(Top Banner Ad)
synchronized
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Âm nhạc, Thể thao

synchronized

UK: /ˈsɪŋkrənaɪzd/ • US: /ˈsɪŋkrənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được đồng bộ hóa phối hợp nhịp nhàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring at the same time or rate; coordinated

Vietnamese Meaning

xảy ra cùng lúc hoặc cùng tốc độ; được đồng bộ hóa, phối hợp nhịp nhàng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancers' movements were perfectly synchronized."

    "Các động tác của vũ công đã được đồng bộ hóa một cách hoàn hảo."

  • "The athletes performed a synchronized routine."

    "Các vận động viên đã thực hiện một bài tập đồng bộ."

  • "The sound and video are synchronized."

    "Âm thanh và video được đồng bộ hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synchronize đồng bộ hóa, làm cho xảy ra/hoạt động cùng một lúc
Noun synchronization sự đồng bộ hóa, sự xảy ra/hoạt động cùng một lúc
Adjective synchronous đồng bộ, xảy ra cùng một lúc (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Âm nhạc, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύν (syn - together) + χρόνος (chronos - time) → σύγχρονος (synchronos - simultaneous, contemporary)
English (17th Century)
synchronize (verb)
English
synchronized (past participle/adjective)

Nguồn gốc cổ điển

Từ 'synchronized' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'syn' (có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'đồng thời') và 'chronos' (có nghĩa là 'thời gian'). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của việc xảy ra hoặc hoạt động cùng một lúc, đúng nhịp điệu hoặc thời điểm.

Usage Note

Tính từ 'synchronized' thường được dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện, hoặc hệ thống diễn ra đồng thời và hài hòa với nhau. Nó nhấn mạnh sự phối hợp và tính đồng bộ. So với các từ như 'coordinated' (phối hợp), 'synchronized' mạnh hơn về ý nghĩa 'cùng thời điểm' và 'cùng nhịp điệu'. Ví dụ, 'synchronized swimming' không chỉ là bơi lội phối hợp, mà còn là bơi lội theo một nhịp điệu và thời gian thống nhất.

Prepositions

with

Khi dùng với giới từ 'with', 'synchronized with' có nghĩa là 'được đồng bộ hóa với' hoặc 'diễn ra đồng thời và hài hòa với'. Ví dụ: 'The video is synchronized with the audio'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synchronized
  • perfectly perfectly synchronized
    (đồng bộ hóa hoàn hảo)
  • well well synchronized
    (được đồng bộ tốt)
  • highly highly synchronized
    (được đồng bộ hóa cao, rất đồng bộ)
Verb + synchronized
  • become become synchronized
    (trở nên đồng bộ)
  • keep keep synchronized
    (duy trì sự đồng bộ)
  • get get synchronized
    (được đồng bộ hóa)
synchronized + Noun
  • swimming synchronized swimming
    (bơi nghệ thuật (môn thể thao))
  • diving synchronized diving
    (nhảy cầu đồng bộ (môn thể thao))
  • movements synchronized movements
    (các chuyển động đồng bộ)
  • watches synchronized watches
    (đồng hồ được đồng bộ)
  • efforts synchronized efforts
    (những nỗ lực đồng bộ)

Idioms

  • in sync

    đồng điệu, hòa hợp, hoạt động đồng bộ, đúng nhịp

    "The dancers were perfectly in sync, moving as one."

    (Các vũ công hoàn toàn đồng điệu, di chuyển như một khối thống nhất.)

  • out of sync

    không đồng điệu, lệch nhịp, không hòa hợp, không đồng bộ

    "Their ideas were completely out of sync with each other."

    (Ý tưởng của họ hoàn toàn không đồng điệu với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synchronized

Tính từ
Lật mặt

xảy ra cùng lúc hoặc cùng tốc độ; được đồng bộ hóa, phối hợp nhịp nhàng

"The dancers' movements were perfectly synchronized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers were perfectly synchronized: their movements were fluid and seamless.
Các vũ công đã đồng bộ một cách hoàn hảo: các động tác của họ uyển chuyển và liền mạch.
Phủ định
The swimmers weren't synchronized: some were ahead, others behind.
Những người bơi lội không đồng bộ: một số ở phía trước, những người khác ở phía sau.
Nghi vấn
Was the attack synchronized: did all units strike at the same time?
Cuộc tấn công có được đồng bộ hóa không: tất cả các đơn vị có tấn công cùng một lúc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers are synchronized.
Các vũ công đã đồng bộ.
Phủ định
Are the dancers not synchronized?
Có phải các vũ công không đồng bộ không?
Nghi vấn
Are the swimmers synchronized?
Có phải những người bơi lội đã đồng bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchronized".

Môn thể thao Olympic

Bơi nghệ thuật (synchronized swimming) và nhảy cầu đồng bộ (synchronized diving) là những môn thể thao Olympic hấp dẫn. Chúng đòi hỏi các vận động viên phải phối hợp nhịp nhàng, chính xác đến từng mili giây, tạo nên màn trình diễn đầy tính nghệ thuật và kỹ thuật cao.

Âm nhạc và Biểu diễn

Trong các dàn nhạc giao hưởng, đội múa hoặc biểu diễn quân nhạc, sự đồng bộ là yếu tố then chốt. Các nhạc công và vũ công phải 'synchronized' hoàn hảo để tạo ra âm thanh và hình ảnh thống nhất, hài hòa và cuốn hút người xem.