(Top Banner Ad)
leap year
B1
danh từ B1 Lịch học

leap year

UK: /ˈliːp ˌjɪə/ • US: /ˈliːp ˌjɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm nhuận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A year containing one extra day added to keep the calendar year synchronized with the astronomical or seasonal year.

Vietnamese Meaning

Một năm có thêm một ngày để giữ cho năm theo lịch đồng bộ với năm thiên văn hoặc năm theo mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "February has 29 days in a leap year."

    "Tháng Hai có 29 ngày trong năm nhuận."

  • "2024 is a leap year."

    "Năm 2024 là năm nhuận."

  • "Leap years help to keep our calendar accurate."

    "Năm nhuận giúp giữ cho lịch của chúng ta chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leapling Người sinh vào ngày 29 tháng 2 (ngày nhuận)

Related Words

calendar (lịch)Gregorian calendar (lịch Gregory)astronomical year (năm thiên văn)

Subject Area

Lịch học

Nguồn gốc năm nhuận

Lịch Gregory, được sử dụng rộng rãi ngày nay, có thêm một ngày vào tháng Hai cứ mỗi bốn năm một lần (trừ những năm chia hết cho 100 nhưng không chia hết cho 400). Điều này được thực hiện để đồng bộ hóa lịch với vòng quay của Trái Đất quanh Mặt Trời, vì một năm thực tế không phải là 365 ngày mà là khoảng 365.2425 ngày. Việc thêm ngày nhuận giúp bù đắp sự khác biệt nhỏ này.

Usage Note

Năm nhuận xảy ra gần như mỗi bốn năm một lần, nhưng có những ngoại lệ liên quan đến các năm thế kỷ (ví dụ: năm 1900 không phải là năm nhuận, nhưng năm 2000 là năm nhuận). Mục đích của việc thêm một ngày là để bù đắp cho thực tế là một năm dương lịch không hoàn toàn có 365 ngày; nó dài hơn một chút (khoảng 365.2425 ngày).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leap year
  • quadrennial quadrennial leap year
    (năm nhuận bốn năm một lần)
Verb + leap year
  • celebrate celebrate a leap year
    (kỷ niệm năm nhuận)
  • experience experience a leap year
    (trải qua một năm nhuận)

Idioms

  • Once in a leap year

    Rất hiếm khi, gần như không bao giờ

    "He only visits us once in a leap year."

    (Anh ấy hiếm khi đến thăm chúng ta, gần như là chuyện 'xảy ra vào năm nhuận'.)

  • Leap year baby

    Người sinh vào ngày 29 tháng 2

    "She's a leap year baby, so she only celebrates her actual birthday every four years."

    (Cô ấy sinh vào ngày 29 tháng 2, vì vậy cô ấy chỉ tổ chức sinh nhật thật sự của mình mỗi bốn năm một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leap year

danh từ
Lật mặt

Một năm có thêm một ngày để giữ cho năm theo lịch đồng bộ với năm thiên văn hoặc năm theo mùa.

"February has 29 days in a leap year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leap year".

Truyền thống ngày nhuận

Ở Ireland và Scotland, có một truyền thống lâu đời rằng phụ nữ có thể cầu hôn đàn ông vào ngày 29 tháng 2. Truyền thống này đôi khi được gọi là 'Ngày của các quý bà' (Ladies' Privilege).

Ảnh hưởng kinh tế

Năm nhuận có thể có tác động nhỏ đến nền kinh tế, vì có một ngày làm việc bổ sung. Điều này có thể ảnh hưởng đến doanh số bán lẻ, năng suất và các chỉ số kinh tế khác.