leather dye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to color leather.
Vietnamese Meaning
Chất nhuộm được sử dụng để tạo màu cho da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used leather dye to restore the color of her old leather boots."
"Cô ấy đã sử dụng thuốc nhuộm da để phục hồi màu sắc cho đôi bốt da cũ của mình."
-
"Different types of leather dye are available for different types of leather."
"Có nhiều loại thuốc nhuộm da khác nhau dành cho các loại da khác nhau."
-
"Using a quality leather dye can significantly improve the appearance of worn leather items."
"Sử dụng thuốc nhuộm da chất lượng có thể cải thiện đáng kể vẻ ngoài của các vật dụng da bị mòn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leather | da thuộc (động vật đã xử lý) |
| Adjective | leathery | dai như da, giống da |
| Noun | leatherworker | thợ làm đồ da |
| Noun | dye | thuốc nhuộm, phẩm màu |
| Verb | dye | nhuộm, nhuộm màu |
| Noun | dyer | thợ nhuộm |
| Noun | dyeing | sự nhuộm màu, công việc nhuộm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ chất liệu nhuộm chuyên dụng cho da, có khả năng bám màu và không làm ảnh hưởng đến chất lượng da. Khác với thuốc nhuộm vải (fabric dye) hoặc các loại sơn (paint) thông thường.
Prepositions
"Leather dye for leather jackets" - thuốc nhuộm da cho áo khoác da; thể hiện mục đích sử dụng của thuốc nhuộm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply leather dye (bôi/phết thuốc nhuộm da)
-
use use leather dye (sử dụng thuốc nhuộm da)
-
mix mix leather dye (pha thuốc nhuộm da)
-
liquid liquid leather dye (thuốc nhuộm da dạng lỏng)
-
oil-based oil-based leather dye (thuốc nhuộm da gốc dầu)
-
dark dark leather dye (thuốc nhuộm da màu đậm)
-
bottle of bottle of leather dye (một lọ thuốc nhuộm da)
-
type of type of leather dye (loại thuốc nhuộm da)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leather dye
nounChất nhuộm được sử dụng để tạo màu cho da.
"She used leather dye to restore the color of her old leather boots."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had used a special leather dye on her jacket before the competition. |
Cô ấy đã sử dụng một loại thuốc nhuộm da đặc biệt lên áo khoác của mình trước cuộc thi. |
| Phủ định | They had not expected that the leather dye would fade so quickly. |
Họ đã không ngờ rằng thuốc nhuộm da sẽ phai màu nhanh đến vậy. |
| Nghi vấn | Had he applied the leather dye evenly before he started stitching? |
Anh ấy đã bôi thuốc nhuộm da đều trước khi bắt đầu khâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather dye".
