(Top Banner Ad)
rental agreement
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Luật

rental agreement

UK: /ˈrɛntəl əˈɡriːmənt/ • US: /ˈrɛntəl əˈɡrimənt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng thuê nhà thỏa thuận thuê nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contract between a landlord and a tenant outlining the terms and conditions for renting a property.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng giữa chủ nhà và người thuê nhà, nêu rõ các điều khoản và điều kiện cho việc thuê một tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure you read the rental agreement carefully before signing."

    "Hãy chắc chắn bạn đọc kỹ hợp đồng thuê nhà trước khi ký."

  • "The rental agreement specifies the monthly rent and late fees."

    "Hợp đồng thuê nhà quy định tiền thuê hàng tháng và phí trả chậm."

  • "Both the landlord and tenant must sign the rental agreement."

    "Cả chủ nhà và người thuê nhà phải ký vào hợp đồng thuê nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent tiền thuê, khoản thuê (thường là nhà, đất)
Verb rent thuê, cho thuê
Noun renter người thuê nhà/tài sản
Noun landlord chủ nhà, người cho thuê
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Verb agree đồng ý, chấp thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rente
English
rent
English
rental
Old French
agreer
English
agree
English
agreement
Modern English
rental agreement

Nguồn gốc của 'Rent' và 'Agreement'

Từ 'rent' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rente', ban đầu mang ý nghĩa là 'phần trả lại' hoặc 'tiền trả định kỳ' để sử dụng tài sản của người khác. Từ 'agreement' xuất phát từ động từ 'agree' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Pháp cổ 'agreer' (làm hài lòng, đồng ý). Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'rental agreement', nhấn mạnh một văn bản thỏa thuận chính thức về việc thuê tài sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và bất động sản. Nó đề cập đến một văn bản ràng buộc về mặt pháp lý, quy định quyền và nghĩa vụ của cả hai bên (chủ nhà và người thuê). So với 'lease agreement', 'rental agreement' thường được dùng cho các hợp đồng ngắn hạn (dưới một năm), trong khi 'lease agreement' có xu hướng chỉ các hợp đồng dài hạn hơn.

Prepositions

under of

‘Under’ được dùng để chỉ các hành động hoặc nghĩa vụ được thực hiện theo các điều khoản của thỏa thuận (ví dụ: 'The tenant is responsible for repairs under the rental agreement'). 'Of' thường được dùng để mô tả nội dung hoặc chủ đề của thỏa thuận (ví dụ: 'A copy of the rental agreement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rental agreement
  • valid valid rental agreement
    (hợp đồng thuê nhà/tài sản hợp lệ)
  • binding binding rental agreement
    (hợp đồng thuê nhà/tài sản ràng buộc pháp lý)
  • signed signed rental agreement
    (hợp đồng thuê nhà/tài sản đã ký)
  • long-term long-term rental agreement
    (hợp đồng thuê dài hạn)
  • short-term short-term rental agreement
    (hợp đồng thuê ngắn hạn)
Verb + rental agreement
  • sign sign a rental agreement
    (ký hợp đồng thuê nhà/tài sản)
  • enter into enter into a rental agreement
    (tham gia/ký kết hợp đồng thuê nhà/tài sản)
  • terminate terminate a rental agreement
    (chấm dứt hợp đồng thuê nhà/tài sản)
  • breach breach a rental agreement
    (vi phạm hợp đồng thuê nhà/tài sản)
  • renew renew a rental agreement
    (gia hạn hợp đồng thuê nhà/tài sản)
Noun + rental agreement
  • terms of the terms of the rental agreement
    (các điều khoản của hợp đồng thuê)
  • clauses in the clauses in the rental agreement
    (các điều khoản/điều khoản phụ trong hợp đồng thuê)
  • copy of the copy of the rental agreement
    (bản sao hợp đồng thuê)

Idioms

  • to sign a rental agreement

    Ký kết một thỏa thuận hoặc hợp đồng thuê (nhà, xe, tài sản). Đây là bước chính thức để bắt đầu việc thuê.

    "Before moving in, you must sign a rental agreement."

    (Trước khi chuyển vào, bạn phải ký hợp đồng thuê nhà.)

  • to draw up a rental agreement

    Soạn thảo hoặc chuẩn bị một bản hợp đồng thuê chính thức, thường do chủ nhà hoặc luật sư thực hiện.

    "The landlord asked her lawyer to draw up a rental agreement."

    (Chủ nhà đã yêu cầu luật sư của mình soạn thảo hợp đồng thuê.)

  • to breach a rental agreement

    Vi phạm các điều khoản hoặc điều kiện đã được quy định trong hợp đồng thuê, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

    "If you don't pay rent on time, you will breach the rental agreement."

    (Nếu bạn không trả tiền thuê đúng hạn, bạn sẽ vi phạm hợp đồng thuê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rental agreement

Danh từ
Lật mặt

Một hợp đồng giữa chủ nhà và người thuê nhà, nêu rõ các điều khoản và điều kiện cho việc thuê một tài sản.

"Make sure you read the rental agreement carefully before signing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord provided the tenant with the rental agreement before they moved in.
Chủ nhà cung cấp cho người thuê bản thỏa thuận thuê nhà trước khi họ chuyển vào.
Phủ định
Seldom have I seen such a poorly written rental agreement.
Hiếm khi tôi thấy một thỏa thuận thuê nhà được viết tồi tệ như vậy.
Nghi vấn
Should you sign the rental agreement without reading it carefully, you might regret it later.
Nếu bạn ký thỏa thuận thuê nhà mà không đọc kỹ, bạn có thể hối hận sau này.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rental agreement clearly outlines the responsibilities of both the tenant and the landlord.
Thỏa thuận thuê nhà nêu rõ trách nhiệm của cả người thuê và chủ nhà.
Phủ định
Why doesn't the rental agreement specify the pet policy?
Tại sao thỏa thuận thuê nhà không quy định chính sách về thú cưng?
Nghi vấn
What does the rental agreement stipulate regarding early termination?
Thỏa thuận thuê nhà quy định điều gì về việc chấm dứt hợp đồng sớm?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had signed the rental agreement before they moved into the apartment.
Họ đã ký hợp đồng thuê nhà trước khi chuyển vào căn hộ.
Phủ định
She hadn't reviewed the rental agreement carefully before she signed it.
Cô ấy đã không xem xét kỹ hợp đồng thuê nhà trước khi ký.
Nghi vấn
Had he understood all the terms of the rental agreement before agreeing to them?
Anh ấy đã hiểu tất cả các điều khoản của hợp đồng thuê nhà trước khi đồng ý với chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rental agreement".

Tầm quan trọng của Hợp đồng thuê bằng văn bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ký kết một 'rental agreement' (thỏa thuận thuê) bằng văn bản là cực kỳ quan trọng. Nó bảo vệ quyền lợi của cả người thuê và chủ nhà, làm rõ các điều khoản về tiền thuê, thời hạn, trách nhiệm bảo trì và các quy định khác, tránh những hiểu lầm hoặc tranh chấp pháp lý sau này.

Tiền đặt cọc an ninh (Security Deposits)

Một phong tục phổ biến khi ký 'rental agreement' là yêu cầu đặt cọc an ninh (security deposit). Khoản tiền này được chủ nhà giữ để bồi thường cho bất kỳ thiệt hại nào vượt quá mức hao mòn thông thường hoặc nếu người thuê vi phạm hợp đồng. Tiền này thường được hoàn trả khi hợp đồng kết thúc, với điều kiện tài sản được trả lại trong tình trạng tốt.