(Top Banner Ad)
leafy vegetables
Ẩm thực, Sức khỏe

leafy vegetables

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf lá cây
Adjective leafy có nhiều lá, xanh tốt
Adjective leafless không có lá, rụng lá
Noun vegetable rau, củ, quả (thực vật ăn được)
Noun vegetarian người ăn chay
Noun vegetation thực vật, thảm thực vật

Subject Area

Ẩm thực, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubą
Old English
lēaf
Middle English
leef
Modern English
leaf
Latin
vegetābilis
Old French
vegetable
Middle English
vegetable
Modern English
vegetable

Nguồn gốc của 'leafy' và 'vegetables'

Cụm từ 'leafy vegetables' là một sự kết hợp trực tiếp và mô tả. 'Leafy' được hình thành từ 'leaf' (lá) và hậu tố '-y', có nghĩa là 'có nhiều lá' hoặc 'giống như lá'. 'Vegetable' (thực vật ăn được) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vegetābilis', có nghĩa là 'làm cho sống động' hoặc 'tăng trưởng'. Khi kết hợp, 'leafy vegetables' mô tả rõ ràng các loại rau mà phần ăn được chính là lá của chúng, mang đến hình ảnh trực quan về nguồn gốc và đặc tính của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leafy vegetables
  • fresh fresh leafy vegetables
    (rau lá xanh tươi)
  • dark dark leafy vegetables
    (rau lá xanh đậm)
  • organic organic leafy vegetables
    (rau lá xanh hữu cơ)
Verb + leafy vegetables
  • eat eat leafy vegetables
    (ăn rau lá xanh)
  • grow grow leafy vegetables
    (trồng rau lá xanh)
  • wash wash leafy vegetables
    (rửa rau lá xanh)
  • cook cook leafy vegetables
    (nấu rau lá xanh)
Noun + leafy vegetables
  • nutrients nutrients in leafy vegetables
    (chất dinh dưỡng trong rau lá xanh)
  • serving a serving of leafy vegetables
    (một khẩu phần rau lá xanh)

Idioms

  • A daily serving of leafy vegetables

    Một khẩu phần rau lá xanh mỗi ngày

    "Doctors often recommend a daily serving of leafy vegetables for optimal health."

    (Các bác sĩ thường khuyến nghị một khẩu phần rau lá xanh mỗi ngày để có sức khỏe tối ưu.)

  • Rich in leafy vegetables

    Giàu rau lá xanh

    "This salad is particularly rich in leafy vegetables and essential vitamins."

    (Món salad này đặc biệt giàu rau lá xanh và các vitamin thiết yếu.)

  • Incorporate leafy vegetables into your diet

    Kết hợp rau lá xanh vào chế độ ăn của bạn

    "It's crucial to incorporate leafy vegetables into your diet to ensure a balanced intake of nutrients."

    (Điều quan trọng là phải kết hợp rau lá xanh vào chế độ ăn uống của bạn để đảm bảo hấp thụ đầy đủ chất dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leafy vegetables

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leafy vegetables".

Tầm quan trọng trong chế độ ăn uống phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, rau lá xanh được xem là một phần không thể thiếu của chế độ ăn uống lành mạnh. Các hướng dẫn dinh dưỡng như 'MyPlate' của Hoa Kỳ hay chiến dịch '5 a day' ở Anh đều nhấn mạnh việc tiêu thụ rau lá xanh thường xuyên do hàm lượng vitamin, khoáng chất và chất xơ cao của chúng.

Khuyến khích ăn rau xanh cho trẻ em

Cụm từ 'Eat your greens!' (Ăn rau xanh của con đi!) là một lời khuyên phổ biến mà cha mẹ phương Tây thường dùng để khuyến khích con cái ăn rau, đặc biệt là rau lá xanh. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc vào lợi ích sức khỏe của rau xanh từ khi còn nhỏ và trở thành một phần quen thuộc trong việc nuôi dạy con cái.