vegetarian
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vegetarian'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người ăn chay, người không ăn thịt, gia cầm hoặc cá.
Definition (English Meaning)
A person who does not eat meat, poultry, or fish.
Ví dụ Thực tế với 'Vegetarian'
-
"My sister is a vegetarian and doesn't eat any meat."
"Em gái tôi là người ăn chay và không ăn bất kỳ loại thịt nào."
-
"Many people become vegetarian for ethical reasons."
"Nhiều người trở thành người ăn chay vì lý do đạo đức."
-
"We went to a vegetarian restaurant last night."
"Tối qua chúng tôi đã đến một nhà hàng chay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Vegetarian'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Vegetarian'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'vegetarian' dùng để chỉ người thực hành chế độ ăn không bao gồm thịt động vật. Có nhiều loại ăn chay khác nhau, ví dụ như lacto-ovo vegetarian (ăn cả trứng và sữa), lacto-vegetarian (ăn sữa nhưng không ăn trứng), ovo-vegetarian (ăn trứng nhưng không ăn sữa), và vegan (ăn chay thuần, không ăn bất kỳ sản phẩm nào từ động vật).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'vegetarian of': đề cập đến người là người ăn chay. Ví dụ: 'He is a vegetarian of 10 years.'
'vegetarian as': dùng để mô tả ai đó là người ăn chay theo một hình thức cụ thể nào đó. Ví dụ: 'She is vegetarian as she doesn't eat meat.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Vegetarian'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.