(Top Banner Ad)
most thorough
C1
Tính từ C1 Tổng quát

most thorough

UK: /ˈθʌr.ə/ • US: /ˈθɝː.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ lưỡng nhất hoàn toàn triệt để nhất thấu đáo nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely careful and complete.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ cẩn thận và đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the most thorough investigation of the subject that has ever been published."

    "Đây là cuộc điều tra kỹ lưỡng nhất về chủ đề này từng được công bố."

  • "She did the most thorough job of cleaning I've ever seen."

    "Cô ấy đã làm công việc dọn dẹp kỹ lưỡng nhất mà tôi từng thấy."

  • "He is the most thorough journalist on the paper."

    "Anh ấy là nhà báo kỹ lưỡng nhất của tờ báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thorough kỹ lưỡng, cặn kẽ, tỉ mỉ
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng, triệt để, hoàn toàn
Noun thoroughness sự kỹ lưỡng, tính triệt để

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*megʰ-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mæst, māst
Middle English
moste
Modern English
most
PIE
*terh₂-
Proto-Germanic
*þurhwaz
Old English
þurh
Middle English
thorou
Modern English
thorough

Nguồn gốc của 'Most' và 'Thorough'

Cụm từ 'most thorough' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Most' (tối đa, nhất) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mæst/māst', mang ý nghĩa vượt trội về số lượng hoặc mức độ. 'Thorough' (kỹ lưỡng, triệt để) lại đến từ tiếng Anh cổ 'þurh', nghĩa là 'xuyên qua'. Khi ghép lại, 'most thorough' tạo thành một cách diễn đạt mạnh mẽ, chỉ sự cặn kẽ đến mức cao nhất, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào.

Usage Note

“Thorough” nhấn mạnh đến sự toàn diện, không bỏ sót chi tiết nào, và được thực hiện một cách cẩn thận. Khi dùng với “most”, nó trở thành dạng so sánh nhất, chỉ mức độ cao nhất của sự cẩn thận và đầy đủ. Khác với “careful” (cẩn thận) chỉ sự chú ý để tránh sai sót, “thorough” bao hàm cả việc tìm hiểu và xử lý mọi khía cạnh của vấn đề. So với “detailed” (chi tiết), “thorough” mang ý nghĩa sâu rộng hơn, bao gồm cả việc kiểm tra và xác minh thông tin.

Prepositions

in with

“Thorough in” thường được sử dụng để chỉ sự cẩn thận, kỹ lưỡng trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ: “He is thorough in his research.” “Thorough with” thường được sử dụng để chỉ sự cẩn thận, kỹ lưỡng khi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: “She is thorough with her work.”

Collocations (Từ đi kèm)

Định ngữ và cụm danh từ
  • the the most thorough
    (kỹ lưỡng nhất)
  • a a most thorough (formal/literary for 'very thorough')
    (một sự kỹ lưỡng đặc biệt (cách dùng trang trọng))
Động từ kết hợp
  • conduct conduct the most thorough research
    (tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng nhất)
  • perform perform the most thorough check
    (thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng nhất)
  • ensure ensure the most thorough preparation
    (đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng nhất)
Cụm tính từ + Danh từ
  • investigation the most thorough investigation
    (cuộc điều tra kỹ lưỡng nhất)
  • analysis the most thorough analysis
    (phân tích kỹ lưỡng nhất)
  • review the most thorough review
    (đánh giá kỹ lưỡng nhất)
  • job the most thorough job
    (công việc được làm kỹ lưỡng nhất)
Cụm giới từ
  • in in the most thorough manner
    (một cách kỹ lưỡng nhất)
  • with with the most thorough care
    (với sự cẩn trọng kỹ lưỡng nhất)

Idioms

  • the most thorough possible

    kỹ lưỡng nhất có thể, kỹ lưỡng đến mức tối đa

    "The detectives conducted the most thorough investigation possible into the disappearance."

    (Các thám tử đã tiến hành cuộc điều tra kỹ lưỡng nhất có thể về vụ mất tích.)

  • a most thorough [noun]

    một [danh từ] rất kỹ lưỡng (cách dùng trang trọng hoặc cổ hơn, 'most' ở đây mang nghĩa 'very')

    "It was a most thorough examination, leaving no detail overlooked."

    (Đó là một cuộc kiểm tra vô cùng kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)

  • to be most thorough in one's approach

    hết sức cẩn thận, tỉ mỉ trong cách tiếp cận/làm việc

    "We must be most thorough in our approach to this complex problem."

    (Chúng ta phải hết sức tỉ mỉ trong cách tiếp cận vấn đề phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most thorough

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ cẩn thận và đầy đủ.

"This is the most thorough investigation of the subject that has ever been published."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She did a most thorough job of cleaning the house.
Cô ấy đã làm một công việc dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng nhất.
Phủ định
He wasn't most thorough in his research; he missed several key sources.
Anh ấy không kỹ lưỡng nhất trong nghiên cứu của mình; anh ấy đã bỏ lỡ một số nguồn quan trọng.
Nghi vấn
Was she most thorough in her preparation for the exam?
Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng nhất cho kỳ thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most thorough".

Giá trị của sự tỉ mỉ trong học thuật và khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực học thuật và khoa học, sự tỉ mỉ ('thoroughness') được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng của nghiên cứu đáng tin cậy, phân tích chính xác và kết quả có giá trị. Các nhà khoa học, nhà nghiên cứu thường được kỳ vọng phải có cách tiếp cận kỹ lưỡng nhất để đảm bảo tính khách quan và chính xác của công trình.

Sự chuyên nghiệp và chất lượng công việc

Trong môi trường kinh doanh và nghề nghiệp, 'most thorough' thường gắn liền với sự chuyên nghiệp và chất lượng cao. Một công việc được thực hiện kỹ lưỡng nhất cho thấy sự tận tâm, trách nhiệm và mong muốn mang lại kết quả tốt nhất. Điều này tạo dựng niềm tin và uy tín, góp phần vào thành công trong sự nghiệp và hợp tác.