scantiest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Least abundant; smallest in size or quantity.
Vietnamese Meaning
Ít ỏi nhất; nhỏ nhất về kích thước hoặc số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence was scantiest on the issue of motive."
"Bằng chứng ít ỏi nhất về vấn đề động cơ."
-
"The scantiest information was available."
"Thông tin ít ỏi nhất đã có."
-
"The scantiest rainfall led to a severe drought."
"Lượng mưa ít ỏi nhất dẫn đến hạn hán nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Scantiest" là dạng so sánh nhất của tính từ "scanty", có nghĩa là rất ít, không đủ hoặc thiếu thốn. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mong đợi. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "meager" (đạm bạc) và "sparse" (thưa thớt) nằm ở mức độ thiếu thốn. "Scanty" thường ngụ ý sự thiếu hụt rõ rệt và gây thất vọng.
Prepositions
"Scanty of" được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "scanty of details" (thiếu chi tiết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
details the scantiest details (những chi tiết ít ỏi nhất)
-
resources the scantiest resources (những nguồn lực khan hiếm nhất)
-
evidence the scantiest evidence (bằng chứng ít ỏi nhất)
-
information the scantiest information (thông tin ít ỏi nhất)
-
rainfall the scantiest rainfall (lượng mưa thấp nhất)
-
clothing the scantiest clothing (quần áo hở hang nhất, ít vải nhất)
-
knowledge the scantiest knowledge (kiến thức ít ỏi nhất)
Idioms
-
not the scantiest idea/clue
không có dù chỉ một chút ý tưởng/manh mối nào
"I haven't the scantiest idea how to fix this complex problem."
(Tôi không có dù chỉ một chút ý tưởng nào về cách giải quyết vấn đề phức tạp này.)
-
with the scantiest regard for (something/someone)
với sự quan tâm/chú ý ít ỏi nhất dành cho (ai đó/điều gì đó)
"He made his decision with the scantiest regard for their feelings."
(Anh ta đưa ra quyết định mà không mấy quan tâm đến cảm xúc của họ.)
-
on the scantiest of pretexts
với cái cớ nhỏ nhặt/vô lý nhất
"They dismissed the employee on the scantiest of pretexts, causing much dissatisfaction."
(Họ sa thải nhân viên chỉ với cái cớ nhỏ nhặt nhất, gây ra nhiều sự bất mãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scantiest
Tính từÍt ỏi nhất; nhỏ nhất về kích thước hoặc số lượng.
"The evidence was scantiest on the issue of motive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scantiest".
