(Top Banner Ad)
vegetarian
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

vegetarian

UK: /ˌvedʒɪˈteəriən/ • US: /ˌvedʒəˈteriən/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn chay thuần chay (vegan - strict vegetarian)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not eat meat, poultry, or fish.

Vietnamese Meaning

Người ăn chay, người không ăn thịt, gia cầm hoặc cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister is a vegetarian and doesn't eat any meat."

    "Em gái tôi là người ăn chay và không ăn bất kỳ loại thịt nào."

  • "Many people become vegetarian for ethical reasons."

    "Nhiều người trở thành người ăn chay vì lý do đạo đức."

  • "We went to a vegetarian restaurant last night."

    "Tối qua chúng tôi đã đến một nhà hàng chay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable Rau, củ, quả
Adjective vegetarianism Chủ nghĩa ăn chay
Adjective vegan Thuần chay (không ăn bất kỳ sản phẩm động vật nào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
vegetarian

Nguồn Gốc của 'Vegetarian'

Từ 'vegetarian' xuất hiện vào những năm 1840, khi Hội Ăn Chay (Vegetarian Society) được thành lập ở Anh. Trước đó, những người ăn chay thường được gọi bằng những thuật ngữ khác, nhưng hội này đã chính thức hóa thuật ngữ 'vegetarian', bắt nguồn từ 'vegetable' (rau củ).

Usage Note

Từ 'vegetarian' dùng để chỉ người thực hành chế độ ăn không bao gồm thịt động vật. Có nhiều loại ăn chay khác nhau, ví dụ như lacto-ovo vegetarian (ăn cả trứng và sữa), lacto-vegetarian (ăn sữa nhưng không ăn trứng), ovo-vegetarian (ăn trứng nhưng không ăn sữa), và vegan (ăn chay thuần, không ăn bất kỳ sản phẩm nào từ động vật).

Prepositions

of as

'vegetarian of': đề cập đến người là người ăn chay. Ví dụ: 'He is a vegetarian of 10 years.'
'vegetarian as': dùng để mô tả ai đó là người ăn chay theo một hình thức cụ thể nào đó. Ví dụ: 'She is vegetarian as she doesn't eat meat.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetarian
  • strict vegetarian
    (người ăn chay nghiêm ngặt)
  • pescatarian vegetarian
    (người ăn chay có ăn cá)
  • lacto-ovo vegetarian
    (người ăn chay có ăn trứng và sữa)
Verb + vegetarian
  • become vegetarian
    (trở thành người ăn chay)
  • eat vegetarian
    (ăn chay)
  • cater for vegetarian
    (phục vụ đồ ăn chay)

Idioms

  • That's all Greek to me (though not vegetarian!)

    Tôi không hiểu gì cả (mặc dù không phải là ăn chay!).

    "I tried to read the instructions, but it was all Greek to me."

    (Tôi đã cố gắng đọc hướng dẫn, nhưng tôi chẳng hiểu gì cả.)

  • Not my cup of tea (even if it's vegetarian)

    Không phải thứ tôi thích (ngay cả khi nó là đồ ăn chay).

    "Mountain climbing is not my cup of tea."

    (Leo núi không phải là thứ tôi thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetarian

danh từ
Lật mặt

Người ăn chay, người không ăn thịt, gia cầm hoặc cá.

"My sister is a vegetarian and doesn't eat any meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetarian".

Ngày Ăn Chay Thế Giới

Ngày Ăn Chay Thế Giới (World Vegetarian Day) được tổ chức vào ngày 1 tháng 10 hàng năm để nâng cao nhận thức về lợi ích của việc ăn chay đối với sức khỏe con người và môi trường.

Các Loại Ăn Chay

Có nhiều loại ăn chay khác nhau, như lacto-ovo vegetarian (ăn trứng và sữa), lacto-vegetarian (ăn sữa), ovo-vegetarian (ăn trứng), pescetarian (ăn cá), và vegan (thuần chay, không ăn bất kỳ sản phẩm động vật nào).