(Top Banner Ad)
least profound
C1
Tính từ (trong cụm) C1 Chung

least profound

UK: /liːst prəˈfaʊnd/ • US: /liːst prəˈfaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

ít sâu sắc nhất nông cạn nhất hời hợt nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The superlative form indicating the smallest degree of depth of intellect, insight, or meaning.

Vietnamese Meaning

Dạng so sánh nhất chỉ mức độ nông cạn nhất về trí tuệ, sự thấu hiểu hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His least profound work was a short story he wrote in high school."

    "Tác phẩm ít sâu sắc nhất của anh ấy là một truyện ngắn mà anh ấy đã viết ở trường trung học."

  • "That's the least profound thing I've ever heard."

    "Đó là điều nông cạn nhất tôi từng nghe."

  • "The movie's plot was the least profound aspect of it; the visuals were stunning."

    "Cốt truyện của bộ phim là khía cạnh ít sâu sắc nhất của nó; hình ảnh rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profound sâu sắc, thâm thúy
Noun profundity sự sâu sắc, tính thâm thúy
Adverb profoun

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leis- ('small, little')
Proto-Germanic
*laisistaz ('smallest')
Old English
læst ('least')
Modern English
least
Latin
profundus ('deep, from 'pro-' + 'fundus' - 'bottom')
Old French
profond
Middle English
profund
Modern English
profound

Nguồn gốc của 'least'

'Least' là dạng so sánh hơn nhất của 'little' (ít, nhỏ). Nó bắt nguồn từ Proto-Indo-European *leis- có nghĩa là 'nhỏ'. Qua Proto-Germanic *laisistaz, nó trở thành 'læst' trong tiếng Anh cổ và phát triển thành 'least' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa 'ít nhất' hoặc 'nhỏ nhất'.

Nguồn gốc của 'profound'

'Profound' xuất phát từ tiếng Latin 'profundus', có nghĩa là 'sâu thẳm' hoặc 'không đáy'. Từ này được tạo thành từ 'pro-' (trước, ra) và 'fundus' (đáy). Ban đầu, nó chỉ độ sâu về mặt vật lý, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự sâu sắc về tư duy, cảm xúc hoặc kiến thức.

Usage Note

Cụm từ "least profound" thường được sử dụng để miêu tả điều gì đó thiếu chiều sâu, hời hợt, không đáng suy ngẫm hoặc không có tác động lớn. Nó có thể ám chỉ một ý tưởng, một nhận xét, một tác phẩm nghệ thuật hoặc bất kỳ điều gì mà người nói/viết cho là thiếu tính nghiêm túc hoặc quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least profound

Tính từ (trong cụm)
Lật mặt

Dạng so sánh nhất chỉ mức độ nông cạn nhất về trí tuệ, sự thấu hiểu hoặc ý nghĩa.

"His least profound work was a short story he wrote in high school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least profound".