most thorough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely careful and complete.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ cẩn thận và đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the most thorough investigation of the subject that has ever been published."
"Đây là cuộc điều tra kỹ lưỡng nhất về chủ đề này từng được công bố."
-
"She did the most thorough job of cleaning I've ever seen."
"Cô ấy đã làm công việc dọn dẹp kỹ lưỡng nhất mà tôi từng thấy."
-
"He is the most thorough journalist on the paper."
"Anh ấy là nhà báo kỹ lưỡng nhất của tờ báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thorough | kỹ lưỡng, cặn kẽ, tỉ mỉ |
| Adverb | thoroughly | một cách kỹ lưỡng, triệt để, hoàn toàn |
| Noun | thoroughness | sự kỹ lưỡng, tính triệt để |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Thorough” nhấn mạnh đến sự toàn diện, không bỏ sót chi tiết nào, và được thực hiện một cách cẩn thận. Khi dùng với “most”, nó trở thành dạng so sánh nhất, chỉ mức độ cao nhất của sự cẩn thận và đầy đủ. Khác với “careful” (cẩn thận) chỉ sự chú ý để tránh sai sót, “thorough” bao hàm cả việc tìm hiểu và xử lý mọi khía cạnh của vấn đề. So với “detailed” (chi tiết), “thorough” mang ý nghĩa sâu rộng hơn, bao gồm cả việc kiểm tra và xác minh thông tin.
Prepositions
“Thorough in” thường được sử dụng để chỉ sự cẩn thận, kỹ lưỡng trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ: “He is thorough in his research.” “Thorough with” thường được sử dụng để chỉ sự cẩn thận, kỹ lưỡng khi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: “She is thorough with her work.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the most thorough (kỹ lưỡng nhất)
-
a a most thorough (formal/literary for 'very thorough') (một sự kỹ lưỡng đặc biệt (cách dùng trang trọng))
-
conduct conduct the most thorough research (tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng nhất)
-
perform perform the most thorough check (thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng nhất)
-
ensure ensure the most thorough preparation (đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng nhất)
-
investigation the most thorough investigation (cuộc điều tra kỹ lưỡng nhất)
-
analysis the most thorough analysis (phân tích kỹ lưỡng nhất)
-
review the most thorough review (đánh giá kỹ lưỡng nhất)
-
job the most thorough job (công việc được làm kỹ lưỡng nhất)
-
in in the most thorough manner (một cách kỹ lưỡng nhất)
-
with with the most thorough care (với sự cẩn trọng kỹ lưỡng nhất)
Idioms
-
the most thorough possible
kỹ lưỡng nhất có thể, kỹ lưỡng đến mức tối đa
"The detectives conducted the most thorough investigation possible into the disappearance."
(Các thám tử đã tiến hành cuộc điều tra kỹ lưỡng nhất có thể về vụ mất tích.)
-
a most thorough [noun]
một [danh từ] rất kỹ lưỡng (cách dùng trang trọng hoặc cổ hơn, 'most' ở đây mang nghĩa 'very')
"It was a most thorough examination, leaving no detail overlooked."
(Đó là một cuộc kiểm tra vô cùng kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)
-
to be most thorough in one's approach
hết sức cẩn thận, tỉ mỉ trong cách tiếp cận/làm việc
"We must be most thorough in our approach to this complex problem."
(Chúng ta phải hết sức tỉ mỉ trong cách tiếp cận vấn đề phức tạp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most thorough
Tính từCực kỳ cẩn thận và đầy đủ.
"This is the most thorough investigation of the subject that has ever been published."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She did a most thorough job of cleaning the house. |
Cô ấy đã làm một công việc dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng nhất. |
| Phủ định | He wasn't most thorough in his research; he missed several key sources. |
Anh ấy không kỹ lưỡng nhất trong nghiên cứu của mình; anh ấy đã bỏ lỡ một số nguồn quan trọng. |
| Nghi vấn | Was she most thorough in her preparation for the exam? |
Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng nhất cho kỳ thi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most thorough".
