(Top Banner Ad)
leafless
B2
Tính từ B2 Thực vật học, Mô tả tự nhiên

leafless

UK: /ˈliːfləs/ • US: /ˈliːfləs/

Nghĩa tiếng Việt

trơ trụi lá không có lá rụng hết lá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without leaves; having no leaves.

Vietnamese Meaning

Không có lá; trơ trụi lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trees were leafless in the winter."

    "Những cái cây trơ trụi lá vào mùa đông."

  • "The leafless branches reached towards the sky."

    "Những cành cây trơ trụi vươn về phía bầu trời."

  • "A leafless tree stood in the middle of the field."

    "Một cái cây trơ trụi đứng giữa cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf lá cây
Adjective leafy rậm lá, có nhiều lá

Synonyms

defoliated (bị rụng lá)bare (trần trụi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Mô tả tự nhiên

Nguồn gốc của 'leafless'

Từ 'leafless' được hình thành một cách đơn giản bằng cách thêm hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có') vào từ 'leaf' (lá cây). Do đó, 'leafless' có nghĩa đen là 'không có lá'. Cách tạo từ này rất phổ biến trong tiếng Anh để chỉ sự thiếu hụt hoặc không có của một cái gì đó.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả cây cối, cành cây vào mùa đông hoặc trong điều kiện khô hạn khi lá rụng hết. Khác với 'bare' (trần trụi) ở chỗ 'leafless' cụ thể hơn về việc thiếu lá, trong khi 'bare' có thể áp dụng cho nhiều thứ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leafless
  • completely completely leafless
    (hoàn toàn trụi lá)
  • utterly utterly leafless
    (hoàn toàn không có lá)
Leafless + Noun
  • tree leafless tree
    (cây trơ trụi lá)
  • branches leafless branches
    (những cành cây không có lá)

Idioms

  • as bare as a leafless tree

    trơ trụi, không có gì

    "After the scandal, his reputation was as bare as a leafless tree in winter."

    (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta trơ trụi như một cái cây trơ lá vào mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leafless

Tính từ
Lật mặt

Không có lá; trơ trụi lá.

"The trees were leafless in the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park in winter presented a stark scene: leafless trees stood like skeletons against the gray sky.
Công viên vào mùa đông hiện lên một khung cảnh khắc nghiệt: những cây trơ trụi lá đứng như những bộ xương giữa bầu trời xám xịt.
Phủ định
The forest was not always so bare: it was once lush and green, before the autumn winds left it leafless.
Khu rừng không phải lúc nào cũng trơ trụi như vậy: nó đã từng tươi tốt và xanh tươi, trước khi những cơn gió mùa thu khiến nó trơ trụi lá.
Nghi vấn
Does the painting capture the bleakness of winter: with its leafless branches and frozen ground?
Bức tranh có nắm bắt được sự ảm đạm của mùa đông không: với những cành cây trơ trụi lá và mặt đất đóng băng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trees in the park will be leafless this winter.
Cây cối trong công viên sẽ trơ trụi lá vào mùa đông này.
Phủ định
The artificial Christmas tree is not going to be leafless; it will stay green all year.
Cây thông Noel nhân tạo sẽ không trơ trụi lá; nó sẽ xanh tươi quanh năm.
Nghi vấn
Will the cherry blossom tree be leafless before it blooms in spring?
Liệu cây hoa anh đào có trơ trụi lá trước khi nó nở hoa vào mùa xuân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leafless".

Mùa đông và sự trơ trụi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cây cối trơ trụi lá vào mùa đông thường tượng trưng cho sự chết chóc, sự kết thúc, hoặc thời kỳ khó khăn. Tuy nhiên, nó cũng có thể tượng trưng cho sự chờ đợi, sự tái sinh và hy vọng vào mùa xuân.