(Top Banner Ad)
leather dye
B1
noun B1 Thuộc da/Công nghiệp da

leather dye

UK: /ˈleðə daɪ/ • US: /ˈleðər daɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhuộm da màu nhuộm da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to color leather.

Vietnamese Meaning

Chất nhuộm được sử dụng để tạo màu cho da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used leather dye to restore the color of her old leather boots."

    "Cô ấy đã sử dụng thuốc nhuộm da để phục hồi màu sắc cho đôi bốt da cũ của mình."

  • "Different types of leather dye are available for different types of leather."

    "Có nhiều loại thuốc nhuộm da khác nhau dành cho các loại da khác nhau."

  • "Using a quality leather dye can significantly improve the appearance of worn leather items."

    "Sử dụng thuốc nhuộm da chất lượng có thể cải thiện đáng kể vẻ ngoài của các vật dụng da bị mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da thuộc (động vật đã xử lý)
Adjective leathery dai như da, giống da
Noun leatherworker thợ làm đồ da
Noun dye thuốc nhuộm, phẩm màu
Verb dye nhuộm, nhuộm màu
Noun dyer thợ nhuộm
Noun dyeing sự nhuộm màu, công việc nhuộm

Synonyms

leather colorant (chất tạo màu da)

Related Words

leather conditioner (kem dưỡng da)leather finish (lớp phủ da)

Subject Area

Thuộc da/Công nghiệp da

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lether
Old English
deagian

Nguồn gốc của 'Leather'

Từ 'leather' (da thuộc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lether', dùng để chỉ phần da của động vật đã được xử lý để làm vật liệu bền và linh hoạt. Việc sử dụng da để làm quần áo, giày dép và công cụ đã có từ hàng ngàn năm trước trong lịch sử loài người.

Nguồn gốc của 'Dye'

Từ 'dye' (thuốc nhuộm, nhuộm) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'deagian', có nghĩa là 'nhuộm màu'. Con người đã sớm khám phá ra cách sử dụng các chất liệu tự nhiên như thực vật, khoáng chất và côn trùng để tạo màu sắc cho vải vóc và da, phục vụ cả mục đích thẩm mỹ lẫn nghi lễ.

'Leather Dye' - Sự kết hợp chức năng

'Leather dye' là một thuật ngữ ghép hiện đại, trực tiếp kết hợp hai từ 'leather' (da thuộc) và 'dye' (thuốc nhuộm). Nó mô tả chính xác công dụng của sản phẩm: một chất liệu được thiết kế đặc biệt để thay đổi hoặc phục hồi màu sắc cho các món đồ da, từ quần áo, phụ kiện đến đồ nội thất.

Usage Note

Chỉ chất liệu nhuộm chuyên dụng cho da, có khả năng bám màu và không làm ảnh hưởng đến chất lượng da. Khác với thuốc nhuộm vải (fabric dye) hoặc các loại sơn (paint) thông thường.

Prepositions

for

"Leather dye for leather jackets" - thuốc nhuộm da cho áo khoác da; thể hiện mục đích sử dụng của thuốc nhuộm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leather dye
  • apply apply leather dye
    (bôi/phết thuốc nhuộm da)
  • use use leather dye
    (sử dụng thuốc nhuộm da)
  • mix mix leather dye
    (pha thuốc nhuộm da)
Adjective + leather dye
  • liquid liquid leather dye
    (thuốc nhuộm da dạng lỏng)
  • oil-based oil-based leather dye
    (thuốc nhuộm da gốc dầu)
  • dark dark leather dye
    (thuốc nhuộm da màu đậm)
Noun + leather dye
  • bottle of bottle of leather dye
    (một lọ thuốc nhuộm da)
  • type of type of leather dye
    (loại thuốc nhuộm da)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather dye

noun
Lật mặt

Chất nhuộm được sử dụng để tạo màu cho da.

"She used leather dye to restore the color of her old leather boots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had used a special leather dye on her jacket before the competition.
Cô ấy đã sử dụng một loại thuốc nhuộm da đặc biệt lên áo khoác của mình trước cuộc thi.
Phủ định
They had not expected that the leather dye would fade so quickly.
Họ đã không ngờ rằng thuốc nhuộm da sẽ phai màu nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Had he applied the leather dye evenly before he started stitching?
Anh ấy đã bôi thuốc nhuộm da đều trước khi bắt đầu khâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather dye".

Nghệ thuật nhuộm da truyền thống

Nhuộm da là một phần không thể thiếu trong nghệ thuật chế tác đồ da hàng ngàn năm qua. Từ việc sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên chiết xuất từ cây cỏ, côn trùng cho đến các loại thuốc nhuộm hóa học hiện đại, việc tạo màu sắc cho da không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ và kéo dài tuổi thọ cho sản phẩm, thể hiện sự khéo léo và tài hoa của người thợ.

Vai trò trong bảo tồn và cá nhân hóa đồ da

Thuốc nhuộm da đóng vai trò quan trọng trong việc phục chế các món đồ da cũ, bị phai màu hoặc hư hỏng, giúp chúng lấy lại vẻ đẹp ban đầu. Ngoài ra, nó còn là công cụ thiết yếu để cá nhân hóa các sản phẩm da, cho phép người dùng hoặc thợ thủ công tạo ra những màu sắc và họa tiết độc đáo, biến mỗi món đồ thành một tác phẩm nghệ thuật riêng biệt.