các loài động vật như bò, cừu, ngựa, dê, và các loài động vật hoang dã ăn cỏ khác. Nó nhấn mạnh hành động ăn cỏ trực tiếp từ đất, không phải ăn thức ăn đã được thu hoạch và chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grazer
  • herbivorous herbivorous grazer
    (động vật ăn cỏ (chỉ thực vật))
  • ruminant ruminant grazer
    (động vật nhai lại ăn cỏ)
  • selective selective grazer
    (động vật ăn cỏ có chọn lọc (chọn loại thực vật nhất định để ăn))
Verb + grazer
  • be a be a grazer
    (là một động vật ăn cỏ / là một người có thói quen ăn vặt)
  • become a become a grazer
    (trở thành động vật ăn cỏ / trở thành người có thói quen ăn vặt)
Noun + grazer
  • grazer grazer population
    (quần thể động vật ăn cỏ)

Idioms

  • a light grazer

    người ăn vặt nhẹ, người chỉ ăn các bữa nhỏ

    "She's a light grazer, preferring small snacks throughout the day to big meals."

    (Cô ấy là người ăn vặt nhẹ, thích ăn nhiều bữa nhỏ suốt cả ngày hơn là những bữa ăn lớn.)

  • a habitual grazer

    người thường xuyên ăn vặt, người có thói quen ăn liên tục

    "To manage his blood sugar, he became a habitual grazer, eating frequently."

    (Để kiểm soát lượng đường trong máu, anh ấy trở thành người thường xuyên ăn vặt, ăn nhiều lần trong ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grazer

noun
Lật mặt

Một loài động vật ăn cỏ hoặc thực vật đang phát triển.

"Cows are common grazers in many pastures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grazer".

Vai Trò Sinh Thái Của Động Vật Ăn Cỏ

Trong nhiều hệ sinh thái, động vật ăn cỏ (grazers) như bò, dê, hươu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thảm thực vật, ngăn chặn cháy rừng và luân chuyển chất dinh dưỡng. Việc chăn thả quá mức có thể gây suy thoái đất, nhưng chăn thả có kiểm soát lại là công cụ quan trọng trong quản lý cảnh quan và bảo tồn đa dạng sinh học.

Xu Hướng Ăn Kiểu 'Grazer' Trong Xã Hội Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thuật ngữ 'grazer' cũng được dùng để chỉ thói quen ăn uống của con người. Thay vì ba bữa ăn lớn truyền thống, nhiều người thích ăn 'grazing' – tức là ăn nhiều bữa nhỏ hơn, thường xuyên hơn trong ngày. Xu hướng này đôi khi được liên kết với các chế độ ăn kiêng, quản lý năng lượng hoặc lối sống bận rộn.