(Top Banner Ad)
most exhaustive
C1
Tính từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

most exhaustive

UK: /ɪɡˈzɔː.stɪv/ • US: /ɪɡˈzɔː.stɪv/

Nghĩa tiếng Việt

toàn diện nhất kỹ lưỡng nhất công phu nhất chuyên sâu nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Including everything possible; very thorough.

Vietnamese Meaning

Bao gồm mọi thứ có thể; rất kỹ lưỡng, toàn diện, không bỏ sót chi tiết nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is not an exhaustive list of all the possible side effects."

    "Đây không phải là một danh sách đầy đủ, toàn diện về tất cả các tác dụng phụ có thể xảy ra."

  • "They carried out an exhaustive search of the airport."

    "Họ đã thực hiện một cuộc tìm kiếm toàn diện ở sân bay."

  • "The book is an exhaustive study of Victorian poetry."

    "Cuốn sách là một nghiên cứu chuyên sâu về thơ ca thời Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exhaustive toàn diện, triệt để
Verb exhaust làm cạn kiệt, làm mệt mỏi
Noun exhaustion sự cạn kiệt, sự mệt mỏi
Adverb exhaustively một cách triệt để, một cách toàn diện
Adjective inexhaustible vô tận, không bao giờ cạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mǣst
English
most
Latin
exhaurire
Old French
exhaust
English
exhaustive

Nguồn gốc của 'Exhaustive'

Từ 'exhaustive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exhaurire', có nghĩa là 'làm cạn kiệt' hoặc 'rút hết'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mệt mỏi hoặc cạn kiệt. Tuy nhiên, theo thời gian, nó phát triển mang ý nghĩa 'toàn diện' hoặc 'đầy đủ' khi một cái gì đó được kiểm tra hoặc thực hiện một cách triệt để, như thể mọi khả năng đã được 'rút hết' để xem xét.

Nguồn gốc của 'Most'

Từ 'most' xuất phát từ tiếng Germanic cổ '*maistaz,' có nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'tuyệt vời nhất'. Trong tiếng Anh cổ, nó trở thành 'mæst', vẫn mang ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng 'most' để tạo thành so sánh nhất (ví dụ: 'most exhaustive') cho thấy một cái gì đó vượt trội hơn tất cả những thứ khác trong cùng loại.

Usage Note

"Exhaustive" nhấn mạnh sự đầy đủ và chi tiết đến mức không còn gì để thêm vào. Nó thường được dùng để mô tả các nghiên cứu, báo cáo, danh sách, hoặc các nỗ lực tìm kiếm thông tin. Khác với "comprehensive" (tổng quan, bao quát), "exhaustive" mang ý nghĩa sâu sắc và tỉ mỉ hơn. Ví dụ, một "comprehensive report" có thể bao gồm nhiều khía cạnh, nhưng một "exhaustive report" sẽ đi sâu vào từng chi tiết nhỏ nhất.

Prepositions

in on of

"Exhaustive in": Kỹ lưỡng, toàn diện trong một lĩnh vực, khía cạnh nào đó. Ví dụ: "The research was exhaustive in its analysis of the data."
"Exhaustive on": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "The book is exhaustive on the subject of climate change."
"Exhaustive of": Thường đi sau động từ "be". Ví dụ: "The list is exhaustive of all possible options."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most exhaustive
  • An an most exhaustive study
    (một nghiên cứu toàn diện nhất)
  • The the most exhaustive list
    (danh sách đầy đủ nhất)
  • A a most exhaustive investigation
    (một cuộc điều tra kỹ lưỡng nhất)
Verb + most exhaustive
  • Conduct conduct the most exhaustive research
    (tiến hành nghiên cứu toàn diện nhất)
  • Perform perform the most exhaustive analysis
    (thực hiện phân tích kỹ lưỡng nhất)
  • Provide provide the most exhaustive details
    (cung cấp chi tiết đầy đủ nhất)

Idioms

  • to go to the most exhaustive lengths

    cố gắng hết sức, làm mọi cách có thể

    "She went to the most exhaustive lengths to ensure the project's success."

    (Cô ấy đã cố gắng hết sức để đảm bảo dự án thành công.)

  • after the most exhaustive search

    sau khi tìm kiếm kỹ lưỡng nhất

    "After the most exhaustive search, they finally found the missing keys."

    (Sau khi tìm kiếm kỹ lưỡng nhất, cuối cùng họ cũng tìm thấy chìa khóa bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most exhaustive

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm mọi thứ có thể; rất kỹ lưỡng, toàn diện, không bỏ sót chi tiết nào.

"This is not an exhaustive list of all the possible side effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you conduct an exhaustive search, you will likely find the missing keys.
Nếu bạn thực hiện một cuộc tìm kiếm toàn diện, bạn có thể sẽ tìm thấy những chiếc chìa khóa bị mất.
Phủ định
If the investigation isn't exhaustive, we won't be able to identify all the risks.
Nếu cuộc điều tra không toàn diện, chúng ta sẽ không thể xác định tất cả các rủi ro.
Nghi vấn
Will the project be successful if we do an exhaustive test?
Dự án có thành công không nếu chúng ta thực hiện một bài kiểm tra toàn diện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most exhaustive".

Sự hoàn hảo và triệt để

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự triệt để và kỹ lưỡng được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, pháp luật và kinh doanh. Việc thực hiện 'most exhaustive' một cái gì đó thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và cam kết với chất lượng.

Nghiên cứu học thuật

Trong lĩnh vực học thuật, các nghiên cứu 'most exhaustive' là mục tiêu quan trọng. Điều này có nghĩa là các nhà nghiên cứu cố gắng khám phá mọi khía cạnh của một vấn đề, xem xét tất cả các bằng chứng có sẵn và đưa ra kết luận dựa trên sự hiểu biết sâu sắc nhất có thể.