(Top Banner Ad)
seasonal
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Du lịch

seasonal

UK: /ˈsiːzənəl/ • US: /ˈsiːzənəl/

Nghĩa tiếng Việt

theo mùa thời vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a particular season of the year.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một mùa cụ thể trong năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strawberries are a popular seasonal fruit in the summer."

    "Dâu tây là một loại trái cây theo mùa phổ biến vào mùa hè."

  • "The restaurant offers a seasonal menu."

    "Nhà hàng cung cấp một thực đơn theo mùa."

  • "Many people suffer from seasonal allergies."

    "Nhiều người bị dị ứng theo mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa; mùa vụ
Verb season nêm gia vị; làm cho có kinh nghiệm, dày dặn
Adverb seasonally theo mùa, có tính thời vụ
Noun seasoning gia vị
Adjective unseasonal trái mùa, không đúng mùa
Adjective seasoned có kinh nghiệm, từng trải (người); ướp gia vị (thức ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seh₁-
Latin
serere
Latin
sationem
Old French
seison
English
season
English
seasonal

Nguồn gốc nông nghiệp

Từ 'seasonal' bắt nguồn từ 'season', mà gốc của nó lại đến từ tiếng Latin 'sationem', có nghĩa là 'việc gieo hạt' hoặc 'việc trồng trọt'. Điều này cho thấy nguồn gốc của từ 'mùa' (season) gắn liền với các hoạt động nông nghiệp quan trọng như gieo trồng và thu hoạch, phản ánh sự thay đổi của thời tiết theo chu kỳ trong năm.

Usage Note

Từ 'seasonal' thường được dùng để mô tả những thứ xảy ra hoặc có sẵn trong một mùa cụ thể, ví dụ như hoa quả, rau củ, công việc, hoặc các hoạt động. Nó nhấn mạnh tính thời vụ và sự thay đổi theo mùa.

Prepositions

for to

‘Seasonal for’ được dùng khi nói về sự phù hợp hoặc đặc trưng của cái gì đó cho một mùa nhất định. Ví dụ: This fruit is seasonal for summer. ‘Seasonal to’ ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ sự thích ứng của một thứ gì đó với mùa, mặc dù cách dùng này hiếm gặp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasonal
  • strong strong seasonal variation
    (biến động mạnh theo mùa)
  • pronounced pronounced seasonal effects
    (những ảnh hưởng thời vụ rõ rệt)
  • typical typical seasonal patterns
    (các mô hình điển hình theo mùa)
  • normal normal seasonal fluctuations
    (biến động bình thường theo mùa)
Noun + seasonal
  • seasonal seasonal flu
    (cúm mùa)
  • seasonal seasonal depression
    (trầm cảm theo mùa)
  • seasonal seasonal changes
    (thay đổi theo mùa)
  • seasonal seasonal employment
    (việc làm thời vụ)
  • seasonal seasonal worker
    (công nhân thời vụ)
  • seasonal seasonal produce
    (nông sản theo mùa)

Idioms

  • seasonal greetings

    lời chúc mừng mùa lễ hội (thường dùng dịp Giáng sinh, năm mới)

    "We send our warmest seasonal greetings to all our customers."

    (Chúng tôi gửi những lời chúc mừng nồng ấm nhất trong mùa lễ hội đến tất cả khách hàng.)

  • seasonal affective disorder (SAD)

    rối loạn cảm xúc theo mùa (một dạng trầm cảm liên quan đến sự thay đổi mùa)

    "Many people experience symptoms of seasonal affective disorder during the winter months."

    (Nhiều người gặp phải các triệu chứng của rối loạn cảm xúc theo mùa trong những tháng mùa đông.)

  • seasonal cheer

    niềm vui, không khí hân hoan của mùa lễ hội

    "The decorations brought a lot of seasonal cheer to the town."

    (Những đồ trang trí đã mang lại rất nhiều không khí vui tươi của mùa lễ hội cho thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một mùa cụ thể trong năm.

"Strawberries are a popular seasonal fruit in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal".

Ảnh hưởng đến ẩm thực và thời trang

Các mùa ảnh hưởng sâu sắc đến ẩm thực và thời trang ở nhiều nền văn hóa. Ví dụ, 'seasonal produce' (nông sản theo mùa) thường được ưa chuộng vì độ tươi ngon và giá cả phải chăng. Tương tự, thời trang cũng thay đổi theo mùa, với quần áo nhẹ nhàng hơn vào mùa hè và ấm áp hơn vào mùa đông.

Mua sắm và khuyến mãi theo mùa

Trong văn hóa phương Tây, 'seasonal sales' (khuyến mãi theo mùa) là một truyền thống phổ biến. Các cửa hàng thường giảm giá mạnh vào cuối mỗi mùa hoặc trong các dịp lễ lớn như Giáng sinh và Black Friday, tạo cơ hội cho người tiêu dùng mua sắm những mặt hàng phù hợp với mùa tiếp theo hoặc đồ dùng cho dịp lễ.